📑 Mục Lục Bài Viết:

Một chiếc xe nâng có thông số kỹ thuật ghi 2 tấn không đồng nghĩa với việc xe luôn được phép nâng kiện hàng nặng đúng 2 tấn ở mọi chiều cao và với mọi hình dạng hình học của tải. Con số ghi trên catalogue chỉ là tải trọng định mức (Rated Capacity) - mức tải tối đa mà xe được phép nâng trong một điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn cực kỳ nghiêm ngặt của nhà sản xuất (thường là tại tâm tải 500 mm hoặc 600 mm, gắn khung nâng cơ bản và nâng ở tầm thấp).

Khi đưa vào vận hành kho thực tế, khả năng nâng cho phép của xe được quyết định bởi tải trọng còn lại (nằm ở Load chart - Sơ đồ tải). Đây là giới hạn tải thực tế an toàn tại một tổ hợp điều kiện vận hành cụ thể, phụ thuộc trực tiếp vào bốn biến số kỹ thuật không thể tách rời:

Khối lượng hàng thực tế (Q) → Khoảng cách tâm tải (c) → Chiều cao nâng thực tế (H) → Cấu hình khung nâng và bộ công tác (Mast & Attachment).

Để xác định xe có nâng được kiện hàng cụ thể hay không ở độ cao mong muốn hay không, cần đối chiếu trực tiếp trên biểu đồ tải (load chart) của chính model đó, thay vì chỉ căn cứ vào con số tải danh nghĩa. Nếu cần nhận diện các ký hiệu kỹ thuật cơ bản trước khi tra biểu đồ tải, có thể xem hướng dẫn đọc thông số xe nâng trong catalogue.

6 thông tin cốt lõi cần xác định trước khi kết luận xe có đủ tải:

Thông tin kỹ thuật Ký hiệu Câu hỏi kỹ thuật cần trả lời Căn cứ xác định
Tải trọng định mức Q Xe đạt mức tải bao nhiêu tại điều kiện chuẩn nào của hãng? Catalogue / Datasheet model gốc
Khoảng cách tâm tải c Trọng tâm của khối tải cách mặt tựa đứng của càng bao xa? Kích thước & cách phân bố tải
Chiều cao nâng thực tế H hoặc h3 Mặt trên của pallet cần đặt lên tầng kệ cao bao nhiêu mm? Bản vẽ mặt cắt kệ kho hàng
Cấu hình khung nâng Mast Biểu đồ tải đang xét áp dụng cho loại mast nào (Duplex, Triplex)? Tem tải trọng / Tài liệu mast
Bộ công tác đính kèm Attachment Xe dùng càng tiêu chuẩn hay có thêm dịch giá, kẹp, càng phụ? Bảng thông số phụ kiện
Tải trọng còn lại Residual Capacity Tại đúng giao điểm của H, c và cấu hình, xe cho phép nâng bao nhiêu? Biểu đồ tải (Load Chart) chính thức

Tâm tải xe nâng là gì và vì sao không thể chỉ nhìn khối lượng hàng?

Tâm tải xe nâng (Load Centre - ký hiệu c) khoảng cách nằm ngang tính từ mặt tựa thẳng đứng của càng nâng (hoặc mặt chặn tải) đến trọng tâm hình học của khối hàng. Hai kiện hàng cùng nặng 1.500 kg nhưng có kích thước hoặc vị trí trọng tâm khác nhau sẽ tác động hai mô-men lật hoàn toàn khác nhau lên xe nâng.

Tham Khảo Ngay Top 5+ Mẫu Xe Nâng Hàng Bằng Điện 1.5 Tấn [Đủ Loại]

Load centre được đo từ đâu?

Khoảng cách tâm tải được đo theo phương ngang, bắt đầu từ mặt đứng phía trong của càng nâng (nơi tựa lưng pallet) chạy thẳng đến trọng tâm của kiện hàng, đơn vị tính bằng milimét (mm).

Các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế (ISO 22915, ANSI/ITSDF B56.1) và tiêu chuẩn an toàn lao động Hoa Kỳ (OSHA) thường quy định tâm tải tiêu chuẩn cho xe nâng tải trọng nhỏ và trung bình (dưới 5 tấn) là 500 mm hoặc 600 mm. Nếu kiện hàng được đẩy sâu kịch vào mặt đứng của càng, khoảng cách đo từ mặt đứng này đến tâm trọng lượng hàng chính là giá trị c dùng để tra cứu trên biểu đồ tải.

Pallet dài 1.200 mm có phải luôn có tâm tải 600 mm?

Con số 600 mm chỉ đúng khi hàng hóa được xếp phân bố khối lượng hoàn toàn đồng đều trên pallet kích thước 1.200 mm, không có độ nhô ra ngoài mép và pallet được càng nâng xúc sát vào mặt đứng.

Trong thực tế sản xuất và lưu kho:

  • Hàng hóa xếp lệch hoặc máy móc nguyên khối: Trọng tâm thực tế thường lệch về một phía do cấu tạo động cơ, khung bệ kim loại. Nếu đầu nặng hơn nằm xa mặt đứng càng, tâm tải thực tế sẽ lớn hơn 600 mm rất nhiều.

  • Hàng nhô ra ngoài pallet: Pallet tiêu chuẩn 1.200 mm nhưng kiện hàng thùng carton phủ bì 1.300 mm thì chiều sâu khối tải là 1.300 mm; nếu tải đều, tâm tải đã bị dịch ra mức 650 mm.

  • Kiện hàng dài chuyên dụng: Các ống thép, bó gỗ, kiện ván công nghiệp dài 1.500-2.000 mm sẽ dịch chuyển tâm tải ra 750-1.000 mm, làm thay đổi toàn bộ điều kiện cân bằng của xe.

Tâm tải có phải bằng nửa chiều dài càng?

Tâm tải không phải là nửa chiều dài càng nâng . Tâm tải là một thuộc tính hình học và khối lượng gắn liền với khối tải, trong khi chiều dài càng là thông số hình học của bộ phận công tác trên xe nâng.

Càng nâng có thể dài 1.070 mm, 1.220 mm hay được lắp thêm bao càng nối dài 1.800 mm, nhưng nếu một kiện hàng tiêu chuẩn 1.000 mm được xúc chạm sát mặt đứng càng và tải phân bố đều, tâm tải của kiện hàng đó vẫn là 500 mm. Chiều dài càng chỉ có vai trò đỡ trọn hoặc đỡ an toàn đáy kiện hàng (thường tối thiểu đạt 2/3 đến 3/4 chiều sâu pallet), hoàn toàn không quyết định vị trí trọng tâm của hàng.

Với pallet cụ thể, nên kiểm tra riêng mức độ tương thích giữa pallet và xe nâng theo khe vào càng, chân xe, bánh tải và hướng lấy hàng.

Tải trọng định mức và tải trọng còn lại khác nhau như thế nào?

Tải trọng định mứcmức tải danh định tối đa của xe tại tâm tải tiêu chuẩn và chiều cao nâng giới hạn do nhà sản xuất công bố; tải trọng còn lại là tải trọng an toàn thực tế khi xe vận hành tại một tổ hợp cụ thể gồm chiều cao nâng, tâm tải và bộ phụ kiện đính kèm.

Tải trọng định mức (Rated / Nominal Capacity) là gì?

Tải trọng định mức là thông số thương mại và kỹ thuật cơ bản được in trên catalogue hoặc tài liệu tiếp thị của nhà sản xuất xe nâng. Thông số này chỉ có giá trị kỹ thuật khi luôn đi kèm với một khoảng cách tâm tải xác định.

Ví dụ: Dòng xe nâng điện Stacker đứng lái QSLift QES16-P được nhà sản xuất công bố tải trọng định mức Q = 1.600 kg tại tâm tải tiêu chuẩn c = 600 mm. Tương tự, model QSLift QES20-P có tải trọng định mức Q = 2.000 kg tại c = 600 mm. Điều này có nghĩa là xe chỉ được đảm bảo nâng đủ 1.600 kg hoặc 2.000 kg khi kiện hàng có tâm tải không vượt quá 600 mm và ở khoảng chiều cao nâng tiêu chuẩn ban đầu của khung nâng cơ sở theo sơ đồ tải trọng.

Tải trọng còn lại (Residual Capacity) là gì?

Tải trọng còn lại là tải trọng nâng cho phép tối đa được nhà sản xuất chứng nhận cho xe tại một chiều cao nâng xác định (H), một tâm tải xác định (c), kết hợp với đúng loại khung nâng (2 tầng tiêu chuẩn, 3 tầng chui container....) và các bộ công tác đang lắp trên xe.

Khi chiều cao nâng vượt qua ngưỡng tiêu chuẩn (thường từ 3.000 mm hoặc 3.300 mm trở lên đối với xe đối trọng), hoặc khi tâm tải bị kéo dài ra xa mặt càng, khả năng nâng của xe sẽ giảm dần. Con số tải trọng còn lại sau khi suy giảm chính là giới hạn an toàn bắt buộc người vận hành phải tuân thủ để tránh lật xe.

Đọc thêm 10 Tai Nạn - Sự Cố Phổ Biến Khi Vận Hành Xe Nâng

Vì sao cùng một xe lại có nhiều mức tải khác nhau?

Xe nâng có đối trọng (Counterbalance Forklift) hoạt động dựa trên nguyên lý đòn bẩy bập bênh: trục bánh trước đóng vai trò là điểm tựa, khối tải phía trước tạo mô-men lật kéo xe đổ về trước, còn thân xe cùng đối trọng phía sau tạo mô-men giữ ổn định.

Khả năng nâng cho phép của xe thay đổi liên tục theo từng điều kiện sử dụng vì ba nguyên nhân vật lý cốt lõi:

  1. Biến thiên cánh tay đòn: Khi tâm tải tăng, cánh tay đòn của tải trọng dài ra, làm tăng mô-men lật tác động lên trục trước.

  2. Dịch chuyển trọng tâm tổng thể theo phương thẳng đứng: Khi hàng được nâng lên cao, trọng tâm chung của toàn bộ hệ thống (xe + tải) dịch chuyển lên trên, thu hẹp biên độ ổn định động của xe.

  3. Độ võng và biến dạng đàn hồi của khung nâng: Ở các tầng kệ cao 5.000-7.000 mm, kết cấu kim loại của khung có độ uốn đàn hồi nhất định, đòi hỏi phải giảm tải trọng nâng để triệt tiêu dao động uốn và duy trì độ cứng vững kết cấu.

Tâm tải tăng thì khả năng nâng thay đổi thế nào?

Khi khoảng cách tâm tải tăng lên, cánh tay đòn tăng tỷ lệ thuận khiến mô-men lật tác động lên trục bánh trước tăng theo; để giữ an toàn ổn định cho xe, tải trọng nâng cho phép bắt buộc phải giảm xuống.

Mô-men tải giúp hiểu bản chất kỹ thuật như thế nào?

Về mặt cơ học tĩnh đơn giản, mô-men tải trọng lật đối với trục trước được mô tả định tính qua mối quan hệ:

Mô-men tải ≈ Tải trọng nâng x (Khoảng cách từ tâm bánh trước đến mặt càng + Tâm tải c).

Nhìn vào quan hệ này, có thể thấy rõ: ngay cả khi khối lượng hàng không đổi, chỉ cần tăng c, mô-men lật sẽ tăng lên tương ứng. Tuyệt đối không sử dụng công thức nhân chia mô-men này để tự tính toán hoặc suy diễn tải trọng cho phép của xe nâng. Khả năng nâng thực tế của xe nâng còn phụ thuộc vào tiêu chuẩn thử nghiệm độ ổn định động, độ cứng của lốp xe và độ bền của khung nâng.

Hai kiện hàng cùng 1.500 kg nhưng khác chiều dài có giống nhau không?

Xem xét hai kiện hàng có cùng khối lượng 1.500 kg đặt lên một xe nâng có tải trọng định mức 1.500 kg tại c = 500 mm:

  • Kiện A (Pallet tiêu chuẩn dài 1.000 mm, tải đều): Tâm tải thực tế c = 500 mm. Kiện A hoàn toàn khớp với điều kiện định mức của xe.

  • Kiện B (Pallet công nghiệp dài 1.600 mm, tải đều): Do chiều sâu tải dài 1.600 mm, trọng tâm nằm ở giữa nên tâm tải thực tế bị đẩy ra c = 800 mm. Mặc dù kiện B chỉ nặng đúng 1.500 kg, cánh tay đòn dài thêm 300 mm tạo ra một mô-men lật lớn hơn rất nhiều. Biểu đồ tải của xe chắc chắn sẽ hạ mức tải cho phép xuống thấp hơn so với tâm tải 500 mm (nếu ở cùng chiều cao nâng).

Hàng lệch trọng tâm cần xử lý thế nào?

  1. Xác định vị trí trọng tâm thực tế trước khi nâng: Tra cứu ký hiệu trọng tâm trên bao bì kiện hàng hoặc dựa vào tài liệu đóng gói.

  2. Định hướng tiếp cận càng nâng: Luôn đưa càng nâng vào từ phía có trọng tâm nặng hơn để đưa điểm nặng nhất của kiện hàng tựa sát vào mặt đứng của càng nâng.

  3. Tính toán tâm tải theo khoảng cách xa nhất: Khoảng cách từ mặt đứng càng đến điểm trọng tâm thực tế đó chính là giá trị c phải dùng để đối chiếu.

Đọc thêm Giải Pháp Cho Kiện Hàng Dài 1.6m | Bàn Giao Xe Nâng Điện Stacker Tại Cường Thịnh

Vì sao nâng lên cao thì tải trọng còn lại có thể giảm?

Tải trọng còn lại giảm khi nâng lên cao do trọng tâm tổng thể của xe nâng dịch chuyển lên cao làm suy giảm tam giác ổn định, đồng thời khung nâng chịu thêm mô-men uốn và dao động động lực học khi di chuyển hoặc nâng hạ.

Khi hàng hóa được đẩy lên độ cao 6.000 mm:

  • Thu hẹp góc ổn định động: Điểm trọng tâm chung của hệ thống di chuyển dọc lên cao theo cột mast. Một dao động nhỏ do mặt sàn nghiêng hoặc thao tác phanh gấp ở độ cao 6 m dễ dàng đẩy trọng tâm văng ra ngoài tam giác ổn định của xe.

  • Độ uốn của mast: Dưới tải trọng lớn ở trên cao, các kết cấu ray lồng và xích tải của khung nâng chịu ứng suất uốn lớn. Việc giảm tải trọng cho phép ở tầng cao giúp khung nâng giữ được độ võng nằm trong giới hạn đàn hồi an toàn.

Cách đọc biểu đồ tải xe nâng từng bước

Bước 1 - Xác định đúng model và cấu hình xe

Kiểm tra số serial và model in dập trên tem tải trọng kim loại của xe. Xác định chính xác loại khung nâng thực tế đang lắp (chiều cao tối đa, số tầng nâng), loại càng và các bộ công tác đính kèm.

Bước 2 - Xác định tải thực tế cần nâng

Tính toán tổng khối lượng hàng hóa, pallet, giá đỡ kim loại, và thùng chứa phụ trợ (tare weight).

Bước 3 - Xác định khoảng cách tâm tải thực tế

Đo khoảng cách từ mặt sau kiện hàng (mặt tiếp xúc với lưng càng) đến trọng tâm của kiện hàng theo phương nằm ngang.

Bước 4 - Xác định chiều cao nâng làm việc

Xác định cao độ của tầng beam kệ chứa hàng cao nhất, cộng thêm khoảng 150-200 mm khoảng hở an toàn để nhấc pallet qua thanh beam.

Bước 5 - Tìm tọa độ giao điểm trên biểu đồ tải

  • Trục đứng (hoặc hàng): Tìm mức chiều cao nâng làm việc (H).

  • Trục ngang (hoặc cột): Tìm mức tâm tải thực tế (c).

  • Gióng đường vuông góc để tìm điểm giao nhau và đọc giá trị tải trọng còn lại cho phép (Q cho phép).

Bước 6 - So sánh tải trọng cho phép với tải thực tế

  • Nếu Tải thực tế ≤ Q cho phép: Cấu hình xe đáp ứng điều kiện làm việc an toàn.

  • Nếu Tải thực tế > Q cho phép: Cấu hình xe không đạt yêu cầu. Tuyệt đối không thực hiện thao tác "nâng thử".

Bước 7 - Xử lý khi biểu đồ không có điều kiện làm việc thực tế

Nếu nằm ngoài các mốc chuẩn, hãy đối chiếu theo mốc điều kiện bất lợi hơn gần nhất (chọn dòng chiều cao lớn hơn tiếp theo và cột tâm tải lớn hơn tiếp theo).

Ví dụ đọc biểu đồ tải: Cùng một xe nhưng thay đổi tâm tải và chiều cao

Tải trọng còn lại của xe Toyota Traigo48-8FBE16T (Đơn vị: kg)

Chiều cao nâng (H) Tâm tải c = 500 mm Tâm tải c = 600 mm Tâm tải c = 1.000 mm
5.000 mm 1.600 kg 1.320 kg 930 kg
6.000 mm 1.510 kg 1.160 kg 800 kg
7.000 mm 750 kg 660 kg 460 kg

(Nguồn tham chiếu kỹ thuật: Toyota Material Handling Traigo48 Capacity Charts)

Phân tích kỹ thuật:

  • Giữ tâm tải c = 500 mm: Tại 5.000 mm xe nâng đủ 1.600 kg. Lên 7.000 mm, tải trọng chỉ còn 750 kg (giảm hơn 53%).

  • Giữ chiều cao 5.000 mm: Với tâm tải c = 500 mm, nâng 1.600 kg. Nếu tâm tải dịch ra c = 1.000 mm, tải trọng chỉ còn 930 kg (giảm gần 42%).

  • Kết hợp bất lợi: Nâng hàng tâm tải c = 1.000 mm lên 7.000 mm, xe chỉ còn được phép nâng tối đa 460 kg.

Bộ công tác, càng nối dài và hàng dài ảnh hưởng đến tải trọng thế nào?

Bộ công tác xe nâng làm giảm tải trọng còn lại thông qua việc tăng khối lượng bản thân đặt ở phía trước trục bánh xe và đẩy khoảng cách tâm tải của khối hàng ra xa trục bánh trước.

Bộ công tác làm giảm tải trọng theo hai cơ chế

  1. Trọng lượng bản thân của phụ kiện: Trọng lượng này được tính thẳng vào tải trọng nâng phía trước trục tựa, làm tiêu hao trực tiếp khả năng nâng hữu ích.

  2. Khoảng cách dịch tâm: Thân bộ công tác có độ dày cơ học (thường 50-150 mm) đẩy lưng càng ra xa, kéo tâm tải (c) dịch xa thêm một đoạn tương ứng.

Tác động của các phụ kiện phổ biến

  • Bộ dịch giá bên (Side Shifter): Khối lượng 50-90 kg và làm mất khoảng 40-60 mm khoảng cách tâm tải. Xe 2 tấn lắp thêm dịch giá thường có tải trọng còn lại tại 3.000 mm giảm xuống khoảng 1.850-1.900 kg.

  • Bộ kẹp cuộn giấy/Carton: Kết cấu rất nặng (300-700 kg), đòi hỏi phải dùng thân xe nâng 3 tấn hoặc 3,5 tấn để kẹp các kiện hàng 1,5 tấn.

Càng nối dài và hàng dài

Bản thân chiếc càng nối dài không làm xe mất tải nếu kiện hàng vẫn đặt sát chân càng gốc. Tuy nhiên, khi dùng càng nối dài để xúc kiện hàng dài 1.800 mm (tải đều), tâm tải đã bị đẩy ra mức c = 900 mm, làm suy giảm tải trọng còn lại nghiêm trọng.

6 sai lầm thường gặp khi kiểm tra tải trọng xe nâng

  1. Đồng nhất tải trọng danh nghĩa với khả năng nâng ở mọi độ cao: Cho rằng xe 2 tấn thì chắc chắn đưa được hàng 2 tấn lên cao 5 m hay 6 m.

  2. Quy chụp tâm tải luôn bằng một nửa chiều dài càng nâng: Tính sai tâm tải cho các kiện hàng đặc thù hoặc hàng vượt khổ.

  3. Chỉ khảo sát khối lượng hàng mà bỏ qua kích thước: Không báo kích thước kiện hàng dẫn đến việc tâm tải thực tế vượt quá khả năng xe.

  4. Lắp thêm phụ kiện nhưng vẫn áp dụng tem tải trọng ban đầu: Gây quá tải hệ thống thủy lực và nguy cơ lật xe.

  5. Tự ý dùng công thức mô-men để tính tải trọng thay cho biểu đồ: Bỏ qua giới hạn chịu uốn của mast và độ ổn định của lốp.

  6. Lấy biểu đồ tải của dòng xe tương đương áp đặt cho xe đang sử dụng: Sai số kỹ thuật do khác biệt về đối trọng và chiều dài cơ sở.

Checklist dữ liệu cần có trước khi kiểm tra tải trọng xe

Hạng mục dữ liệu Đơn vị / Định dạng Mục đích kiểm tra kỹ thuật
Khối lượng hàng tối đa kg Khối lượng tịnh của hàng hóa cần nâng
Kích thước kiện hàng Dài x Rộng x Cao (mm) Tính toán tâm tải hình học và độ ổn định
Hướng xúc hàng của càng Theo chiều Dài hay Rộng Xác định chiều sâu thực tế của khối tải tựa vào càng
Chiều cao nâng lớn nhất mm Chiều cao tầng beam cao nhất cộng biên độ nâng an toàn
Model xe nâng chính xác Ký hiệu model đầy đủ Tra cứu đúng tài liệu kỹ thuật gốc của nhà máy
Bộ công tác đính kèm None / Side shift / Clamp... Xác định độ dày hao hụt tải và khối lượng phụ kiện

Sau khi có đủ các dữ liệu trên, có thể dùng quy trình chọn xe nâng theo tải, pallet, kho và cường độ sử dụng để thu hẹp nhóm xe và cấu hình cần kiểm tra.

Từ tải trọng còn lại đến quyết định chọn xe

Kiểm tra tải trọng còn lại là bước đầu tiên để xác định một chiếc xe nâng có đủ khả năng cơ học phục vụ công việc hay không. Sau khi xác nhận mức tải an toàn tại tầng kệ cao nhất, doanh nghiệp mới tiếp tục đánh giá các yếu tố vận hành khác:

  • Tương thích pallet: Kiểm tra chiều rộng càng, khe hở đáy và cấu tạo thanh giằng của pallet với cụm bánh tải của xe.

  • Độ rộng lối đi làm việc (Ast): Tính toán kích thước quay xe vuông góc tối thiểu để xe lấy hàng an toàn giữa hai dãy kệ.

  • Chủng loại xe nâng: Cân nhắc giữa xe nâng điện ngồi lái 4 bánh, 3 bánh cơ động hoặc xe nâng reach truck cho hệ thống kệ cao.

  • Môi trường và thời lượng ca làm: Đánh giá độ phẳng mặt sàn, độ dốc di chuyển, điều kiện kho lạnh hay kho thường để chọn loại lốp và dung lượng ắc quy phù hợp

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1

Xe nâng 2 tấn có nâng được hàng 2 tấn lên cao 5 m không?

Ở độ cao 5.000 mm, tải trọng còn lại của phần lớn các dòng xe nâng 2 tấn tiêu chuẩn đều giảm xuống dưới 2.000 kg, thường dao động trong khoảng 1.400 đến 1.700 kg tùy theo model và loại khung nâng. Cần đối chiếu biểu đồ tải của đúng model xe đó để biết giá trị cho phép chính xác.

2

Tâm tải 600 mm nghĩa là gì?

Tâm tải 600 mm là khoảng cách đo theo phương ngang từ mặt tựa đứng của càng nâng đến trọng tâm của khối hàng bằng 600 mm. Đây là thông số chuẩn thường gặp cho các kiện hàng hoặc pallet dài 1.200 mm phân bố tải đều.

3

Pallet dài 1.200 mm có phải tâm tải luôn là 600 mm không?

Tâm tải chỉ đạt 600 mm khi hàng hóa xếp đều trên toàn bộ chiều dài pallet, không nhô ra ngoài mép và pallet được xúc sát vào mặt đứng của càng. Nếu hàng xếp lệch về phía trước hoặc có trọng tâm không đồng nhất, tâm tải sẽ lớn hơn 600 mm.
4

Thay càng dài hơn có làm giảm tải trọng không?

Bản thân việc lắp càng dài hơn không làm giảm tải trọng nếu kiện hàng vẫn là loại cũ và được đặt sát vào mặt đứng của càng. Tuy nhiên, nếu dùng càng dài để nâng các kiện hàng dài hơn, trọng tâm hàng sẽ bị dời ra xa, và chính khoảng cách tâm tải lớn này sẽ làm giảm tải trọng nâng cho phép của xe.
5

Có thể dùng công thức để tự tính tải trọng còn lại không?

Công thức mô-men chỉ dùng để giải thích nguyên lý cơ học. Người sử dụng không được tự ý tính toán tải trọng thay cho biểu đồ tải, vì khả năng nâng của xe còn phụ thuộc vào tiêu chuẩn thử nghiệm độ ổn định động, độ cứng khung nâng và độ biến dạng của lốp xe.

 

6

Không tìm thấy biểu đồ tải trên xe thì phải làm gì?

Khi tem tải trọng trên xe bị mờ hoặc mất, người quản lý thiết bị cần ghi lại số serial, model xe, thông số khung nâng và các phụ kiện đang dùng, sau đó liên hệ với đại diện kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối chính hãng để được tra cứu hồ sơ gốc và cấp lại tem tải trọng chính xác.
CÔNG TY TNHH XE NÂNG CƯỜNG THỊNH
MST: 0318633886
Cấp bởi: Sở Kế hoạch & Đầu tư TPHCM
Author:
Nguyễn Thị Tường Vi
VPĐD: 99/33 đường Thạnh Xuân 21, phường Thới An, TPHCM
Kho: 142 đường TX22, phường Thới An, TPHCM
Hotline: 0909.696.362