Xe nâng điện ngồi lái 1.5 tấn FE4P15Q là dòng xe nâng điện đối trọng 4 bánh, tải trọng công bố 1.500 kg tại tâm tải 500 mm, phù hợp cho công việc nâng pallet và vận chuyển hàng thường xuyên trong kho, nhà máy và khu vực sản xuất có mặt nền phù hợp.

Xe sử dụng hệ truyền động AC, thiết kế pin đặt thấp hạ trọng tâm, trợ lực lái thủy lực và có thể tùy chọn cấu hình ắc quy Acid hoặc pin Lithium 48V. Với chiều rộng thân xe 1.150 mm và bán kính quay 1.990 mm, FE4P15Q giữ được kết cấu 4 bánh nhưng vẫn có kích thước tương đối gọn cho một xe nâng điện đối trọng.

Điểm nổi bật của FE4P15Q:

➤ Tải trọng 1.500 kg tại tâm tải 500 mm, kết cấu xe nâng điện đối trọng 4 bánh.

➤ Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm, có các lựa chọn khung 2 tầng hoặc khung 3 tầng Full Free Lift chui container

➤ Motor di chuyển AC 7 kW, motor nâng 8,6 kW, giảm hạng mục bảo trì chổi than so với motor DC truyền thống.

➤ Lựa chọn ắc quy Acid hoặc pin Lithium 48V, bình điện có thiết kế tháo ngang thuận tiện cho bảo trì và thay đổi cấu hình.

➤ Bán kính quay 1.990 mm, bề rộng lối đi Ast khoảng 3.571 - 3.771 mm

Thiết kế xe điện đối trọng 4 bánh, trọng tâm thấp

FE4P15Q sử dụng cấu trúc 4 bánh với hai bánh trước chủ động, khác với dòng xe nâng điện 3 bánh ưu tiên tối đa khả năng xoay trở.

Một điểm đáng chú ý trong thiết kế là cụm truyền động và ắc quy được bố trí thấp. Trục truyền động dạng bố trí ngang và pin nằm ở phần đáy khung xe; cách bố trí này giúp hạ trọng tâm tổng thể, một yếu tố quan trọng với mục đích tăng độ ổn định của xe.

Kích thước tiêu chuẩn của xe gồm:

  • Chiều dài tổng thể: 3.050 mm

  • Chiều dài tới mặt càng: 2.130 mm

  • Chiều rộng tổng thể: 1.150 mm

  • Chiều cao cabin bảo vệ: 2.075 mm

  • Khối lượng xe gồm battery: khoảng 2.940 kg

  • Khoảng sáng gầm dưới mast: 98 mm

  • Khoảng sáng tại giữa trục cơ sở: 100 mm

Chiều cao cabin xe chỉ 2.075 mm giúp FE4P15Q phù hợp với nhiều nhà xưởng tiêu chuẩn. Nếu xe phải đi qua cửa thấp, chui container hoặc khu vực hạn chế chiều cao thì nên chọn cấu hình khung nâng 3 ty 3 lao Full Free Lift để đạt chiều cao thấp nhất

Motor AC 7 kW - ít hạng mục bảo trì hơn motor DC chổi than

FE4P15Q sử dụng motor di chuyển AC công suất 7 kW và motor nâng 8.6 kW.

Điểm có ý nghĩa thực tế của motor AC không chỉ nằm ở công suất. Motor truyền động không sử dụng chổi than như hệ DC truyền thống và được kết hợp với cảm biến tốc độ, cảm biến nhiệt độ.

Điều này giúp:

  • Giảm hạng mục kiểm tra và thay thế chổi than định kỳ;

  • Hỗ trợ hệ thống kiểm soát tốc độ chính xác hơn;

  • Theo dõi nhiệt độ motor trong quá trình vận hành;

  • Phù hợp hơn với công việc cần xe chạy thường xuyên trong ca.

Hệ thống điều khiển sử dụng AC drive và giao tiếp CAN-bus cho các chức năng chẩn đoán, cảnh báo và quản lý trạng thái hệ thống.

Ắc quy Acid hoặc pin Lithium 48V

FE4P15Q không bị giới hạn ở một loại battery duy nhất. Khách hàng có thể tùy chọn cấu hình ắc quy Acid hặc Pin Lithium tùy vào nhu cầu, điều kiện sử dụng và ngân sách thực tế.

Ắc quy chì-Acid

  • 48V/360Ah

  • Tùy chọn 48V/400Ah

  • Tùy chọn 48V/460Ah

Pin Lithium

  • 48V/200Ah

  • Tùy chọn 48V/300Ah

Với doanh nghiệp có đầy đủ quy trình, thời gian sạc rõ ràng và muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu, bình Acid vẫn là một phương án cần cân nhắc. Ngược lại, khi xe làm việc nhiều ca hoặc cần linh hoạt hơn trong việc bổ sung năng lượng giữa các khoảng nghỉ, Lithium có thể phù hợp hơn.

Battery tháo ngang thuận tiện bảo trì

Khoang ắc quy/pin được thiết kế để rút bình điện sang bên hông xe. Đây là một chi tiết đáng chú ý nếu doanh nghiệp sử dụng bình Acid dung lượng lớn hoặc có kế hoạch thay bình trong quá trình vận hành.

Thay vì phải nâng toàn bộ battery theo phương thẳng đứng qua phía trên xe, cấu trúc tháo ngang (side-extraction) giúp tiếp cận cụm nguồn điện thuận tiện hơn trong quá trình bảo trì hoặc thay thế.

Xe nâng FE4P15Q cần lối đi bao nhiêu?

Không nên xác định khả năng làm việc trong kho chỉ bằng chiều rộng và chiều dài của xe:

Điều kiện pallet Ast tham khảo
Pallet 1.000 × 1.200 mm, lấy theo chiều ngang 3.571 mm
Pallet 800 × 1.200 mm, lấy theo chiều dọc 3.771 mm

Vì vậy nếu lối đi trong kho chỉ xấp xỉ 3.6 - 3.8 m, cần tính thêm khoảng hở an toàn, sai số thao tác của người lái, rack, pallet nhô ra và điều kiện thực tế.

Nếu kho có bề rộng lối đi giữa 2 kệ nhỏ hơn hơn mức này, xe nâng điện 3 bánh hoặc Reach Truck có thể là phương án phù hợp hơn. 

Khung nâng tiêu chuẩn 3 mét và nhiều lựa chọn mast

FE4P15Q được Cường Thịnh cung cấp thường sử dụng:

  • Chiều cao nâng: 3.000 mm

  • Chiều cao mast khi hạ: 2.053 mm

  • Free Lift tiêu chuẩn: 130 mm

  • Chiều cao mast khi nâng hết: 3.982 mm

  • Góc nghiêng mast: 6° trước / 10° sau

Ngoài cấu hình thông dụng 3m, xe nâng điện 1.5 Tấn tại Cường Thịnh còn có nhiều option khung nâng khác nhau từ khoảng 2.5 m đến 5.5 m.

Có ba nhóm đáng chú ý:

Khung 2 tầng tiêu chuẩn - ZT

Phù hợp khi ưu tiên kết cấu đơn giản và không có yêu cầu lớn về Free Lift. Đây là cấu hình khung nâng tối ưu chi phí nhất.

 

Khung 3 tầng - DZ  (3 Ty 3 Lao)

Cho phép đạt chiều cao nâng lớn hơn trong khi giữ chiều cao mast khi hạ thấp hơn so với một mast 2 tầng có cùng chiều cao nâng. Đây là lựa chọn sử dụng cho khách hàng có nhu cầu làm việc trong container hoặc cửa kho cần đi qua thấp (thường dưới 2.2m)

Việc chọn mast vì vậy không nên dựa riêng vào câu hỏi "cần nâng cao bao nhiêu". Cần kiểm tra đồng thời chiều cao cửa, chiều cao trần, Free Lift và tải trọng còn lại ở độ cao yêu cầu.

Tải trọng thay đổi như thế nào khi nâng cao?

Xe nâng điện ngồi lái FE4P15Q có tải trọng nâng đinh mức tối đa 1.500 kg tại tâm tải 500 mm.

Tuy nhiên, 1.500 kg không có nghĩa xe luôn nâng đủ 1.500 kg ở mọi chiều cao.

Sơ đồ tải do nhà sản xuất công bố như sau:

Khung 2 tầng tiêu chuẩn ZT

Chiều cao nâng Tải trọng tối đa áp dụng
2.500 mm 1.500 kg
2.700 mm 1.500 kg
3.000 mm 1.500 kg
3.300 mm 1.500 kg
3.500 mm 1.500 kg
3.700 mm 1.500 kg
4.000 mm 1.500 kg
4.300 mm 1.400 kg
4.500 mm 1.350 kg
5.000 mm 900 kg

Khung 3 tầng Full Free Lift DZ

Chiều cao nâng Tải trọng tối đa áp dụng
4.000 mm 1.500 kg
4.300 mm 1.400 kg
4.500 mm 1.300 kg
4.800 mm 1.000 kg
5.000 mm 900 kg
5.500 mm 800 kg

Bảng trên áp dụng tại tâm tải C = 500 mm, theo cấu hình mast catalogue và không xét thêm ảnh hưởng của các attachment như Side Shifter hay Fork Positioner.

Điểm đáng chú ý nhất là từ khoảng 4,3 m trở lên, khả năng tải bắt đầu giảm khá rõ.

Ví dụ, nếu doanh nghiệp cần nâng một pallet thực tế nặng khoảng 1.500 kg lên 4,5-5 m, FE4P15Q không nên được lựa chọn chỉ vì tên sản phẩm ghi "1.5 tấn". Khi đó cần kiểm tra load chart và có thể phải chuyển sang một model có rated capacity lớn hơn.

Khoang lái và hệ thống điều khiển hướng tới vận hành dài hơn

Tương tự như các dòng xe nâng điện hiện đại khác, FE4P15Q được trang bị đầy đủ các tính năng:

  • Trợ lực lái thủy lực

  • Vô lăng tích hợp núm xoay

  • Cụm cần thủy lực bố trí bên phải

  • Màn hình đa chức năng

  • Cảnh báo lỗi

  • Cảnh báo dung lượng battery thấp

  • Các chế độ tốc độ vận hành

  • Phanh điện từ

  • Cầu lái có cơ cấu hấp thụ chấn động

  • Đèn LED phía trước và phía sau.

Hạ càng êm hơn gần mặt đất

Hệ thống thủy lực có cơ chế giảm chấn khi càng gần chạm mặt đất, giúp quá trình hạ tải diễn ra êm hơn.

Điều này đặc biệt hữu ích khi:

  • Đặt pallet xuống sàn

  • Thao tác với hàng dễ rung

  • Làm việc liên tục trong khu vực cần hạn chế va đập.

Thiết kế hỗ trợ bảo trì và kiểm tra xe

Thiết kế xe thông minh, có thể mở để tiếp cận các cụm bên trong.

Kết hợp với battery tháo ngang và motor AC không dùng chổi than, thiết kế này hướng tới việc giảm bớt thao tác khi thực hiện các công việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ.

Màn hình đa chức năng cũng hỗ trợ người vận hành nhận biết trạng thái pin / ắc quy và cảnh báo lỗi thay vì chỉ phát hiện vấn đề sau khi xe ngừng hoạt động.

Thông số kỹ thuật xe nâng điện ngồi lái 1.5 tấn FE4P15Q

Thông số FE4P15Q
Kiểu xe Xe nâng điện đối trọng 4 bánh
Kiểu vận hành Ngồi lái
Tải trọng nâng đối đa 1.500 kg
Tâm tải 500 mm
Khối lượng xe gồm battery 2.940 kg
Kiểu lốp Lốp đặc / lốp hơi
Lốp trước 18x7-8
Lốp sau 5.00-8-10PR
Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm
Free Lift tiêu chuẩn 130 mm
Chiều cao xe (khi chưa nâng) 2.053 mm
Chiều cao khung khi nâng tối đa 3.982 mm
Góc nghiêng mast 6° trước / 10° sau
Chiều cao cabin bảo vệ 2.075 mm
Chiều dài tổng thể 3.050 mm
Chiều dài tới mặt càng 2.130 mm
Chiều rộng tổng thể 1.150 mm
Kích thước càng 35 x 100 x 920 mm
Chiều rộng giá càng 1.040 mm
Khoảng sáng dưới khung nâng 98 mm
Khoảng sáng giữa trục cơ sở bánh xe 100 mm
Ast - pallet 1000×1200 3.571 mm
Ast - pallet 800×1200 3.771 mm
Bán kính quay Wa 1.990 mm
Tốc độ di chuyển có tải/không tải 12 / 13 km/h
Tốc độ nâng có tải/không tải 0.27 / 0.35 m/s
Tốc độ hạ có tải/không tải 0.52 / 0.42 m/s
Khả năng leo dốc có tải/không tải 12 / 15%
Phanh Điện từ
Motor di chuyển AC 7 kW
Motor nâng 8.6 kW
Ắc quy Acid 48V/360Ah; tùy chọn 400/460Ah
Pin Lithium 48V/200Ah; tùy chọn 300Ah
Điều khiển AC
Độ ồn tại vị trí người lái 72 dB(A)

Xe nâng điện 1.5 tấn FE4P15Q phù hợp với ai?

FE4P15Q đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần:

  • Xe nâng điện đối trọng 4 bánh

  • Tải hàng thông thường không vượt quá 1.500 kg

  • Chiều cao nâng khoảng 3 m đến 6m

  • Di chuyển pallet thường xuyên trong kho hoặc nhà máy

  • Nền vận hành phù hợp với xe đối trọng tiêu chuẩn

  • Lối đi tối thiểu khoảng 3.6-3.8 m với pallet tiêu chuẩn

Ngược lại, cần xem xét một dòng xe khác nếu:

  • Lối đi quá hẹp: xe 3 bánh hoặc Reach Truck có thể tận dụng không gian hiệu quả hơn.
  • Nền quá gồ ghề: nên kiểm tra xe nâng điện địa hình thay vì chỉ thay loại lốp cho FE4P15Q.
  • Tải gần 1.5 tấn nhưng phải nâng rất cao (6 đến 11m): tham khảo xe nâng điện reach truck 1.5 Tấn RT15Q

Giá xe nâng điện ngồi lái 1.5 tấn FE4P15Q

Giá xe nâng điện ngồi lái 1.5 Tấn hiện nay dao động từ 350.000.000 - 400.000.000 triệu phụ thuộc đáng kể vào cấu hình thực tế, đặc biệt là:

  • Ắc quy Acid hay Lithium

  • Dung lượng battery

  • Chiều cao và loại khung nâng (2 option phổ biến là 2 Tầng 3m và 3 Tầng 4.5m)

  • Có trang bị dịch giá càng Side Shifter không?

  • Loại lốp

  • Các option phụ kiện khác

Để nhận cấu hình và báo giá xe nâng điện 1.5 Tấn phù hợp, hãy gửi cho Cường Thịnh tải trọng hàng, kích thước pallet, chiều cao nâng và chiều rộng lối đi thực tế.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1

Xe nâng FE4P15Q nâng 1.5 tấn lên 5 mét được không?

Không. Theo sơ đồ tải áp dụng cho cấu hình này, tải trọng giảm khi chiều cao nâng tăng. Với khung 2 tầng tiêu chuẩn ở 5.000 mm, mức tải tham khảo còn khoảng 900 kg tại tâm tải 500 mm.

2

Xe nâng điện 1.5 tấn này cần lối đi rộng bao nhiêu?

Catalogue cho kích thước lối đi khoảng 3.571 mm với pallet 1000x1200 mm và 3.771 mm với pallet 800x1200 mm, tùy hướng lấy pallet. Khi bố trí kho cần cộng thêm khoảng hở an toàn thực tế.

3

FE4P15Q dùng pin Lithium hay ắc quy Acid?

Có thể tùy chọn tùy theo . Acid có các mức 48V/360Ah, 400Ah hoặc 460Ah; Lithium có 48V/200Ah hoặc 300Ah theo catalogue nền của sản phẩm.
4

Có thể dùng FE4P15Q với khung nâng 4-5 mét không?

Có các cấu hình mast cao hơn 3 m, nhưng tải trọng còn lại sẽ thay đổi theo chiều cao và loại mast. Nếu tải hàng gần 1.500 kg, cần kiểm tra sơ đồ tải trước khi chọn khung.
5

Xe 4 bánh này khác xe nâng điện 3 bánh như thế nào?

FE4P15Q dùng kết cấu 4 bánh, phù hợp khi ưu tiên độ ổn định và phạm vi ứng dụng đa dạng. Xe 3 bánh thường có lợi thế hơn về bán kính quay và khả năng thao tác trong không gian hạn chế. Lựa chọn cuối cùng nên dựa trên tải, pallet và chiều rộng lối đi chứ không chỉ dựa vào số bánh.
CÔNG TY TNHH XE NÂNG CƯỜNG THỊNH
MST: 0318633886
Cấp bởi: Sở Kế hoạch & Đầu tư TPHCM
VPĐD: 99/33 đường Thạnh Xuân 21, phường Thới An, TPHCM
Kho: 142 đường TX22, phường Thới An, TPHCM
Tư vấn & Báo giá: 0909.696.362