Sản Phẩm
Giá
Tải Trọng Nâng
Chiều Cao Nâng
Xe nâng tay điện là dòng xe nâng hàng bằng điện nhỏ gọn, dùng để nâng pallet lên khỏi mặt sàn và di chuyển hàng trong kho. Thiết bị này phù hợp với nhà xưởng, kho logistics, siêu thị, kho sản xuất hoặc khu vực đóng gói có nhu cầu xử lý pallet 1.5 - 3 tấn nhưng chưa cần nâng hàng lên kệ cao.
Với kho nhỏ, lối đi hẹp hoặc quãng đường di chuyển ngắn, doanh nghiệp thường ưu tiên dòng mini đi bộ lái nhỏ gọn. Với kho rộng, tần suất sử dụng cao hoặc người vận hành phải di chuyển xa trong ca làm việc, các model có bệ đứng lái sẽ phù hợp hơn. Ngoài ra, phân khúc này còn có những dòng chuyên dụng, đáp ứng các nhu cầu đặc thù như: trang bị cân điện tử, gầm siêu thấp (51mm) hay bánh cao su (để leo dốc hoặc địa hình gồ ghề).
Để chọn đúng model, khách hàng nên chuẩn bị 5 thông tin: tải trọng pallet, loại pallet, chiều rộng lối đi, quãng đường di chuyển và tần suất sử dụng mỗi ngày.
Xe nâng tay điện, còn gọi là xe nâng điện thấp hoặc xe nâng pallet điện, là thiết bị dùng motor điện để nâng thấp và di chuyển pallet trên mặt sàn. Xe thường nâng pallet lên khoảng 200mm, đủ để đưa pallet hàng rời khỏi mặt đất và kéo đến vị trí cần thiết trong kho.
Dòng xe này khác xe nâng tay cơ ở chỗ người vận hành không phải dùng sức kéo đẩy là chính. Motor di chuyển, cụm thủy lực, tay điều khiển và pin/ắc quy sẽ hỗ trợ quá trình nâng hạ, tiến lùi và phanh dừng. Nhờ đó, kho có thể xử lý pallet nặng thường xuyên hơn, giảm mệt mỏi cho nhân sự và cải thiện tốc độ luân chuyển hàng.
Với các kho còn đang sử dụng xe nâng thủ công, việc chuyển sang dòng chạy điện thường phù hợp khi tần suất kéo pallet tăng lên, hàng hóa nặng hơn hoặc nhân sự phải di chuyển nhiều lần trong ngày.
Không phải kho hàng nào cũng cần cùng một loại xe. Có kho chỉ cần dòng mini 1.5 tấn để thay thế xe nâng tay cơ. Có kho cần bản 2 tấn lithium để vận hành thường xuyên hơn. Có kho lại cần thiết bị gắn cân, siêu thấp hoặc có bệ đứng lái để phục vụ quãng đường di chuyển dài.
Dưới đây là các nhóm sản phẩm phổ biến theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Dòng xe nâng tay điện mini đi bộ lái phù hợp với kho nhỏ đến vừa, lối đi không quá rộng và nhu cầu di chuyển pallet ở cự ly ngắn hoặc trung bình. Người vận hành đi phía sau xe, điều khiển bằng tay cầm, thao tác đơn giản và dễ làm quen nếu trước đó đã sử dụng xe nâng tay cơ.
Các model tiêu biểu gồm:
Ưu điểm của phân khúc này là kích thước gọn, dễ vận hành và phù hợp với phần lớn kho hàng phổ thông. Với tải trọng 1.5 - 2 tấn, xe có thể đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển pallet trong kho sản xuất, kho thương mại, siêu thị, kho vật tư, kho bao bì, kho thực phẩm khô hoặc khu vực đóng gói.
Nếu hàng hóa thường dưới 1.5 tấn và không di chuyển quá xa, EPT15V là lựa chọn "quốc dân". Nếu pallet thường nặng hơn hoặc doanh nghiệp muốn có biên tải an toàn tốt hơn, các phiên bản 2 tấn như EPT20V hoặc EPT20E sẽ phù hợp hơn.
Với một số doanh nghiệp, yếu tố quan trọng không chỉ là pin lithium mà còn là chi phí đầu tư ban đầu, thói quen sử dụng ắc quy hoặc cấu hình phù hợp với tần suất vận hành không quá cao. Khi đó, dòng dùng ắc quy acid là phương án đáng cân nhắc.
Model tiêu biểu:
Dòng này phù hợp với kho hàng có tải trọng pallet phổ biến dưới 2 tấn, tần suất sử dụng vừa phải và không yêu cầu sạc nhanh nhiều lần trong ngày. Khác với các mẫu sử dụng acid chì nước, EPT15Q/20Q trang bị ắc quy khô VLRA của Tianneng -> Không cần bảo trì, không châm nước
Khi chọn cấu hình ắc quy, khách hàng nên trao đổi rõ với Cường Thịnh về dung lượng bình, thời gian sạc, bộ sạc đi kèm, điều kiện bảo dưỡng và chính sách bảo hành tương ứng.
Một số kho có yêu cầu đặc thù hơn: cần kiểm tra trọng lượng pallet khi xuất nhập, cần đưa càng vào pallet có gầm thấp hoặc cần thiết bị chịu tải nặng hơn trong điều kiện nền kho không quá lý tưởng.
Các model tiêu biểu gồm:
EPT20ES phù hợp với các kho cần vừa di chuyển pallet vừa kiểm tra trọng lượng hàng hóa. Model này hỗ trợ quá trình kiểm soát khối lượng trong kho, xuất nhập hàng, đóng gói hoặc kiểm tra nhanh trước khi giao nhận.
EPT20T phù hợp với các loại pallet có gầm thấp, nơi dòng tiêu chuẩn khó đưa càng vào. Trước khi chọn bản siêu thấp, khách hàng nên đo chiều cao gầm pallet thực tế để kỹ thuật tư vấn chính xác.
EPT30Q phù hợp với nhu cầu tải nặng hơn, lên đến 3 tấn. Với cấu hình bánh cao su, model này phù hợp hơn với một số mặt nền cần độ bám và khả năng vận hành ổn định hơn so với bánh PU thông thường. Tuy nhiên, khách hàng vẫn cần kiểm tra nền kho, độ dốc, quãng đường di chuyển và tải trọng thực tế trước khi chốt xe.
Nếu kho rộng, quãng đường di chuyển dài hoặc người vận hành phải làm việc liên tục trong nhiều giờ, dòng có bệ đứng lái sẽ phù hợp hơn xe đi bộ lái.
Các model tiêu biểu gồm:
Series QSLift QET tại Cường Thịnh giúp người vận hành đứng trên bệ lái, giảm mệt mỏi khi phải di chuyển hàng trên quãng đường xa. Đây là lựa chọn phù hợp cho kho logistics, kho thành phẩm, nhà máy sản xuất, kho có diện tích lớn hoặc khu vực cần chuyển pallet liên tục giữa nhiều điểm.
Tuy nhiên, xe có bệ đứng lái thường có kích thước tổng thể lớn hơn dòng đi bộ lái. Trước khi chọn, khách hàng nên kiểm tra chiều rộng lối đi, điểm quay đầu, khu vực ra vào cửa kho, nền kho và độ dốc nếu có.
Xe nâng điện thấp không phải lựa chọn phù hợp nếu nhu cầu chính là nâng pallet lên kệ cao. Dòng này chủ yếu dùng để nâng thấp và di chuyển pallet trên mặt sàn.
Nếu cần đưa hàng lên kệ cao từ 1.6m đến 6m, doanh nghiệp nên chuyển sang xe nâng stacker. Nếu kho có hệ thống kệ cao hơn (kệ racking 6m-11m), lối đi hẹp hoặc yêu cầu nâng chuyên sâu, nên chọn xe nâng đứng lái / reach truck để tối ưu điện tích kho hoặc nếu tải lớn, quãng đường dài, hoạt động ngoài trời và cường độ vận hành cao, xe nâng điện ngồi lái là lựa chọn bắt buộc.
Chọn đúng xe không chỉ dựa vào tải trọng ghi trên catalogue. Một model phù hợp cần đáp ứng đồng thời nhiều yếu tố: tải trọng pallet thực tế, loại pallet, chiều rộng lối đi, nền kho, độ dốc, quãng đường di chuyển, tần suất sử dụng và ngân sách đầu tư.
Bảng dưới đây giúp bạn định hướng loại nào sẽ phù hợp kho của bạn:
| Nhu cầu thực tế | Nhóm xe nên ưu tiên | Model gợi ý | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| Kho nhỏ, lối đi hẹp, di chuyển ngắn | Mini / đi bộ lái lithium | EPT15V, EPT20V, EPT20E | Kiểm tra chiều rộng lối đi, bán kính quay và kích thước pallet |
| Tải hàng khoảng 1–1.5 tấn | Dòng 1.5 tấn đi bộ lái | EPT15V, EPT15Q | Nên cân nhắc dư tải nếu hàng thường sát tải |
| Tải hàng khoảng 2 tấn | Dòng 2 tấn đi bộ lái | EPT20V, EPT20E | Phù hợp nhu cầu phổ biến trong kho vừa |
| Cần cấu hình ắc quy | Dòng ắc quy / cấu hình cơ bản | EPT15Q | Chính sách bảo hành ắc quy tùy loại và dung lượng |
| Cần kiểm tra trọng lượng pallet | Dòng gắn cân điện tử | EPT20ES | Dùng để hỗ trợ kiểm soát trọng lượng trong quy trình kho |
| Pallet/gầm thấp | Dòng siêu thấp | EPT20T | Chuyên dùng cho các pallet gầm thấp, pallet giấy.. |
| Tải nặng hơn, nền kho cần bánh phù hợp | Dòng 3 tấn / bánh cao su | EPT30Q | Kiểm tra nền kho, tải thực tế và quãng đường di chuyển |
| Kho rộng, đi xa, làm nhiều ca | Dòng có bệ đứng lái | Series QET | Cần kiểm tra lối đi, điểm quay đầu và độ dốc |
Một nguyên tắc quan trọng là không nên chọn xe quá sát tải nếu kho thường xuyên vận hành ở mức tải cao.
Ví dụ, nếu pallet thực tế thường khoảng 1.5 tấn, khách hàng có thể cân nhắc dòng 2 tấn để xe làm việc nhẹ hơn, giảm áp lực lên motor, thủy lực và hệ thống pin/ắc quy trong quá trình sử dụng lâu dài. Thực tế, phần chênh lệch chi phí giữa bản 1.5 tấn và 2 tấn không quá lớn so với lợi ích vận hành nhận được.
Ngược lại, nếu kho hẹp nhưng cần tải nặng, chưa chắc phải chọn dòng có bệ đứng lái. Một số model đi bộ lái tải trọng lớn 3 Tấn QSLift EPT30Q vẫn có lợi thế về độ gọn và khả năng xoay trở trong không gian hạn chế. Vì vậy, cách tốt nhất là gửi thông tin kho thực tế bằng cách liên hệ Cường Thịnh để tư vấn model phù hợp nhất nhé.
Bảng dưới đây giúp khách hàng hình dung nhanh từng nhóm model. Thông số chi tiết, ảnh thực tế, cấu hình pin/ắc quy và báo giá chính xác nên xem tại từng trang sản phẩm hoặc liên hệ trực tiếp Cường Thịnh.
| DÒNG XE | Model | Tải trọng | Kiểu vận hành | Pin/ắc quy | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|---|
| Mini lithium | QSLift EPT15V | 1.5 tấn | Đi bộ lái | Lithium | Kho nhỏ-vừa, nâng cấp từ xe nâng tay cơ |
| Mini lithium | QSLift EPT20V | 2 tấn | Đi bộ lái | Lithium | Kho vừa, tải pallet phổ biến |
| Mini lithium | QSLift EPT20E | 2 tấn | Đi bộ lái | Lithium | Khách cần dòng 2 tấn nhỏ gọn |
| Ắc quy khô VRLA | QSLift EPT15Q | 1.5 tấn | Đi bộ lái | Ắc quy acid | Phương án ắc quy/cấu hình cơ bản |
| Gắn cân | QSLift EPT20ES | 2 tấn | Đi bộ lái | Lithium | Cần kiểm tra trọng lượng pallet |
| Siêu thấp | QSLift EPT20T | 2 tấn | Đi bộ lái | Theo cấu hình | Pallet/gầm thấp |
| Bánh cao su | QSLift EPT30Q | 3 tấn | Đi bộ lái | Theo cấu hình | Tải nặng hơn, nền kho đặc thù |
| Có bệ đứng lái | QSLift QET20P | 2 tấn | Bệ đứng lái | Acid/Lithium tùy chọn | Kho rộng, tần suất cao |
| Có bệ đứng lái | QSLift QET25P | 2.5 tấn | Bệ đứng lái | Acid/Lithium tùy chọn | Tải 2.5 tấn, vận hành nhiều hơn |
| Có bệ đứng lái | QSLift QET30P | 3 tấn | Bệ đứng lái | Acid/Lithium tùy chọn | Tải nặng nhất, di chuyển xa hơn |
Giá xe nâng tay điện phụ thuộc vào tải trọng, kiểu vận hành, loại pin/ắc quy, dung lượng bình, option cân điện tử, cấu hình bánh xe, công suất motor, số lượng đặt hàng và thời điểm báo giá.
Bảng dưới đây là giá tham khảo theo nội dung hiện tại, dùng để khách hàng ước lượng ngân sách trước khi liên hệ Cường Thịnh. Giá thực tế có thể thay đổi theo model, cấu hình pin/ắc quy và chương trình bán hàng tại từng thời điểm.
| Dòng xe | Loại pin/ắc quy | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Mini 1.5 tấn đi bộ lái | Lithium | 27.000.000 VNĐ |
| Mini 2 tấn đi bộ lái | Lithium | 35.000.000 VNĐ |
| Bệ đứng lái 2 tấn | Acid/Lithium | 129.000.000 VNĐ |
| Bệ đứng lái 3 tấn | Acid/Lithium | 219.000.000 VNĐ |
| Dòng thấp có gắn cân | Lithium | 33.000.000 VNĐ |
| Stacker/xe nâng điện cao 1 tấn đi bộ lái | Lithium | 62.000.000 VNĐ |
| Stacker/xe nâng điện cao 1.5 tấn đi bộ lái | Lithium/Acid | 69.000.000 VNĐ |
| Stacker/xe nâng điện cao 2 tấn có bệ đứng lái | Acid | 199.000.000 VNĐ |
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp model quan tâm, tải trọng hàng, loại pallet, chiều rộng lối đi, tần suất sử dụng và ưu tiên pin lithium hay ắc quy acid.
Dòng xe này phù hợp khi hàng hóa được đặt trên pallet và nhu cầu chính là di chuyển ngang trên mặt sàn. Đây là lựa chọn tốt cho kho cần xử lý pallet thường xuyên nhưng chưa cần đầu tư xe nâng điện đứng lái hoặc xe nâng điện ngồi lái.
Bạn nên chọn nhóm thiết bị này nếu:
Với các kho nhỏ, dòng đi bộ lái thường phù hợp hơn. Với kho rộng, di chuyển xa hoặc tần suất cao, xe có bệ đứng lái sẽ giúp người vận hành đỡ mệt hơn trong ca làm việc.
Xe nâng điện thấp không phải lựa chọn đúng nếu nhu cầu chính là nâng hàng lên cao. Chiều cao nâng của dòng này chủ yếu phục vụ việc đưa pallet khỏi mặt sàn để di chuyển, không dùng để xếp hàng lên kệ.
Không nên chọn dòng này nếu:
Trong các trường hợp trên, khách hàng nên chuyển sang dòng phù hợp hơn thay vì cố dùng xe nâng điện thấp.
Tải trọng là yếu tố đầu tiên cần xác định. Khách hàng nên biết tải trung bình và tải lớn nhất của pallet trong kho, không chỉ ước lượng chung chung. Nếu hàng thường xuyên ở mức sát tải, nên chọn xe có tải trọng dư hơn một chút để thiết bị vận hành ổn định và bền hơn.
Ví dụ: Nếu pallet thường khoảng 1.5 tấn, model EPT15V 1.5 tấn có thể đáp ứng trong điều kiện tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu hàng thường sát tải hoặc tần suất dùng cao, series QET với model 20P (2 tấn) có thể là lựa chọn an toàn hơn.
Không phải model nào cũng phù hợp với mọi loại pallet. Trước khi mua, cần kiểm tra:
Nếu pallet có gầm thấp (thường là dưới 80mm), dòng siêu thấp như EPT20T (chiều cao hạ thấp nhất 51mm) có thể phù hợp hơn. Nếu dùng pallet 2 mặt hoặc pallet có kết cấu đặc biệt, nên gửi cụ thể hình ảnh và kích thước pallet để kỹ thuật kiểm tra trước khi tư vấn
Dòng đi bộ lái thường phù hợp hơn với kho hẹp vì kích thước gọn và dễ xoay trở. Xe có bệ đứng lái phù hợp với kho rộng hơn, quãng đường di chuyển dài hơn, nhưng cần không gian quay đầu lớn hơn.
Trước khi chọn xe, khách hàng nên kiểm tra:
Nếu không chắc model nào phù hợp, Cường Thịnh có thể hỗ trợ tư vấn dựa trên thông tin layout kho hoặc video thực tế khu vực vận hành.
Nếu xe chỉ dùng vài giờ mỗi ngày, dòng mini đi bộ lái có thể đáp ứng tốt. Nếu thiết bị dùng liên tục nhiều giờ, di chuyển quãng đường dài hoặc làm nhiều ca, khách hàng nên cân nhắc kỹ hơn về dung lượng pin/ắc quy, khả năng sạc, thời gian vận hành và cấu hình tổng thể.
Với kho làm việc cường độ cao, pin lithium thường là lựa chọn đáng cân nhắc vì thuận tiện hơn trong vận hành, đặc biệt khi cần sạc nhanh hoặc sạc tranh thủ. Với nhu cầu sử dụng ít hơn và muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu, ắc quy acid vẫn có thể là lựa chọn kinh tế tùy cấu hình từng dòng.
Pin lithium và ắc quy acid khô đều có ưu điểm riêng. Không nên chọn chỉ theo tên gọi, mà cần dựa vào tần suất sử dụng, ngân sách, thói quen vận hành và điều kiện bảo dưỡng.
Về bảo hành, Cường Thịnh áp dụng bảo hành xe tiêu chuẩn 12 tháng theo nhà sản xuất. Riêng pin/ắc quy sẽ tùy vào dung lượng, loại bình/pin và cấu hình từng dòng
Xe nâng điện thấp hoạt động tốt nhất trên nền kho tương đối bằng phẳng/ sàn epoxy. Nếu nền gồ ghề, có dốc, khe rãnh, nắp cống, khu vực ẩm ướt hoặc phải di chuyển ngoài trời, cần kiểm tra kỹ bánh xe, khả năng leo dốc và tải trọng thực tế.
Với nền kho đặc thù, xe nâng điện bánh cao su EPT30Q có thể là lựa chọn đáng cân nhắc. Tuy nhiên, không nên chọn xe chỉ dựa vào cảm nhận “bánh to hơn là tốt hơn”. Cần xem xét đồng thời tải trọng, mặt nền, tần suất di chuyển và chiều rộng lối đi.
Xe Nâng Cường Thịnh cung cấp nhiều dòng xe từ mini đi bộ lái đến bệ đứng lái, gắn cân, siêu thấp và tải trọng lớn với CHẤT LƯỢNG CHÍNH HÃNG - NHẬP KHẨU TRỰC TIẾP từ nhà sản xuất gốc. Thay vì chỉ báo một model chung chung, đội ngũ Cường Thịnh tư vấn dựa trên điều kiện kho thực tế: tải trọng pallet, loại pallet, nền kho, lối đi, quãng đường di chuyển, tần suất sử dụng và ngân sách đầu tư.
Một model phù hợp không chỉ dựa vào tải trọng. Có kho cần xe gọn để quay đầu trong lối hẹp. Có kho cần pin lithium để sạc nhanh. Có kho cần bệ đứng lái vì di chuyển xa. Có kho lại cần dòng gắn cân hoặc siêu thấp do đặc thù pallet.
Cường Thịnh hỗ trợ phân tích nhu cầu trước khi báo giá, giúp khách hàng tránh mua xe thiếu tải, dư cấu hình không cần thiết hoặc chọn sai dòng so với điều kiện vận hành.
Danh mục tại Cường Thịnh bao gồm nhiều lựa chọn:
Nhờ đó, khách hàng có thể chọn model phù hợp với nhu cầu thực tế thay vì phải dùng một dòng xe cho mọi trường hợp.
Xe được áp dụng chính sách bảo hành dài hạn 12 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Riêng pin và ắc quy sẽ được áp dụng theo dung lượng, loại bình/pin và cấu hình từng dòng.
Khi bàn giao, khách hàng được hướng dẫn vận hành, kiểm tra ngoại quan, thử chức năng cơ bản và nhận tư vấn sử dụng đúng cách để hạn chế lỗi phát sinh trong quá trình vận hành.
Sau thời gian bảo hành, khách hàng vẫn cần nguồn phụ tùng và kỹ thuật để duy trì thiết bị hoạt động ổn định. Cường Thịnh hỗ trợ các nhóm phụ tùng tiêu hao thường sửa chữa như bánh xe, phốt thủy lực, tay lái, bo mạch, pin/ắc quy và các bộ phận thường dùng khác tùy từng dòng xe.
Đây là điểm quan trọng khi đầu tư thiết bị nâng hạ bằng điện, vì chi phí vận hành lâu dài không chỉ nằm ở giá mua ban đầu mà còn ở khả năng bảo trì, sửa chữa và thay thế phụ tùng sau này.
Xe Nâng Cường Thịnh là đơn vị chính thức nhập khẩu và phân phối các dòng xe nâng QSLift, có hỗ trợ CO/CQ theo từng dòng/lô hàng, giá cạnh tranh nhờ mô hình NHẬP KHẨU TRỰC TIẾP, KHÔNG QUA TRUNG GIAN, THƯƠNG MẠI.
Để được xác nhận chính xác theo model, khu vực giao hàng và thời điểm mua, khách hàng nên liên hệ trực tiếp Cường Thịnh trước khi đặt hàng.
Chúng tôi đã bàn giao rất nhiều các dòng điện thấp đủ loại phân khúc cho khách hàng trên toàn quốc. Hình ảnh thực tế giúp khách hàng dễ hình dung kích thước xe, kiểu vận hành, cấu hình pin/ắc quy và ứng dụng trong kho.
Ngoài hình ảnh sản phẩm, Cường Thịnh cũng cung cấp thông tin chứng chỉ chất lượng, CO/CQ và giấy tờ liên quan theo từng model hoặc từng lô hàng. Khi cần hồ sơ cụ thể cho dự án, đấu thầu hoặc yêu cầu nội bộ, khách hàng nên thông báo trước để bộ phận kinh doanh kiểm tra và xác nhận.
Mỗi kho hàng có điều kiện vận hành khác nhau. Cùng là dòng 2 tấn, nhưng lựa chọn model có thể khác nhau tùy vào pallet, lối đi, nền kho, quãng đường di chuyển và tần suất sử dụng.