Xe nâng điện ngồi lái 3 tấn CPD30-AF1S là dòng xe nâng điện đối trọng 4 bánh sử dụng pin Lithium, hướng tới các công việc nâng tải lớn và luân chuyển hàng thường xuyên trong kho, nhà máy, khu xuất nhập hàng và sân bãi có mặt nền phù hợp.

Điểm nổi bật của CPD30AF1S:

Tải trọng tối đa 3.000 kg, phù hợp pallet, nguyên vật liệu và hàng công nghiệp tải lớn.

Pin Lithium LFP, phù hợp nhu cầu chuyển đổi từ xe nâng động cơ đốt trong sang xe nâng điện.

➤ Có thể cấu hình 3 khung Full Free Lift - 3 ty 3 lao để làm việc trong container.

Sử dụng lốp hơi kích thước lớn, gầm cao và trục bánh dài, phù hợp các tuyến vận chuyển kết hợp trong kho và sân bãi.

Giá tham khảo 360.000.000 - 420.000.000 VNĐ, tùy mast, pin, bộ công tác, option và địa điểm giao hàng.

Khi nào nên chọn xe nâng điện ngồi lái 3 tấn?

Phân khúc 3 tấn phù hợp khi công việc không chỉ cần nâng pallet tại một vị trí, mà xe phải đồng thời bốc xếp, di chuyển hàng và xử lý tải lớn giữa nhiều khu vực.

CPD30-AF1Stải trọng định mức tối đa 3.000 kg tại tâm tải 500 mm. Đây là nền tải phù hợp với nhiều loại pallet nguyên vật liệu, thành phẩm và kiện hàng công nghiệp có trọng lượng lớn. Tuy nhiên, khả năng nâng thực tế vẫn phụ thuộc vào tâm tải, chiều cao khung nâng và bộ công tác được lắp trên xe.

Điểm đáng chú ý ở model này là phạm vi công việc khá rộng: từ bốc xếp xe tải, luân chuyển hàng trong nhà máy, đưa pallet lên kệ cao (tối đa 6-7m) cho tới vận hành giữa kho và sân bãi. Nếu cần làm việc trực tiếp bên trong container, xe còn có thể cấu hình khung nâng chuyên biệt cho điều kiện trần thấp.

Những công việc phù hợp với CPD30AF1S

Bốc xếp xe tải và khu vực xuất nhập hàng

Kết cấu xe nâng đối trọng cho phép CPD30AF1S tiếp cận trực tiếp pallet bằng càng phía trước, phù hợp với công việc lấy hàng từ xe tải, đưa hàng vào kho hoặc chuyển pallet từ kho ra khu vực xuất hàng.

Với những doanh nghiệp có lượng hàng lớn, xe có thể đảm nhiệm toàn bộ tuyến:

Xe tải → khu nhận hàng → kho/dây chuyền sản xuất → kho thành phẩm → khu xuất hàng.

Tốc độ di chuyển của CPD30AF1S đạt 15 km/h, phù hợp với công việc có quãng đường vận chuyển đáng kể giữa các khu vực.

Luân chuyển nguyên vật liệu và thành phẩm trong nhà máy

Đây là một trong những nhu cầu phù hợp nhất với xe ngồi lái 3 tấn.

Thay vì sử dụng xe chỉ để nâng pallet lên kệ, CPD30AF1S có thể vừa lấy hàng, vừa vận chuyển trên quãng đường dài hơn. Điều này phù hợp với nhà máy có nhiều khu vực sản xuất hoặc kho nguyên vật liệu và kho thành phẩm bố trí tách biệt.

Pin Lithium cũng giúp cấu hình xe phù hợp với môi trường doanh nghiệp đang muốn giảm dần việc sử dụng xe nâng động cơ đốt trong.

Xếp pallet tải lớn lên hệ thống kệ

Với công việc trên kệ, tải trọng danh nghĩa 3 tấn chưa phải thông tin quan trọng nhất.

Cần xác định đồng thời:

Hàng nặng bao nhiêu → tâm tải bao nhiêu → kệ cao bao nhiêu → sử dụng khung nào → có bộ công tác thêm hay không.

CPD30AF1S có lợi thế đáng chú ý là với khung 2 tầng ZT, xe vẫn giữ đủ 3.000 kg đến độ cao 4.000 mm trong điều kiện bảng tải quy định.

Làm việc trong container

Nếu công việc yêu cầu xe đi trực tiếp vào container để nâng, lấy hoặc xếp pallet, cấu hình mast cần được lựa chọn ngay từ đầu.

Với xe nâng điện ngồi lái, cấu hình phù hợp cho nhu cầu này là khung 3 tầng Full Free Lift, thường gọi trong thực tế là 3 ty 3 lao.

Chiều cao thông thủy bên trong container vào khoảng 2,2 m. Khi sử dụng cấu hình 3 khung Full Free Lift phù hợp, chiều cao xe lúc hạ thấp nhất có thể xuống dưới 2,1 m, tạo đủ khoảng không để xe đi vào và làm việc bên trong container.

Vì vậy:

Nhu cầu chui container → bắt buộc cần cấu hình khung nâng 3 tầng Full Free Lift (3 ty 3 lao).

Full Free Lift còn đặc biệt phù hợp với không gian trần thấp vì xe có thể nâng càng trong khoảng nâng tự do trước khi các tầng mast vươn lên cao.

Nâng 3 tấn lên cao: cần đọc load chart như thế nào?

CPD30AF1S có tải trọng tối đa 3.000 kg, nhưng khả năng giữ tải thay đổi theo chiều cao và cấu hình mast.

Với tâm tải 500 mm, lốp đơn và không gắn bộ công tác, sơ đồ tải của khung 2 tầng ZT (trên lý thuyết và điều kiện lý tưởng) như sau:

Chiều cao nâng Tải trọng còn lại
2.000-4.000 mm 3.000 kg
4.300 mm 2.900 kg
4.500 mm 2.850 kg
4.800 mm 2.700 kg
5.000 mm 2.550 kg
5.500 mm 2.250 kg
6.000 mm 1.550 kg

Nếu công việc cần nâng pallet 3 tấn ở khoảng 3-4 m, đây là vùng làm việc rất đáng chú ý của CPD30.

Từ 4,3 m trở lên, tải bắt đầu giảm. Ví dụ ở 5 m, xe còn 2.550 kg thay vì 3.000 kg.

Điều này giải thích tại sao chọn xe theo cách:

"Hàng 3 tấn → mua xe 3 tấn"

là chưa đủ nếu hàng phải được đưa lên kệ cao.

Khi sử dụng khung 3 tầng Full Free Lift

Với mast 3 tầng, tải trọng còn lại giảm nhanh hơn khi chiều cao tăng:

Chiều cao nâng Tải trọng còn lại
4.000 mm 2.700 kg
4.300 mm 2.550 kg
4.500 mm 2.400 kg
4.800 mm 2.250 kg
5.000 mm 2.100 kg
5.500 mm 1.650 kg
6.000 mm 1.200 kg

Do đó, khung 3 tầng Full Free Lift là option chuyên dụng cho các công tác xử lý hàng trong container, cửa thấp hoặc yêu cầu nâng cao, nhưng phải đánh đổi bằng tải trọng còn lại ở những độ cao lớn.

DỊCH GIÁ, DỊCH CÀNG hay bánh kép: chọn theo công việc

CPD30AF1S cho phép cấu hình nhiều bộ công tác. Tuy nhiên, với tải 3 tấn, bất kỳ option nào làm thay đổi tâm tải hoặc tải trọng còn lại đều cần được tính từ đầu.

Side Shifter (Dịch giá) cho công việc căn chỉnh pallet

Side Shifter cho phép dịch giá càng sang hai bên, giúp người lái dễ dàng căn chỉnh pallet vào kệ mà không cần di chuyển lại toàn bộ xe.

Quy định mức giảm tải:

  • Side Shifter tích hợp: giảm 100 kg

  • Side Shifter gắn ngoài: giảm 200 kg

so với bảng tải tiêu chuẩn.

Nếu xe thường xuyên làm việc với tải sát 3 tấn, mức giảm này cần được cộng vào bài toán lựa chọn khung và chiều cao nâng.

Fork Positioner (Dịch càng) khi kích thước pallet thay đổi

Fork Positioner phù hợp khi xe thường xuyên xử lý nhiều kích thước pallet hoặc kiện hàng khác nhau và cần thay đổi khoảng cách giữa hai càng một cách tự động và linh hoạt

Khi sử dụng bộ công tác này, cần kiểm tra lại tải trọng thực tế theo đúng attachment được lựa chọn.

Từ kho ra sân bãi: CPD30AF1S làm việc được trong điều kiện nào?

Một ưu điểm đáng khai thác của dòng này là thiết kế không bị giới hạn hoàn toàn trong môi trường kho bằng phẳng.

CPD30AF1S sử dụng:

  • Lốp trước 28×9-15-14PR

  • Lốp sau 6.50-10-10PR

  • Chiều dài cơ sở 1.760 mm

  • Khoảng sáng gầm dưới khung 140 mm

  • Khoảng sáng giữa trục bánh xe 190 mm

Điều này phù hợp với những nhà máy có tuyến:

Kho trong nhà → Cửa kho → Khu vực xuất nhập hàng (ngoài trời) → Khu vực xe tải.

Xe có khả năng leo dốc 15% (cả khi có tải và không tải), nhưng khi đánh giá ramp dốc thực tế vẫn phải xét tải, chiều dài dốc, độ bám của mặt nền và tần suất sử dụng.

CPD30AF1S không phải xe vượt địa hình chuyên dụng. Nếu nền là đất mềm, đá dăm lớn hoặc địa hình gồ ghề, nên chuyển sang dòng xe nâng điện địa hình phù hợp hơn.

Kho cần rộng bao nhiêu để vận hành xe 3 tấn?

Khả năng làm việc trong lối đi phụ thuộc cả kích thước xe và cách bố trí pallet.

CPD30AF1S có:

  • Bán kính quay Wa: 2.450 mm

  • Ast với pallet 1.000 × 1.200 mm: 4.130 mm

  • Ast với pallet 800 × 1.200 mm: 4.330 mm

Vì vậy, nếu lối đi thực tế chỉ khoảng 4m, không nên mặc định CPD30AF1S có thể thao tác thoải mái.

Cần kiểm tra đúng pallet, hướng lấy hàng, khoảng cách giữa hai kệ và những vật cản thực tế.

Nếu nhu cầu chính là xếp kệ trong lối đi tương đối hẹp, các dòng Reach Truck hoặc xe nâng điện 3 bánh sẽ là nhóm sản phẩm đáng cân nhắc hơn.

Pin Lithium 76,8V/205Ah cho cấu hình tiêu chuẩn

CPD30AF1S sử dụng pin Lithium LFP 76,8V/205Ah. Motor di chuyển đạt 12 kW và motor nâng 18 kW.

Ngoài ra, khách hàng có thể lựa chọn các dung lượng battery khác cho nhóm 3-3.8 tấn, vì vậy pin có thể được cấu hình theo cường độ làm việc.

Thay vì chỉ chọn pin lớn nhất, doanh nghiệp nên xác định:

  • Số giờ xe chạy mỗi ngày.

  • Số ca vận hành.

  • Thời gian có thể sạc.

  • Tải hàng.

  • Quãng đường di chuyển.

  • Bộ sạc sử dụng.

Bộ sạc 65A là cấu hình tiêu chuẩn, nguồn vào là 380V 3 pha và đầu cắm công nghiệp 32A 5 lõi. Bộ sạc 65A có thể hoạt động với đầu vào 220V một pha nhưng dòng sạc giảm còn một nửa.

Những chi tiết đáng chú ý trong quá trình sử dụng

Bên cạnh tải trọng, CPD30-AFS1 hay các mẫu xe ngồi lái dòng A-series dành khá nhiều sự chú ý cho tầm nhìn, vị trí người lái và khả năng tiếp cận khi bảo trì.

  • Khung nâng mở rộng tầm nhìn: kết cấu phía trước được bố trí để người lái quan sát càng và pallet tốt hơn khi lấy hàng hoặc đưa hàng lên kệ.
  • Khoang lái: xe có vô lăng đường kính nhỏ, màn hình LCD, bậc lên xuống lớn, gương chiếu hậu và hệ thống LED toàn xe.
  • Nắp động cơ xe có thể mở khoảng 80°, tạo không gian tiếp cận các cụm bên trong khi kiểm tra hoặc bảo trì.
  • Sử dụng quạt làm mát cho hệ thống điều khiển và bố trí motor bơm thủy lực gần khu vực thông gió của đối trọng để hỗ trợ quản lý nhiệt.

Thông số kỹ thuật xe nâng điện ngồi lái 3 tấn CPD30AF1S

Thông Số Giá Trị
Loại xe Xe nâng điện đối trọng 4 bánh
Kiểu vận hành Ngồi lái
Tải trọng định mức 3.000 kg
Tâm tải 500 mm
Wheelbase 1.760 mm
Khối lượng xe gồm battery 4.100 kg
Loại lốp tiêu chuẩn Lốp hơi
Lốp trước 28×9-15-14PR
Lốp sau 6.50-10-10PR
Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm
Free Lift tiêu chuẩn 150 mm
Chiều cao mast khi hạ 2.170 mm
Chiều cao mast mở hết 4.105 mm
Góc nghiêng mast 6° trước / 12° sau
Chiều cao mui bảo vệ 2.150 mm
Chiều dài tổng thể gồm càng 3.870 mm
Chiều dài thân tới mặt càng 2.775 mm
Chiều rộng khung/lốp 1.195 / 1.228 mm
Kích thước càng 45 × 122 × 1.070 mm
Chiều rộng giá càng 1.100 mm
Khoảng sáng dưới mast 140 mm
Khoảng sáng giữa wheelbase 190 mm
Ast - pallet 1000×1200 4.130 mm
Ast - pallet 800×1200 4.330 mm
Bán kính quay Wa 2.450 mm
Tốc độ di chuyển có tải / không tải 15 / 15 km/h
Tốc độ nâng có tải / không tải 0,34 / 0,48 m/s
Tốc độ hạ có tải / không tải 0,38 / 0,41 m/s
Khả năng leo dốc có tải / không tải 15 / 15%
Lực kéo tối đa 15 / 15 kN
Phanh làm việc Thủy lực
Phanh đỗ Cơ khí
Pin tiêu chuẩn Lithium LFP 76,8V/205Ah
Trọng lượng battery 130 kg
Motor di chuyển 12 kW
Motor nâng 18 kW
Điều khiển motor di chuyển MOSFET/ACIM
Điều khiển motor nâng MOSFET/ACIM
Áp suất thủy lực cho attachment 18,5 MPa
Lưu lượng dầu cho attachment 50 L/phút
Độ ồn tại vị trí người lái 73 dB(A)

Giá xe nâng điện ngồi lái 3 tấn CPD30AF1S

Giá xe nâng điện ngồi lái 3 tấn tham khảo từ 360.000.000 - 420.000.000 VNĐ.

Khoảng giá có thể thay đổi theo cấu hình thực tế, đặc biệt là:

  • Loại và chiều cao khung

  • Cấu hình 3 khung Full Free Lift chui container

  • Dung lượng pin và bộ sạc

  • Lốp đơn hoặc bánh kép

  • Side Shifter (dịch giá)

  • Fork Positioner (dịch càng)

  • Cabin, đèn chiếu sáng và các option bộ công tác khác

  • Địa điểm và điều kiện giao hàng.

Vì vậy cùng một model ngồi lái 3 Tấn nhưng xe chỉ dùng để nâng pallet 3 tấn ở 3m sẽ có cấu hình khác với xe cần chui container, hoặc xe cần nâng tải lớn lên kệ 5-6 m.

Để cấu hình đúng xe, hãy cung cấp cho Cường Thịnh tải trọng lớn nhất, kích thước hàng/pallet, chiều cao nâng, nhu cầu chui container nếu có, chiều rộng lối đi, mặt nền, địa điểm giao hàng và bộ công tác cần sử dụng.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1

Xe nâng điện 3 tấn CPD30AF1S có nâng đủ 3 tấn lên 4 m không?

Có. Với khung 2 tầng ZT, tâm tải 500 mm, lốp đơn và không gắn attachment, bảng tải giữ đủ 3.000 kg đến chiều cao 4.000 mm.

2

Nếu nâng lên 5 m thì xe còn bao nhiêu tải?

Với khung 2 tầng ZT và lốp đơn, tải còn lại tại 5 m là 2.550 kg. Nếu sử dụng khung 3 tầng Full Free Lift, tải tương ứng là 2.100 kg, trong điều kiện tâm tải 500 mm và không gắn thêm bộ công tác.

3

Xe nâng điện 3 tấn có chui container được không?

Có, nhưng phải chọn đúng cấu hình khung nâng. Với nhu cầu làm việc trực tiếp trong container, nên sử dụng khung 3 tầng Full Free Lift - 3 ty 3 lao. Chiều cao thông thủy container khoảng 2,2 m; cấu hình này giúp chiều cao xe khi hạ thấp nhất xuống dưới 2,1 m để có thể đi vào và nâng hàng trong container.
4

CPD30AF1S cần lối đi bao nhiêu?

Lối đi tiêu chuẩn là 4.130 mm với pallet 1.000 × 1.200 mm và 4.330 mm với pallet 800 x 1.200 mm, theo hướng pallet quy định. Cần đối chiếu đúng pallet và layout kho trước khi lựa chọn.
5

CPD30AF1S có dùng ngoài trời được không?

Có thể sử dụng ở khu vực ngoài trời có mặt nền phù hợp. Xe có bánh hơi lớn, khoảng sáng giữa wheelbase 190 mm và kết cấu dòng A-series được thiết kế để mở rộng khả năng vận hành ngoài trời. Nếu nền thực sự gồ ghề hoặc địa hình khó, nên sử dụng xe nâng điện địa hình chuyên dụng.
MST: 0318633886
Cấp bởi: Sở Kế hoạch & Đầu tư TPHCM
VPĐD: 99/33 đường Thạnh Xuân 21, phường Thới An, TPHCM
Kho: 142 đường TX22, phường Thới An, TPHCM
Tư vấn & Báo giá: 0909.696.362