QES16-P là dòng xe nâng điện stacker có bệ đứng lái của QSLift, tải trọng 1.6 tấn, chiều cao nâng tối đa 6 mét. Trong danh mục stacker tại Cường Thịnh, đây là model nằm giữa dòng đi bộ lái QES15E (1.5 tấn) và dòng nặng QES20P (2 tấn) - vừa đủ tải trọng cho đa số kho hàng, vừa có bệ lái giúp người vận hành không phải đi bộ suốt ca.

Cấu tạo chi tiết QES16-P

Khung nâng và cột nâng

QES16-P sử dụng khung nâng thép chữ C dập liền khối - không phải hàn ghép từ nhiều tấm. Sự khác biệt tương tự như khung xe tải dập nguyên tấm so với khung hàn nối: khung dập liền chịu lực đều hơn, không có điểm yếu tại mối hàn, và ít bị biến dạng khi nâng tải nặng lên cao liên tục.

Xe có nhiều cấu hình cột nâng: 2 tầng cho chiều cao nâng 2.5–3.5m, và 3 tầng (three stage mast) cho chiều cao nâng từ 4m đến 6m. Chiều cao tổng xe khi thu gọn thấp nhất là 1840mm (bản 3 tầng - có Full Free Lift) - đủ để chui qua cửa container cao tiêu chuẩn 2.3m mà không vướng khung.

Càng nâng dập liền khối

Càng nâng của QES16-P được chế tạo bằng phương pháp dập và uốn liền từ một tấm thép. thay vì hàn ghép. Kỹ thuật này tăng khả năng chịu tải tại gốc càng - điểm chịu lực lớn nhất khi nâng hàng lên cao. Kích thước càng: dày 60mm, rộng 160mm, dài 1150mm, bề rộng phủ bì 570/685mm.

Tại sao chi tiết này quan trọng? Khi xe nâng hàng 1.5 tấn lên độ cao 4-5 mét, toàn bộ tải trọng đổ dồn về gốc càng. Càng hàn ghép sẽ có điểm yếu tại mối hàn, dễ nứt sau 1-2 năm sử dụng cường độ cao. Càng dập liền khối sẽ không có vấn đề này.

Bệ đứng lái

Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa QES16-P và các dòng stacker đi bộ lái như QES15E. Người vận hành đứng trên bệ lái tích hợp phía sau xe, di chuyển cùng xe thay vì phải đi bộ theo.

Trong thực tế kho vận, sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất: với dòng đi bộ lái, tốc độ di chuyển bị giới hạn bởi tốc độ đi bộ của người (~4-5 km/h). QES16-P với bệ lái đạt tốc độ 5.5–5.8 km/h - nhanh hơn khoảng 20-30% cho mỗi chuyến. Tích luỹ qua cả ca làm việc (50-100 chuyến), đây là khoảng chênh lệch đáng kể.

Bệ lái có lan can bảo vệ hai bên và nút dừng khẩn cấp đặt ở vị trí dễ với tay - khi cần dừng gấp, người lái ấn bụng vào nút belly hoặc nhấn nút dừng, xe ngắt motor ngay lập tức.

Hệ thống thủy lực không ống dầu

Tương tự các dòng xe nâng điện tại Cường Thịnh, QES16-P cũng sử dụng thiết kế thủy lực không ống dầu nối. Với xe stacker, điều này còn quan trọng hơn xe nâng điện thấp - vì ty ben thủy lực trên stacker dài hơn, áp suất dầu cao hơn khi nâng hàng lên 4-6 mét. Mỗi mối nối ống dầu là một điểm có nguy cơ rò rỉ dưới áp suất, và dầu rỉ ở độ cao 3-4 mét sẽ nhỏ xuống hàng hoá bên dưới – gây thiệt hại kép: vừa hỏng xe vừa hỏng hàng.

Hệ thống điều khiển và motor

QES16-P trang bị motor lái AC 1.5kW ( động cơ xoay chiều, không chổi than) và motor nâng 2.2–3kW tuỳ cấu hình chiều cao. Motor AC so với motor DC (có chổi than) giống như sự khác biệt giữa quạt trần inverter và quạt trần thường: motor AC ít hao mòn cơ học hơn, không cần thay chổi than định kỳ, và tiết kiệm điện hơn khoảng 15-20% ở cùng công suất.

Hệ thống điều khiển sử dụng công nghệ CAN-BUS - tự động giám sát trạng thái xe và chẩn đoán lỗi. Khi có sự cố, mã lỗi hiển thị trên màn hình LCD, giúp kỹ thuật viên xác định vấn đề nhanh mà không cần tháo máy kiểm tra thủ công.

Ắc quy và tuỳ chọn pin

Cấu hình tiêu chuẩn dùng ắc quy acid kín khí 24V/210Ah, cho thời gian hoạt động khoảng 6-8 giờ liên tục - đủ cho 1 ca làm việc mà không cần sạc giữa chừng. Trọng lượng ắc quy khoảng 200–250kg, đóng vai trò kiêm đối trọng giúp xe ổn định khi nâng hàng lên cao.

Tuỳ chọn nâng cấp: pin Lithium 24V/150–230Ah, sạc nhanh hơn (3-4 giờ so với 8-10 giờ của acid), tuổi thọ chu kỳ sạc/xả gấp 3-4 lần. Tuy nhiên chi phí pin Lithium cao hơn đáng kể - phù hợp nếu kho chạy 2-3 ca và cần sạc nhanh giữa ca.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật QSLift QES16-P

Thông Số Giá Trị
Loại hình hoạt động Có bệ đứng lái (Rider-control)
Tải trọng nâng 1.6 Tấn (QES16-P)
Tâm tải trọng 600 mm
Chiều cao nâng tối đa 2.5m – 6.0m (tuỳ cấu hình cột nâng)
Free Lift (nâng tự do) 1330 mm (bản FFL)
Chiều dài xe tổng thể 2080 mm
Chiều rộng xe 820 mm
Kích thước càng (dày/rộng/dài) 60 / 160 / 1150 mm
Bề rộng phủ bì càng 570 / 685 mm
Bán kính xoay vòng 1560 mm
Lối đi cho pallet 1000×1200mm 2470 mm
Lối đi cho pallet 800×1200mm 2465 mm
Tốc độ di chuyển (có tải / không tải) 5.5 / 5.8 km/h
Tốc độ nâng (có tải / không tải) 0.11 / 0.12 m/s
Độ dốc cho phép (có tải / không tải) 5% / 8%
Trọng lượng xe (không ắc quy) 1250 kg
Loại phanh Điện từ (Electromagnetic)
Motor lái AC 1.5 kW
Motor nâng 2.2 / 3 kW (tuỳ chiều cao)
Ắc quy tiêu chuẩn Acid 24V / 210–270Ah
Tuỳ chọn Lithium 24V / 150–230Ah
Trọng lượng ắc quy 200 – 250 kg
Bánh xe PU - Lái: ø250×70 / Tải: ø80×70 / Phụ: ø110×55
Điều khiển CAN-BUS, AC speed control
Độ ồn ≤ 69 dB(A)

5 điều cần kiểm tra trước khi chọn QES16-P

1. Loại pallet trong kho

QES16-P thiết kế chân đỡ tải nằm bên dưới càng nâng - giống dòng QES15E. Nghĩa là xe chỉ tương thích pallet 1 mặt (loại không có thanh giằng ngang phía dưới đáy). Nếu kho bạn dùng pallet 2 mặt hoặc pallet kín, chân xe sẽ không luồn được vào - bạn cần chuyển sang dòng stacker chân rộng (straddle leg) QES15E-SL hoặc stacker có đối trọng QES10MCB.

Cách kiểm tra nhanh: lật úp 1 pallet trong kho. Nếu mặt dưới có thanh ngang nối giữa 2 bên → đó là pallet 2 mặt → không dùng được QES16-P.

2. Chiều cao trần kho và cửa ra vào

Với dòng stacker, cần phân biệt 2 khái niệm: chiều cao nâng tối đa (hàng lên được bao cao) và chiều cao xe khi thu gọn (xe cao bao nhiêu khi không nâng).

Nếu xe cần đi qua cửa kho hoặc chui vào container để lấy hàng (cửa container tiêu chuẩn cao ~2.3m), cần trang bị khung nâng 3 tầng Full-Free-Lift (FFL) - khung nâng tự do cho phép càng đi lên mà cột nâng chưa vươn thêm, chiều cao xe không đổi ở giai đoạn đầu.

3. Bề rộng lối đi giữa các kệ

Đây là thông số quyết định xe có vận hành được trong kho bạn hay không. QES16-P cần lối đi tối thiểu 2470mm (khoảng 2.5m) để quay đầu 90 độ khi lấy pallet 1000×1200mm. Nếu kho hiện tại bố trí lối đi chỉ 2m, xe sẽ không quay được - hoặc phải sắp xếp lại kệ, hoặc chọn dòng đi bộ lái QES15E (cần lối đi chỉ ~2.3m).

4. Sơ đồ tải - tải trọng giảm khi lên cao

Thông số "1.6 tấn" là tải trọng tối đa tại tâm tải 600mm và độ cao thấp. Khi nâng càng lên cao, tải trọng an toàn giảm dần theo biểu đồ tải (load chart) dán trên thân xe. Ví dụ: xe có thể nâng 1.6 tấn ở 3 mét, nhưng ở 5-6 mét tải trọng an toàn có thể chỉ còn 800kg–1.2 tấn.

Trước khi mua, kiểm tra: hàng nặng nhất trong kho là bao nhiêu kg, và bạn cần nâng nó lên bao cao? Đối chiếu 2 con số này với biểu đồ tải của xe - Cường Thịnh sẽ cung cấp biểu đồ tải chi tiết theo từng cấu hình cột nâng khi báo giá.

5. Ắc quy acid hay nâng cấp Lithium?

Ắc quy acid tiêu chuẩn (24V/210–270Ah) cho thời gian hoạt động 6-8 giờ, sạc 8-10 giờ - đủ cho kho chạy 1 ca, sạc qua đêm. Chi phí đầu tư thấp hơn Lithium khoảng 30-40%.

Nâng cấp Lithium (24V/150–230Ah) có ý nghĩa khi: kho chạy 2-3 ca cần sạc nhanh giữa ca (3-4 giờ sạc đầy), hoặc kho yêu cầu không có khí hydro thoát ra trong quá trình sạc (acid thoát khí Hidro khi sạc, cần thông gió - Lithium thì không). Cường Thịnh tư vấn cấu hình pin phù hợp theo cường độ vận hành thực tế của từng kho.

So sánh QES16-P với QES15E và QES20-P

Cả 3 model đều là xe nâng điện stacker của QSLift, nhưng phân khúc khác nhau:

Tiêu chí QES15E QES16-P QES20-P
Tải trọng 1.5 Tấn 1.6 Tấn 2.0 Tấn
Chiều cao nâng max 2.5 – 4.0m 2.5 – 6m 2.5 – 4m
Loại vận hành Đi bộ lái Có bệ đứng lái Có bệ đứng lái
Motor lái 0.75 kW AC 1.5 kW AC 1.5 kW
Tốc độ di chuyển 4.0 – 4.2 km/h 5.5 – 5.8 km/h 5.5 – 5.8 km/h
Lối đi tối thiểu ~2300 mm ~2470 mm ~2470 mm
Ắc quy 24V/80Ah 24V/210–270Ah 24V/210–270Ah
Trọng lượng xe ~500 kg ~1250 kg ~1250 kg
Phù hợp với Kho nhỏ, lối đi hẹp, nâng thấp ≤4m, ngân sách giới hạn Kho vừa-lớn, nâng 3-6m, chạy ca dài, cần tốc độ Kho hàng nặng >1.6T, nâng cao, cường độ cao

Chọn nhanh: Nếu kho nhỏ, lối đi 2-2.3m, nâng hàng không quá 4 mét → QES15E tiết kiệm chi phí hơn. Nếu cần nâng 4-6 mét, chạy nhiều chuyến trong ca, lối đi từ 2.5m trở lên → QES16-P tối ưu hơn nhờ bệ lái và motor khoẻ. Nếu hàng thường xuyên nặng trên 1.6 tấn → QES20-P an toàn hơn.

Nhược điểm cần cân nhắc

  • Chỉ dùng được pallet 1 mặt - hạn chế lớn nhất. Nếu kho dùng pallet 2 mặt hoặc pallet kín, xe không vào được.
  • Lối đi tối thiểu 2.5m - rộng hơn dòng đi bộ lái khoảng 20cm. Kho cũ với lối đi 2m cần bố trí lại kệ hoặc chọn model khác.
  • Trọng lượng 1250kg - nặng hơn dòng đi bộ lái gấp 2-3 lần. Cần xác nhận sàn kho (đặc biệt sàn lầu hoặc sàn nâng) chịu được tải trọng xe + hàng cộng lại.
  • Chiều cao thu gọn bản 2 tầng >2.2m - không chui vào container tiêu chuẩn được. Nếu cần vào container, phải chọn bản khung nâng có Full Free Lift.
  • Ắc quy acid sạc 8-10 giờ - kho chạy 2 ca bắt buộc phải có bộ ắc quy dự phòng hoặc nâng cấp Lithium.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP KHI MUA QES16-P?

1

Xe nặng 1250kg, sàn kho có chịu nổi không?

Tải trọng lên sàn = trọng lượng xe (1250kg) + hàng hoá (tối đa 1600kg) = 2850kg phân bổ trên 4 điểm bánh xe. Sàn bê tông nền đất dày 15cm trở lên chịu được dễ dàng. Sàn lầu cần kiểm tra tải trọng thiết kế - thông thường cần chịu được ít nhất 1500 kg/m² để vận hành an toàn. Nếu không chắc, nhờ kỹ sư kết cấu đánh giá trước khi đưa xe lên.

2

So với xe nâng điện ngồi lái (forklift), khi nào nên chọn stacker?

Stacker QES16-P phù hợp hơn forklift khi: lối đi hẹp (2.5m so với 3.5-4m của forklift), chiều cao nâng vừa phải (đến 6m), và ngân sách giới hạn (stacker rẻ hơn forklift cùng tải trọng khoảng 30-50%). Ngược lại, nếu kho có lối đi rộng trên 3.5m, cần nâng hàng ngoài trời trên nền gồ ghề, hoặc tải trọng thường xuyên trên 2 tấn - forklift ngồi lái sẽ phù hợp hơn.

3

QES16-P có vào được container không?

Tuỳ cấu hình cột nâng. Cửa container 20ft/40ft tiêu chuẩn cao khoảng 2.28–2.34m. Nếu cần làm việc trong container, bạn chỉ chọn được phiên bản 3 tầng option FFL (Full-Free-Lift): chiều cao thu gọn thấp và nâng được cao nhờ hành trình nâng tự do.

CÔNG TY TNHH XE NÂNG CƯỜNG THỊNH
Cấp bởi: Sở Kế hoạch & Đầu tư TPHCM
VPĐD: 99/33 đường Thạnh Xuân 21, Quận 12, TPHCM
Kho: 263 đường Tô Ngọc Vân, Quận 12, TPHCM
🚀 Tư vấn & Báo giá: 0909.696.362