📑 Mục Lục Bài Viết:

Khi chọn xe nâng hàng, tải trọng nâng 2 tấn hay 3 tấn chỉ là một trong nhiều thông tin cần biết. Một chiếc xe có tải trọng danh nghĩa phù hợp với nhu cầu vẫn có thể không dùng được nếu càng không tương thích với pallet, khung nâng vướng cửa kho, lối đi không đủ để quay và xếp hàng hoặc cấu hình vận hành không đáp ứng được cường độ làm việc.

Vì vậy, trước khi tìm model, khách hàng nên thu thập dữ liệu theo sáu nhóm: hàng hóa và tải trọng; pallet; công việc và chiều cao nâng; không gian kho; mặt nền và môi trường; cường độ sử dụng cùng các yêu cầu cấu hình đặc biệt.

Nhóm cần khảo sát Câu hỏi cần trả lời trước khi chọn xe
Hàng hóa và tải Kiện hàng thường nặng bao nhiêu? Tải lớn nhất? Kích thước và phân bố tải ra sao?
Pallet Pallet dài x rộng bao nhiêu? Lấy theo hướng nào? Khe vào càng và kết cấu chân pallet thế nào?
Công việc và chiều cao Chỉ vận chuyển trên sàn hay phải xếp kệ? Tầng kệ cao nhất ở đâu?
Không gian kho Lối đi, cửa, trần, kệ, container, khu vực quay đầu có kích thước bao nhiêu?
Nền và môi trường Nền phẳng hay gồ ghề? Trong nhà, ngoài trời, kho lạnh, ẩm ướt hay nhiều bụi?
Cường độ và cấu hình xe chạy bao nhiêu giờ, mấy ca, quãng đường ra sao? Có cần bộ công tác, càng đặc biệt hoặc chức năng bổ sung không?

Những dữ liệu này giúp thu hẹp nhóm xe và cấu hình cần kiểm tra. Khi đã có một vài phương án phù hợp, bước tiếp theo là biết cách đọc thông số xe nâng trong catalogue, rồi đối chiếu biểu đồ tải và dữ liệu của đúng cấu hình xe.

Trước khi chọn xe nâng, cần thu thập những thông tin gì?

Hai doanh nghiệp cùng có nhu cầu nâng pallet hàng 1.5 tấn chưa chắc cần cùng một loại xe.

Một kho chỉ vận chuyển pallet từ khu nhận hàng tới dây chuyền sản xuất có yêu cầu khác với kho phải đưa pallet lên nhiều tầng kệ. Xe chạy vài lượt mỗi ngày trên nền phẳng cũng không chịu cùng điều kiện với xe vận hành nhiều ca hoặc thường xuyên di chuyển giữa nhà kho và sân ngoài trời.

Có thể bắt đầu từ 4 câu hỏi:

  1. Đang nâng loại hàng gì?

  2. Hàng phải được đưa tới đâu?

  3. Xe phải di chuyển trong không gian và môi trường nào?

  4. Công việc lặp lại với cường độ bao nhiêu?

Từ đó mới xác định các thông số cần kiểm tra.

Thông tin cần lấy Cách xác định Vì sao ảnh hưởng Thông số cần đối chiếu
Tải thường gặp Cân, phiếu hàng, dữ liệu sản xuất Cho biết mức tải vận hành chính Capacity
Tải lớn nhất xác định kiện nặng nhất thực tế Tránh chọn theo tải trung bình rồi thiếu tải ở tình huống biên Capacity, load chart
Kích thước hàng Dài x rộng x cao Ảnh hưởng trọng tâm và không gian thao tác Load center, fork dimensions
Pallet Đo phủ bì, khe vào càng, chân pallet Quyết định khả năng đưa càng và tương thích chân/bánh tải Fork width/length, chassis/baseleg
Chiều cao kệ Đo tới vị trí đặt pallet Quyết định chiều cao nâng và loại khung Lift height, mast
Cửa/trần Đo điểm thấp nhất phải đi qua xe đủ chiều cao nâng vẫn có thể không đi qua được Lowered height, overall height
Lối đi Đo khoảng trống thực tế Quyết định khả năng quay và xếp hàng Ast, turning radius
Nền Quan sát độ phẳng, khe, dốc, bề mặt Ảnh hưởng bánh/lốp và cấu hình vận hành Tire/wheel configuration
Môi trường Trong nhà, ngoài trời, lạnh, ẩm, bụi... Ảnh hưởng nguồn động lực và cấu hình bảo vệ Power, environmental options
Giờ làm việc Theo ca/ngày Ảnh hưởng năng lượng, thời gian sạc/nạp và kế hoạch vận hành Battery/power configuration
Quãng đường Quan sát tuyến vận chuyển Tác động đến cách điều khiển và vị trí người vận hành Walkie/rider/seated configuration
Bộ công tác xác định loại tải đặc biệt Có thể làm thay đổi cấu hình và khả năng nâng Attachment, capacity plate

Chú thích thuật ngữ:

Để tra cứu chính xác bảng thông số kỹ thuật (datasheet) hoặc catalogue từ nhà sản xuất, dưới đây là định nghĩa và cách dịch sang tiếng Việt chuyên ngành của các thông số kỹ thuật cốt lõi:

  • Capacity / Rated Capacity: Tải trọng nâng định mức
  • Load chart: Biểu đồ tải trọng / Sơ đồ giảm tải
  • Load center (c): Khoảng cách tâm tải
  • Fork dimensions (width/length): Kích thước càng nâng
  • Chassis / Baseleg: Khung gầm / Chân trụ đỡ bánh tải
  • Lift height (h3): Chiều cao nâng tối đa
  • Mast: Khung nâng / Cột nâng
  • Lowered height (h1) & Overall height: Chiều cao khung khi hạ thấp nhất và chiều cao tổng thể xe
  • Ast (Right-angle stacking aisle width): Chiều rộng lối đi
  • Turning radius (Wa): Bán kính quay vòng
  • Tire/wheel configuration: Cấu hình bánh xe / lốp
  • Power & Environmental options: Tùy chọn nguồn động lực và môi trường
  • Battery/power configuration: Cấu hình bình điện / ắc quy
  • Walkie / Rider / Seated configuration: Kiểu vận hành
  • Attachment: Bộ công tác đính kèm
  • Capacity plate (Data plate / Nameplate): Tem tải trọng / Biển thông số kỹ thuật

Các thông tin trong bảng phải được đọc đồng thời và đối chiếu đa chiều. Chọn xe chỉ từ một thông số riêng lẻ như tải trọng hay chiều cao nâng sẽ rất dễ bỏ sót các ràng buộc kỹ thuật còn lại về không gian và tương thích pallet.

Khi làm việc trực tiếp với catalogue hoặc tài liệu hướng dẫn kỹ thuật từ các nhà sản xuất xe nâng quốc tế, hầu hết các thuật ngữ đều được chuẩn hóa bằng tiếng Anh. Để tìm hiểu chi tiết và đầy đủ hơn về hệ thống từ vựng các bộ phận, linh kiện cơ khí và hệ thống truyền động, bạn có thể tham khảo cẩm nang tổng hợp Thuật ngữ xe nâng Tiếng Anh chuyên ngành.
 

Bước 1: Xác định tải và kích thước hàng thực tế

Cần biết cả tải thường gặp và tải lớn nhất

Tải trọng là dữ liệu đầu tiên cần có. Nên tách ít nhất hai giá trị:

  • Tải trọng nâng thường xuyên, đại diện cho phần lớn công việc;

  • Tải trọng nâng lớn nhất, đại diện cho kiện nặng nhất mà xe thực sự phải xử lý.

Nếu chỉ dựa vào tải trung bình, xe có thể thiếu khả năng ở những tình huống nặng nhất. Ngược lại, một tải cực đại rất hiếm gặp cũng không nên mặc nhiên trở thành cơ sở duy nhất để chọn cấu hình cho toàn bộ hoạt động hằng ngày, điều này sẽ gây lãng phí khi phải chọn xe có công suất cao hơn nhưng thực sự không cần thiết.

Cùng với khối lượng, cần ghi kích thước Dài x Rộng x Cao của kiện hàng và cách trọng lượng phân bố trên kiện.

Kích thước và phân bố tải ảnh hưởng thế nào?

Tải trọng danh nghĩa của xe được công bố theo những điều kiện xác định, trong đó có tâm tải. Khi kiện hàng dài hơn, trọng tâm nằm xa mặt càng hơn hoặc trọng lượng phân bố lệch, con số "2 tấn", "2.5 tấn" hay "3 tấn" trên tên xe chưa đủ để kết luận về khả năng nâng thực tế.

OSHA hướng dẫn người vận hành đọc nameplate để xác định capacity và giới hạn của xe. Cơ quan này cũng lưu ý kích thước, vị trí và phân bố trọng lượng của tải ảnh hưởng đến capacity khi trọng tâm thực tế không nằm tại load center ghi trên nhãn.

Khi khảo sát hàng hóa, nên ghi rõ:

  • Hàng đặt trực tiếp trên càng hay trên pallet

  • Kiện hàng có nhô ra khỏi pallet không

  • Trọng lượng tập trung ở giữa hay lệch về một phía

  • Hàng có dài, cồng kềnh hoặc hình dạng bất thường không

  • Có cần dùng bộ công tác thay cho cặp càng tiêu chuẩn không.

Những điểm này càng đáng chú ý khi tải dài, pallet đặc biệt hoặc xe có thêm phụ kiện ở giá nâng.

Xem Thêm: 

  • Xe Nâng Điện 1.5 Tấn

  • Xe Nâng Điện 2 Tấn

  • Xe Nâng Điện 3 Tấn

Khi nào cần kiểm tra tâm tải và tải trọng còn lại?

Các trường hợp tải gần giới hạn xe, hàng dài vượt khổ, nâng lên cao, gia công càng dài hoặc có bộ công tác đều cần kiểm tra kỹ hơn tải trọng định mức.

Bộ công tác có thể làm thay đổi khả năng nâng của tổ hợp xe. Theo OSHA, các bộ công tác thường làm tăng khoảng cách tâm tải, và những thay đổi ảnh hưởng đến tải trọng nâng hoặc vận hành an toàn phải được phản ánh trên Name plate phù hợp.

Ở giai đoạn chọn xe ban đầu, điều cần làm là nhận diện những trường hợp phải lấy load chart (sơ đồ tải)  hoặc data plate của đúng cấu hình để kiểm tra. Việc tính và đọc tải trọng còn lại sẽ được xử lý ở bước kỹ thuật sâu hơn.

Bước 2: Kiểm tra pallet trước khi chọn loại xe

Kích thước pallet mới chỉ cho biết một phần. Kết cấu mặt dưới, khe vào càng và hướng lấy hàng cũng có thể quyết định xe có làm việc được với pallet đó hay không.

Nếu cần kiểm tra chi tiết hơn, có thể xem pallet có phù hợp với xe nâng hay không theo kết cấu càng, chân xe và bánh tải.

Ghi rõ kích thước và hướng lấy pallet

Thông tin "pallet 1.200 mm" chưa đủ. Cần ghi cả hai chiều và hướng xe tiếp cận.

Nên xác định:

  • Chiều dài và chiều rộng phủ bì.

  • Chiều nào nằm dọc theo càng khi lấy hàng.

  • Pallet cho phép lấy hai hướng hay bốn hướng.

  • Hàng có nhô khỏi pallet không.

Hướng pallet còn ảnh hưởng đến không gian thao tác. Cùng một xe, khi đổi chiều pallet, yêu cầu về lối đi có thể thay đổi.

Kiểm tra khe vào càng và kết cấu mặt dưới

Khi khảo sát pallet thực tế, nên quan sát:

  • Chiều cao khe vào càng

  • Khoảng cách giữa các khe

  • Có thanh đáy hoặc chân pallet hay không (pallet 1 mặt và 2 mặt)

  • Khoảng trống dành cho bánh tải hoặc chân xe

  • Những vị trí càng hoặc khung gầm có thể bị cản.

Phần này đặc biệt quan trọng với xe nâng tay, xe nâng điện thấp và đặc biệt là các dòng xe nâng stacker.

Hai pallet cùng kích thước phủ bì vẫn có thể tương thích khác nhau với cùng một xe nếu kết cấu mặt dưới không giống nhau.

Khi nào pallet làm thay đổi chiều dài càng?

Chiều dài càng phải phù hợp với tải và cấu hình được phép sử dụng. Không thể đơn giản lấy chiều dài pallet làm chiều dài càng bắt buộc.

Cần đối chiếu đồng thời các tiêu chí như:

  • Hướng lấy pallet

  • Chiều sâu pallet theo phương càng

  • Vị trí trọng tâm tải

  • Cách nâng và đặt hàng

  • Cấu hình càng mà nhà sản xuất cho phép.

Nếu công việc cần càng dài, càng nối dài hoặc thiết bị đặc biệt, khả năng nâng của cấu hình phải được kiểm tra lại.

Bước 3: Xác định công việc chính của xe

Loại công việc giúp thu hẹp nhóm xe nhanh hơn việc bắt đầu từ tên model. Nhu cầu vận chuyển pallet trên sàn rất khác với việc xếp pallet lên rack hoặc làm việc trong container.

Chỉ vận chuyển pallet trên sàn

Nếu xe chủ yếu đưa pallet từ điểm A đến điểm B và gần như không xếp kệ, nên tập trung vào:

  • Tải hàng

  • Pallet

  • Quãng đường

  • Mặt nền

  • Tần suất di chuyển

  • Người vận hành đi bộ hay cần đứng/ngồi trên xe.

Trong trường hợp này, một hệ thống khung nâng cao có thể không cần thiết.

Nâng hàng ở độ cao thấp hoặc trung bình

Khi pallet phải được đặt lên bục, dây chuyền, tầng kệ thấp hoặc xếp chồng, cần bổ sung:

  • Chiều cao đặt hàng;

  • Không gian phía trên/dưới của vị trí

  • Độ ổn định của tải

  • Khoảng trống dưới pallet

  • Tần suất nâng hạ.

Xếp pallet lên hệ thống kệ

Kho kệ racking (trong các trung tâm logistic) cần thêm nhiều dữ liệu:

  • Tải ở từng tầng

  • Chiều cao tầng cao nhất

  • Loại rack

  • Chiều rộng lối đi

  • Hướng pallet

  • Khoảng quay ở đầu lối

  • Khả năng nâng còn lại ở độ cao yêu cầu.

Thông số "nâng tối đa bao nhiêu mét" vì vậy chưa bao giờ là đủ để chọn xe cho kho kệ cao.

Kệ cao và lối đi hạn chế

Trong kho hẹp, kích thước tổng thể và cách xe thao tác trở thành những tiêu chí trực tiếp.

Xe nâng đối trọng, stacker, reach truck và xe nâng dành cho lối rất hẹp (VNA) có cơ chế làm việc đặc trưng rõ ràng. Một chiếc xe có thân hẹp hơn chưa chắc cần ít không gian hơn khi mang pallet và quay 90 độ.

Với kho có rack cao và lối đi hạn chế, nên tiếp tục chọn xe nâng cho kệ cao và lối đi hạn chế theo pallet, tải, chiều cao và Ast.

Bốc dỡ xe tải hoặc làm việc trong container

Ngoài tải trọng, cần đo:

  • Chiều cao cửa

  • Chiều cao bên trong

  • Mặt sàn hoặc cầu dẫn

  • Khả năng quay

  • Loại khung nâng (2 tầng, 3 tầng hay full free lift...)

  • Nhu cầu nâng hàng khi khung chưa được phép vươn thêm.

Nếu công việc tập trung tại cửa hoặc bên trong container, nên kiểm tra riêng xe nâng làm việc trong container theo cửa, sàn, khung nâng và cách xử lý hàng thực tế.

Bước 4: Đo chiều cao nâng và các giới hạn phía trên

Chiều cao nâng tối đa cho biết càng có thể lên cao đến đâu. Để biết xe có đi qua cửa và làm việc được trong khu vực có trần thấp hay không, cần xem thêm các kích thước của khung nâng.

Các catalogue của các nhà sản xuất hàng đầu như Toyota thường tách riêng lowered height, lift height và free lift height khi hướng dẫn chọn khung (sẽ nằm trong 1 bảng thông số riêng biệt). Free lift là khoảng càng có thể nâng trước khi các tầng khung bắt đầu vươn lên, nên thông số này đáng chú ý ở những nơi hạn chế khoảng không phía trên.

Đo tầng kệ cao nhất

Không nên chỉ ghi chiều cao tổng của hệ thống rack. Kệ có chiều cao 4m không thể chỉ sử dụng xe nâng 4m.

Cần xác định vị trí càng phải đưa pallet tới và chừa khoảng để:

  1. Nâng pallet cao hơn thanh đỡ

  2. Đưa pallet vào hoặc kéo ra

  3. Hạ hàng xuống vị trí đặt

Sau đó đối chiếu với chiều cao nâng của đúng khung.

Đo cửa, trần và các điểm thấp trên tuyến di chuyển

Kho có trần cao vẫn có thể tồn tại những điểm thấp hơn như:

  • Cửa kho

  • Cửa phòng lạnh

  • Dầm

  • Hệ thống ống

  • Sàn tầng lửng

  • Cửa container

  • Khu vực nối giữa hai nhà xưởng.

Vì vậy, khi khảo sát nhu cầu, nên quan tâm đến điểm thấp nhất trên toàn bộ tuyến xe phải đi qua.

Vì sao free lift đáng quan tâm?

Trong khu vực có chiều cao hạn chế (như container, tầng lửng, sàn kho trên lầu...), xe đôi khi phải nâng pallet trong khi mast chưa được đội thêm lên phía trên.

Toyota nêu trailer, boxcar, trần thấp và những khu vực hạn chế khoảng không là các ứng dụng mà free lift có ý nghĩa rõ rệt.

Vì vậy, yêu cầu "nâng 4 mét" vẫn cần được đối chiếu thêm với chiều cao khung thu và khoảng nâng tự do. Phần chọn khung nâng theo chiều cao và khoảng hở nên được kiểm tra riêng khi chốt cấu hình.

Xem Ngay:

Xe Nâng Điện Stacker 1.5 Tấn Full Free Lift

Bước 5: Kiểm tra lối đi và không gian quay đầu

So chiều rộng thân xe với chiều rộng lối đi chỉ cho biết xe có thể lọt qua ở trạng thái nhất định. Khi xe phải mang pallet, quay và xếp hàng vào kệ, cần xem thêm không gian thao tác.

Theo định nghĩa của Toyota Material Handling Europe, Ast là chiều rộng tối thiểu của một lối thẳng để xe mang một tải xác định có thể quay 90 độ. Các biến dùng để xác định Ast gồm bán kính quay Wa, kích thước tải, khoảng cách tải và khoảng hở thông thủy giữa 2 kệ.

Cần ghi những kích thước nào tại kho?

Ít nhất nên có:

  • Khoảng trống thực tế giữa hai bên lối đi

  • Vị trí cột

  • Khung bảo vệ kệ

  • Hàng hóa có nhô ra khỏi kệ hay không

  • Kích thước pallet

  • Hướng pallet

  • Khu vực quay ở đầu lối

  • Các giao điểm giữa hai tuyến xe.

Nếu kho đã có rack, nên đo khoảng cách thông thủy thực tế. Lưu ý rack protection, phần nhô ra của hàng hóa và các vật cản khi xem xét chiều rộng lối đi. 

Khi nào cần đối chiếu Ast?

Ast đặc biệt hữu ích khi xe phải quay và xếp pallet vuông góc với lối đi.

Thông số này thường xuất hiện trong catalogue dưới dạng Ast, Ast cho pallet 1200x100 .... . Khi sử dụng, phải đọc kèm điều kiện mà nhà sản xuất công bố như kích thước pallet hoặc tải và cấu hình xe.

Ở giai đoạn khảo sát kho, cần có ba dữ liệu cơ bản: chiều rộng lối, kích thước pallet và hướng pallet. Khi đã chọn được model ứng viên mới chuyển sang đối chiếu Ast cụ thể.

Bước 6: Xem xét mặt nền và môi trường làm việc

Xe làm việc trên nền kho phẳng và xe thường xuyên chạy ngoài sân có thể cần cấu hình khác nhau dù nâng cùng một loại hàng.

Nền kho phẳng

Ngay cả với nền công nghiệp bằng phẳng, vẫn nên kiểm tra:

  • Khe nối sàn

  • Gờ

  • Nắp hố

  • Ramp dốc

  • Khu vực thường xuyên có nước hoặc dầu

  • Điểm chuyển tiếp giữa các bề mặt

Nếu khách hàng mô tả "Tôi cần xe chạy nền bê tông" thường chưa đủ dữ kiện để đánh giá tuyến chạy thực tế.

Ngoài trời hoặc nền không bằng phẳng

Cần bổ sung thêm:

  • Bề mặt cứng hay rời

  • Ổ gà hoặc khe lớn

  • Độ dốc

  • Nước mưa

  • Khoảng sáng gầm cần thiết

  • Tuyến xe phải chạy khi có tải

Một cấu hình phù hợp với sàn kho phẳng chưa chắc thích hợp để thường xuyên đi qua bề mặt gồ ghề.

Môi trường ẩm, lạnh, bụi hoặc có yêu cầu riêng

Kho lạnh, khu vực ẩm ướt, thực phẩm, nhiều bụi hoặc môi trường công nghiệp đặc biệt có thể phát sinh thêm yêu cầu về cấu hình.

Nên ghi rõ:

  • Nhiệt độ làm việc

  • Thời gian xe ở trong môi trường đó

  • Xe có thường xuyên đi qua các vùng nhiệt độ khác nhau không

  • Độ ẩm hoặc nước

  • Bụi

  • Yêu cầu vệ sinh

  • Điều kiện ngoài trời

Những dữ liệu này là cơ sở để đối chiếu cấu hình được nhà sản xuất cho phép.

Với môi trường nhiệt độ thấp, nên dùng các xe nâng chuyên dùng trong kho lạnh thay vì áp trực tiếp cấu hình dùng ở nhiệt độ thông thường.

Bước 7: Đánh giá cường độ sử dụng

Hai xe cùng làm một công việc nhưng chạy với cường độ khác nhau có thể cần cấu hình năng lượng và cách vận hành khác nhau.

Số giờ mỗi ngày chưa phản ánh hết cường độ

Nên ghi cùng lúc:

Giờ/ngày + Số ca + Quãng đường + Số chu kỳ nâng + Thời gian nghỉ.

Một xe hoạt động trong 6 giờ nhưng phần lớn thời gian đứng chờ sẽ khác với xe vận hành liên tục 6 giờ. Xe chạy vài mét giữa hai công đoạn cũng khác với xe vận chuyển pallet xuyên suốt nhà máy.

Tương tự, xe thường xuyên nâng lên kệ cao có chu kỳ làm việc khác xe chủ yếu di chuyển ngang.

Đi bộ lái, đứng lái hay ngồi lái?

Cách vận hành nên được xem cùng tuyến di chuyển và loại công việc.

Cần biết:

  • Tuyến di chuyển dài bao nhiêu

  • Người vận hành lên xuống xe bao nhiêu lần

  • Công việc thiên về vận chuyển hay xếp kệ

  • Lối đi có giới hạn kích thước không

  • Xe hoạt động liên tục tới mức nào.

Cấu hình đi bộ có thể phù hợp với công việc ngắn và ngắt quãng. Khi quãng đường hoặc tần suất tăng, các cấu hình đứng lái hoặc ngồi lái trở thành những phương án cần xem xét. Quyết định cuối cùng vẫn phải dựa trên model và điều kiện vận hành cụ thể.

Khi nào nên quyết định điện hay động cơ đốt trong?

Nên xác định trước:

  • Xe làm trong nhà hay ngoài trời

  • Tải và nhiệm vụ

  • Số ca

  • Quãng đường

  • Điều kiện sạc hoặc nạp

  • Thời gian nghỉ

  • Môi trường

Khi các đầu vào trên đã rõ, có thể so sánh xe nâng điện và xe nâng dầu theo điều kiện làm việc để thu hẹp phương án.

Ba ví dụ về cách thu hẹp lựa chọn nhóm xe

Các tình huống dưới đây minh họa cách đi từ dữ liệu thực tế đến nhóm thiết bị cần xem xét. Chúng không phải cấu hình mặc định cho mọi kho.

Tình huống 1: Chủ yếu vận chuyển pallet trên sàn

Giả sử:

  • Hàng luôn nằm trên pallet

  • Gần như không xếp lên kệ

  • Nền kho phẳng

  • Tuyến vận chuyển cố định

  • Chiều cao nâng chỉ cần đủ để nhấc pallet khỏi nền.

Có thể bắt đầu từ nhóm xe nâng tầm thấp (xe nâng tay thấp, xe nâng tay điện), sau đó kiểm tra tiếp:

  • Tải

  • Pallet

  • Chiều dài tuyến

  • Người vận hành đi bộ hay có bệ đứng lái

  • Số giờ làm việc

  • Nguồn năng lượng.

Với công việc này, khả năng nâng cao không phải tiêu chí cần ưu tiên.

Tình huống 2: Vừa vận chuyển vừa xếp pallet lên kệ

Giả sử pallet được đưa từ khu nhận hàng tới kệ và phải xếp lên nhiều tầng.

Cần bổ sung các thông tin:

  • Chiều cao nâng tối đa

  • Chiều cao hạ thấp nhất

  • Loại khung nâng (2 tầng, 3 tầng full free lift…) nếu có nhu cầu chui container

  • Tải ở chiều cao làm việc

  • Bề rộng lối đi

  • Loại pallet sử dụng

Xe nâng tay cao, xe nâng điện Stacker, xe nâng ngồi lái đối trọng hoặc xe reach truck đều có thể xuất hiện trong nhóm ứng viên tùy layout của kho. Lối đi và khung nâng cần được đối chiếu trước khi chọn model xe cụ thể.

Tình huống 3: Kho hẹp, kệ cao và làm việc nhiều ca

Trong trường hợp này, nên ưu tiên khảo sát:

  • Chiều rộng lối đi thực tế (chiều rộng thông thủy)

  • Kích thước và hướng pallet

  • Chiều cao kệ

  • Tải ở tầng cao

  • Cấu hình mast

  • Cường độ làm việc

  • Nguồn năng lượng

  • Tuyến di chuyển.

Khi nhiều giới hạn xuất hiện cùng lúc, tên của dòng xe/phân khúc xe chỉ là điểm bắt đầu. Quyết định phải quay về dữ liệu của kho và thông số của model cụ thể.

Phiếu khảo sát nhu cầu xe nâng THAM KHẢO

Có thể dùng bảng dưới đây trước khi tìm model hoặc yêu cầu báo giá.

1. Loại hàng hóa

2. Tải thường gặp

3. Tải lớn nhất

4. Kích thước kiện hàng D x R x C

5. Kích thước pallet D x R x C

6. Hướng lấy pallet

7. Khe vào càng/kết cấu chân pallet

8. Công việc chính: vận chuyển hay xếp kệ

9. Chiều cao đặt hàng cao nhất

10. Chiều cao cửa/điểm thấp nhất cần đi qua

11. Chiều rộng lối hẹp nhất

12. Điều kiện mặt nền và độ dốc (nếu có)

13. Trong nhà/ngoài trời/môi trường đặc biệt

14. Quãng đường di chuyển thường xuyên

15. Số giờ và số ca làm việc

16. Bộ công tác hoặc yêu cầu đặc biệt

Nếu một vài trường chưa có dữ liệu, vẫn có thể bắt đầu thu hẹp nhóm xe. Tuy nhiên, tải trọng nâng, pallet, chiều cao nâng và lối đi là các yếu tố tiên quyết nên được làm rõ trước khi chốt cấu hình cụ thể.

Sau khi chọn được nhóm xe, cần xác minh những gì?

Xác định được xe nâng điện, stacker, reach truck hay xe đối trọng mới chỉ thu hẹp phạm vi. Trước khi chốt model, cần kiểm tra tiếp các yếu tố dưới đây.

1. Tải trọng ở đúng điều kiện làm việc

Nếu tải dài, nâng cao hoặc có càng hay bổ sung các bộ công tác đặc biệt, cần kiểm tra tâm tải trọng và tải trọng nâng của đúng cấu hình.

Khi tâm tải trọng hoặc phân bố tải thay đổi, không nên coi tải danh nghĩa ban đầu là giới hạn áp dụng thực tế. (osha.gov)

2. Tương thích pallet

Kiểm tra:

  • Càng có đi vào được không

  • Chân hoặc bánh tải có bị cản không

  • Chiều dài và khoảng cách càng có phù hợp không

  • Hướng lấy pallet có đúng với layout thực tế không.

3. Khung nâng và khoảng hở

Đối chiếu tối thiểu:

  • Lift height (Chiều cao nâng tối đa)

  • Lowered mast height (Chiều cao khung xe khi hạ thấp nhất)

  • Free lift khi cần (nếu có chui container)

  • Mast extended height (chiều cao khung nâng mở rộng tối đa) nếu có vật cản phía trên.

4. Lối đi thực tế

Bán kính quay chưa đủ để đánh giá khả năng xếp hàng trong lối.

Cần đối chiếu xe, pallet và cách thao tác với Ast hoặc bề rộng lối đi của đúng model.

5. Nền và môi trường

Kiểm tra cấu hình bánh hoặc lốp (bánh xe), khoảng sáng, điều kiện trong hoặc ngoài nhà và các option môi trường nếu có.

6. Nguồn năng lượng và thời gian vận hành

Đối chiếu số ca, giờ hoạt động, tuyến di chuyển và cơ sở hạ tầng sạc hoặc nạp.

7. Bộ công tác

Các bộ công tác xe nâng ví dụ như side shift (dịch giá), fork positioner (dịch càng), clamp (kẹp vuông), ….. cần được xem như một phần của cấu hình khi kiểm tra capacity.

8. Catalogue và data plate của đúng model

Thông số của một model gần giống không thay thế được tài liệu của cấu hình đang xem xét.

Catalogue hoặc Name plate cần khớp với các yếu tố có liên quan như:

  • Model

  • Mast

  • Capacity

  • Load center

  • Attachment

  • Chiều cao nâng

  • Nguồn năng lượng sử dụng.

Những lỗi thường gặp khi chọn xe nâng

Chọn dư tải để "cho chắc"

Đúng là khi chọn xe nâng hàng, nên chọn tải dư ra khoảng 20 - 30% so với tải trọng nâng thường xuyên của hàng hóa nhằm đảm bảo độ bền cho xe. Nhưng điều này không đồng nghĩa với việc sẽ xử lý được các vấn đề về pallet, lối đi, chiều cao nếu model tải trọng ban đầu không đáp ứng….

Lý do: Xe có công suất lớn hơn còn có thể thay đổi kích thước thiết bị và yêu cầu không gian. Vì vậy, mức tải dư không thay thế được việc xác minh cấu hình.

Chọn theo một model đã dùng ở nơi khác

Một model hoạt động tốt tại nhà máy khác chưa đủ để kết luận nó phù hợp với kho hiện tại.

Chỉ cần thay đổi pallet, kệ, cửa, độ dốc hoặc số ca vận hành, điều kiện lựa chọn đã khác.

Chỉ nhìn chiều cao nâng tối đa

Thông số "nâng được 6 mét" vẫn chưa cho biết:

  • Tải còn bao nhiêu ở độ cao cần dùng

  • Khung thu cao bao nhiêu

  • Xe có đi qua cửa được không

  • Có đủ free lift không

  • Lối đi có đủ cho xe thao tác không.

Xem giá trước khi khảo sát nhu cầu

Giá chỉ có ý nghĩa khi các cấu hình đang so sánh cùng đáp ứng một công việc.

Sau khi xác định được phạm vi kỹ thuật, có thể tham khảo Bảng giá xe nâng theo dòng và cấu hình để chuyển sang bước ngân sách và báo giá.

Nếu hai báo giá khác nhau về khung nâng, pin, bánh, attachment hoặc tải trọng làm việc thực tế, tổng giá chưa phản ánh đầy đủ sự khác biệt giữa hai phương án.

Chọn xe trước rồi mới kiểm tra pallet

Pallet nên được kiểm tra từ đầu, nhất là với xe có chân đỡ, bánh tải hoặc không gian đưa càng hạn chế.

Câu hỏi thường gặp khi lựa chọn xe nâng hàng

Xe nâng 2 tấn có nâng được mọi kiện hàng nặng 2 tấn không?

Không. Con số 2 tấn được công bố theo các điều kiện capacity xác định. Load center, kích thước và phân bố tải, chiều cao nâng cùng attachment có thể làm thay đổi khả năng của cấu hình.

OSHA yêu cầu người vận hành dựa vào nameplate và không vượt quá rated capacity của xe.

Chưa có hệ thống kệ thì có thể chọn xe nâng trước không?

Có thể thu hẹp nhóm xe từ hàng hóa, pallet, môi trường và loại công việc. Nếu xe dự kiến phục vụ kho kệ, chưa nên chốt mast, chiều cao nâng và yêu cầu lối đi trước khi layout kệ đủ rõ.

Khi kệ được thiết kế sau, thông số xe và layout vẫn cần được đối chiếu với nhau.

Kho hẹp cần đo những kích thước nào?

Tối thiểu cần đo chiều rộng clear của lối, kích thước pallet, hướng lấy pallet, các vật cản như cột hoặc rack protector và khu vực quay đầu.

Sau đó mới đối chiếu với Ast hoặc stacking aisle của model dự kiến. Toyota Material Handling Europe cũng đưa kích thước pallet hoặc tải, turning radius, load distance và clearance vào cách xác định Ast.

Một xe có thể dùng cả trong kho và ngoài sân không?

Có những cấu hình có thể làm việc ở cả hai khu vực. Tuy nhiên, cần kiểm tra bề mặt, độ dốc, khoảng sáng, bánh hoặc lốp, điều kiện thời tiết và thời gian xe thực sự hoạt động ngoài trời.

Hyster lưu ý cấu hình có thể thay đổi đáng kể giữa ứng dụng trong nhà và ngoài trời; môi trường và nhiệt độ cũng là những biến cần xem xét.

Nên chọn xe nâng điện hay xe nâng dầu trước?

Nên xác định tải, công việc, không gian kho, môi trường, cường độ và hạ tầng năng lượng trước khi quyết định nguồn động lực.

Số ca và quãng đường di chuyển là hai trong những yếu tố Hyster nêu khi đánh giá nguồn năng lượng cho xe nâng.

Khi các dữ liệu này đã rõ, có phân tích chi tiết hơn bằng cách so sánh xe nâng điện và xe nâng dầu theo điều kiện làm việc.

KẾT LUẬN

Tóm lại, có thể tóm tắt quá trình lựa chọn theo trình tự:

Hàng hóa → pallet → công việc → chiều cao → không gian → môi trường → cường độ → cấu hình → model cụ thể.

Ở giai đoạn đầu, mục tiêu là loại dần những phương án không đáp ứng điều kiện sử dụng. Khi chỉ còn một vài nhóm xe khả thi, cần kiểm tra sâu hơn:

  • Tải trọng còn lại

  • Load center

  • Mast

  • Ast

  • Loại pallet

  • Attachment;

  • Nguồn năng lượng;

  • Catalogue và data plate.

Nhờ vậy, các model được so sánh trên cùng một bài toán sử dụng thay vì chỉ đặt cạnh nhau vì có cùng tải trọng danh nghĩa.

CÔNG TY TNHH XE NÂNG CƯỜNG THỊNH
MST: 0318633886
Cấp bởi: Sở Kế hoạch & Đầu tư TPHCM
Author:
Nguyễn Thị Tường Vi
VPĐD: 99/33 đường Thạnh Xuân 21, phường Thới An, TPHCM
Kho: 142 đường TX22, phường Thới An, TPHCM
Hotline: 0909.696.362