Trong lĩnh vực công nghiệp và logistics, việc hiểu đúng thuật ngữ chuyên ngành về xe nâng bằng tiếng Anh là kỹ năng vô cùng quan trọng, đặc biệt khi bạn làm việc với tài liệu kỹ thuật, đặt hàng phụ tùng hoặc giao tiếp với đối tác quốc tế. Xe nâng - thiết bị không thể thiếu trong các nhà máy, cảng, kho bãi - có hệ thống thuật ngữ phong phú và chuyên biệt mà người làm việc trong ngành cần nắm vững.

Bài viết này xe nâng Cường Thịnh đã tổng hợp hơn 50 thuật ngữ chuyên ngành về xe nâng bằng tiếng Anh, bao gồm tên gọi các loại xe nâng, cấu tạo, bộ phận và phụ tùng thay thế. Dù bạn là kỹ thuật viên, người vận hành hay nhân viên mua hàng, những kiến thức này sẽ giúp bạn hiểu đúng, đọc chính xác tài liệu kỹ thuật và giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc quốc tế.

Thuật Ngữ Tổng Quát Về Xe Nâng

Khi bắt đầu tìm hiểu về xe nâng bằng tiếng Anh, điều quan trọng nhất là nắm được các thuật ngữ tổng quát để xác định chính xác loại thiết bị mà bạn đang đề cập đến. Dưới đây là những thuật ngữ cơ bản nhất về xe nâng mà bất kỳ ai làm việc trong ngành đều cần biết:

  • Forklift (xe nâng hàng): Đây là thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ xe nâng, đặc trưng bởi hai càng (fork) phía trước dùng để nâng và di chuyển hàng hóa. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các tài liệu kỹ thuật và thương mại quốc tế. Tuy nhiên, ở Việt Nam, forklift cũng có thể được dùng để chỉ các loại xe nâng có đối trọng phía sau.
  • Industrial truck (xe công nghiệp): Đây là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm xe nâng và các phương tiện vận chuyển công nghiệp khác. Khi nhìn thấy thuật ngữ này trong tài liệu, bạn cần xác định thêm loại xe cụ thể đang được đề cập.
  • Material handling equipment (MHE) (thiết bị xử lý vật liệu): Thuật ngữ này bao quát hơn nữa, chỉ tất cả các thiết bị dùng để xử lý, di chuyển, lưu trữ và kiểm soát vật liệu trong quá trình sản xuất, phân phối, tiêu thụ và xử lý. Xe nâng chỉ là một loại MHE.
  • Powered industrial truck (xe công nghiệp chạy động cơ): Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu an toàn và quy định, chỉ các loại xe công nghiệp có động cơ, bao gồm xe nâng, xe kéo công nghiệp và các thiết bị tương tự.

Điểm đáng chú ý là người Anh thường sử dụng thuật ngữ "fork lift truck" (viết tách rời), trong khi người Mỹ thường dùng "forklift" (viết liền). Ngoài ra, khi đọc catalog hoặc tài liệu kỹ thuật, bạn có thể thấy các thuật ngữ như "handling truck" (xe xử lý), "industrial forklift" (xe nâng công nghiệp) hoặc "warehouse truck" (xe kho) cũng được sử dụng để chỉ xe nâng.

Các Loại Xe Nâng Bằng Tiếng Anh (Phiên bản đầy đủ)

Xe nâng có nhiều loại khác nhau, mỗi loại được thiết kế cho các mục đích và môi trường làm việc cụ thể. Hiểu biết về tên gọi các loại xe nâng bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn xác định đúng thiết bị cần sử dụng, đặt hàng hoặc tham khảo trong tài liệu kỹ thuật.

Xe Nâng Theo Nguồn Năng Lượng

  • Electric forklift (xe nâng điện): Loại xe nâng sử dụng năng lượng từ pin hoặc ắc quy. Đây là lựa chọn phổ biến cho môi trường làm việc trong nhà vì không phát thải khí và hoạt động yên tĩnh. Các thuật ngữ liên quan bao gồm "battery-powered forklift" (xe nâng chạy pin), "electric-powered truck" (xe chạy điện) và "battery electric truck (BET)" (xe điện chạy ắc quy).
  • Diesel forklift (xe nâng dầu diesel): Xe nâng sử dụng động cơ diesel, thường được sử dụng cho công việc nặng và môi trường ngoài trời. Loại xe này có lực kéo mạnh nhưng phát thải khí nên không thích hợp cho không gian kín. Thuật ngữ "diesel-powered truck" (xe chạy dầu diesel) cũng thường được sử dụng.
  • LPG forklift (xe nâng gas): Xe nâng sử dụng khí gas hóa lỏng (propane) làm nhiên liệu. Loại xe này có thể sử dụng cả trong nhà và ngoài trời, ít phát thải hơn xe diesel. Các thuật ngữ tương đương bao gồm "propane forklift" (xe nâng propane), "LP-gas truck" (xe gas LP) và "gas-powered forklift" (xe nâng chạy gas).
  • Petrol forklift (xe nâng xăng): Xe nâng sử dụng xăng làm nhiên liệu, thường ít phổ biến hơn các loại trên. Trong tiếng Anh, loại này còn được gọi là "gasoline forklift" (trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Hybrid forklift (xe nâng hybrid): Loại xe nâng hiện đại kết hợp hai nguồn năng lượng, thường là điện và động cơ đốt trong (xăng hoặc diesel). Điều này giúp tối ưu hiệu suất và giảm lượng khí thải. Thuật ngữ "dual-power forklift" (xe nâng hai nguồn năng lượng) cũng đôi khi được sử dụng.

Xe Nâng Theo Chức Năng và Thiết Kế

  • Counterbalance forklift (xe nâng đối trọng): Đây là loại xe nâng phổ biến nhất, có đặc điểm là khối đối trọng ở phía sau để cân bằng với tải trọng trên càng. Thuật ngữ "counterbalanced truck" (xe đối trọng) cũng thường được sử dụng.
  • Reach truck (xe nâng tầm với): Loại xe nâng được thiết kế để hoạt động trong không gian hẹp và có thể vươn càng ra phía trước để tiếp cận hàng hóa. Đặc biệt hữu ích trong các kho hàng có lối đi hẹp và kệ cao. Còn được gọi là "narrow aisle reach truck" (xe nâng tầm với lối đi hẹp).
  • Hand pallet truck (xe nâng tay): Thiết bị đơn giản nhất để di chuyển pallet, được vận hành bằng tay thông qua bơm thủy lực thủ công. Loại này còn được gọi là "manual pallet jack" (xe kéo pallet thủ công), "pump truck" (xe bơm) hoặc "pallet truck" (xe pallet). Đây là loại xe nâng cơ bản nhất, thường chỉ có thể nâng hàng lên khoảng 20cm so với mặt đất để di chuyển.
  • Manual Hydraulic Stacker (xe nâng tay cao): Loại xe nâng tay có khả năng nâng cao hơn, thường khoảng 1m đến 3m. Rất hữu ích để nâng hàng lên thùng xe tải, xe container  hoặc kệ thấp. Còn được gọi là "manual stacker" (xe xếp chồng thủ công).
  • Electric pallet truck (xe nâng tay điện): Phiên bản chạy điện của xe nâng tay, sử dụng động cơ điện thay vì bơm thủy lực thủ công để nâng và di chuyển pallet. Thuật ngữ "powered pallet truck", "electric pallet jack" hoặc "motorized pallet jack" cũng thường được sử dụng. Loại này giúp giảm sức lao động của người vận hành và tăng hiệu suất làm việc.
  • Electric stacker (xe nâng điện cao): Loại xe xếp chồng chạy điện có khả năng nâng hàng lên cao, thích hợp cho việc xếp hàng lên kệ. "Powered stacker" hoặc "electric high lift pallet truck" là các thuật ngữ tương đương. Một số mẫu có thể nâng hàng lên cao tới 6m.
  • Scissor lift table (xe nâng mặt bàn): Thiết bị nâng có mặt bàn phẳng thay vì càng, sử dụng cơ chế nâng kiểu kéo (giống như kéo), cho phép nâng hàng hóa theo phương thẳng đứng. Còn được gọi là "lift table" (bàn nâng) hoặc "hydraulic lift table" (bàn nâng thủy lực). Rất hữu ích khi cần một bề mặt làm việc có thể điều chỉnh độ cao.
  • Order picker (xe nâng người): Loại xe nâng có nền tảng nâng người vận hành lên cao để lấy hàng từ kệ. Còn được gọi là "man-up order picker" (xe lấy hàng người lên cao), "personnel lift" (thang nâng người) hoặc "stock picker" (xe lấy kho). Loại này thường được sử dụng trong các kho hàng có hàng hóa cần được lấy theo đơn vị nhỏ (picking) từ các vị trí cao.
  • Aerial work platform (xe nâng người làm việc trên cao): Thiết bị chuyên dụng để nâng người lên cao để thực hiện công việc, bảo trì hoặc lắp đặt. Còn được gọi là "cherry picker" (xe hái cherry), "boom lift" (thang nâng kiểu cần) hoặc "scissor lift" (thang nâng kiểu kéo) tùy vào thiết kế cụ thể.
  • Side loader (xe nâng hàng bên hông): Xe nâng đặc biệt có càng đặt ở bên hông thay vì phía trước, thích hợp cho việc xử lý vật liệu dài như ống, gỗ hoặc thép. Còn được gọi là "sideloader" hoặc "lateral stacker" (xe xếp chồng bên hông).
  • Rough terrain forklift (xe nâng địa hình): Xe nâng được thiết kế đặc biệt với bánh xe lớn và khả năng vượt địa hình để hoạt động trên bề mặt không bằng phẳng như công trường xây dựng. Còn được gọi là "all-terrain forklift" (xe nâng mọi địa hình).

Hiểu biết về các loại xe nâng khác nhau không chỉ giúp bạn lựa chọn đúng thiết bị cho công việc mà còn đảm bảo bạn có thể giao tiếp chính xác khi thảo luận về yêu cầu, đặc điểm kỹ thuật hoặc vấn đề liên quan đến xe nâng với đồng nghiệp và đối tác quốc tế. Mỗi loại xe nâng có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với các môi trường làm việc và yêu cầu xử lý hàng hóa cụ thể. Việc chọn đúng loại xe nâng sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất công việc, đảm bảo an toàn và tiết kiệm chi phí vận hành.

Cấu Tạo Và Bộ Phận Chính Của Xe Nâng Bằng Tiếng Anh

Để có thể đọc hiểu tài liệu kỹ thuật, thực hiện bảo trì hoặc đặt mua phụ tùng thay thế chính xác, việc nắm vững tên gọi các bộ phận của xe nâng bằng tiếng Anh là vô cùng quan trọng. Dưới đây là phân tích chi tiết về các bộ phận chính của xe nâng theo từng hệ thống. Trong phần này, xe nâng Cường Thịnh chỉ giới thiệu sơ bộ về chức năng và hình dáng phía trước của từng bộ phận, cấu kiện. Nếu bạn cần tham khảo chi tiết và hiểu rõ hơn các bộ phận của xe nâng, hãy tham khảo bài viết:

Cấu tạo xe nâng hàng [Đầy đủ & Chi tiết nhất]

Bộ Phận Khung Xe và Hệ Thống Nâng

  • Forks/tines (càng nâng): Đây là hai thanh kim loại hình chữ L nằm ở phía trước xe, dùng để đưa vào dưới pallet hoặc hàng hóa và nâng lên. Độ dài và chiều rộng của càng nâng có thể khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng. "Tines" đôi khi được sử dụng thay cho "forks" trong một số tài liệu kỹ thuật.
  • Mast (cột nâng): Cấu trúc thẳng đứng cho phép càng nâng di chuyển lên xuống. Cột nâng có thể là loại đơn (single-stage mast), hai tầng (two-stage mast) hoặc ba tầng (three-stage mast), xác định khả năng nâng cao của xe. "Upright" là thuật ngữ thay thế đôi khi được sử dụng.
  • Carriage (bệ đỡ càng): Bộ phận gắn càng vào cột nâng, cho phép càng di chuyển lên xuống theo cột nâng. "Fork carriage" là thuật ngữ đầy đủ thường thấy trong tài liệu kỹ thuật.
  • Backrest (tựa lưng tải): Cấu trúc thẳng đứng gắn với bệ đỡ càng, ngăn hàng hóa trượt về phía người lái. Thuật ngữ đầy đủ là "load backrest extension" (phần mở rộng tựa lưng tải).
  • Overhead guard (khung bảo vệ trên cao): Cấu trúc bảo vệ người vận hành khỏi vật rơi từ trên cao. Đây là thiết bị an toàn bắt buộc trên hầu hết các xe nâng. Còn được gọi là "safety cage" (lồng an toàn) hoặc "operator protective structure" (cấu trúc bảo vệ người vận hành).
  • Counterweight (đối trọng): Khối nặng ở phía sau xe nâng, giúp cân bằng với tải trọng được nâng ở phía trước, ngăn xe bị lật khi nâng hàng. "Balance weight" đôi khi cũng được sử dụng.
  • Frame (khung xe): Cấu trúc chính của xe nâng, nơi gắn tất cả các bộ phận khác. "Main frame" (khung chính) là thuật ngữ cụ thể hơn thường thấy trong tài liệu kỹ thuật.
  • Chassis (khung gầm): Thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho "frame", chỉ cấu trúc cơ bản của xe nâng. Trong một số tài liệu, "chassis" có thể bao gồm cả khung xe và hệ thống treo.

Hệ Thống Động Lực Và Truyền Động

  • Engine (động cơ): Cung cấp năng lượng cho xe nâng sử dụng nhiên liệu (xăng, diesel, gas). Thuật ngữ cụ thể có thể bao gồm "diesel engine" (động cơ diesel), "gasoline engine" (động cơ xăng) hoặc "LPG engine" (động cơ gas).
  • Motor (mô tơ điện): Sử dụng cho xe nâng điện, chuyển đổi năng lượng điện thành chuyển động cơ học. "Electric motor" và "drive motor" là các thuật ngữ đầy đủ.
  • Battery (pin/ắc quy): Nguồn cung cấp năng lượng cho xe nâng điện. Thuật ngữ liên quan bao gồm "battery pack" (bộ pin), "traction battery" (pin kéo) và "industrial battery" (pin công nghiệp).
  • Transmission (hộp số): Truyền năng lượng từ động cơ đến bánh xe, cho phép thay đổi tốc độ và mô-men xoắn. Có thể là loại tự động (automatic transmission) hoặc số sàn (manual transmission). "Gearbox" là thuật ngữ thay thế thường được sử dụng.
  • Drive axle (trục dẫn động): Trục kết nối hộp số với bánh xe chủ động, truyền năng lượng để di chuyển xe. "Powertrain axle" cũng được sử dụng trong một số tài liệu.
  • Steer axle (trục lái): Trục điều khiển hướng di chuyển của xe nâng, thường nằm ở phía sau xe. "Steering axle" là thuật ngữ tương đương.
  • Wheels (bánh xe): Bộ phận tiếp xúc với mặt đất, có thể làm từ cao su đặc (solid rubber), cao su đệm (cushion) hoặc khí nén (pneumatic) tùy thuộc vào môi trường làm việc.
  • Drive wheels (bánh xe chủ động): Bánh xe nhận lực trực tiếp từ động cơ, thường nằm ở phía trước xe nâng. "Powered wheels" là thuật ngữ thay thế.
  • Steer wheels (bánh xe lái): Bánh xe điều khiển hướng di chuyển, thường nằm ở phía sau xe nâng. "Steering wheels" là thuật ngữ tương đương (lưu ý không nhầm lẫn với "steering wheel" - vô lăng).

Hệ Thống Thủy Lực

  • Hydraulic system (hệ thống thủy lực): Hệ thống sử dụng áp suất chất lỏng để nâng và điều khiển các bộ phận của xe nâng. Đây là thành phần quan trọng cho phép xe nâng thực hiện chức năng nâng hạ.
  • Hydraulic pump (bơm thủy lực): Tạo áp suất cho hệ thống thủy lực, thường được kết nối với động cơ hoặc mô-tơ. "Hydraulic power unit" là thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả bơm và các thành phần liên quan.
  • Hydraulic cylinders (xi-lanh thủy lực): Chuyển đổi áp suất thủy lực thành chuyển động cơ học để nâng hạ càng và điều khiển các chức năng khác. "Lift cylinders" (xi-lanh nâng) và "tilt cylinders" (xi-lanh nghiêng) là các loại cụ thể.
  • Hydraulic oil reservoir (bình dầu thủy lực): Chứa dầu thủy lực cung cấp cho hệ thống. "Hydraulic tank" và "oil tank" là các thuật ngữ thường được sử dụng thay thế.
  • Hydraulic valves (van thủy lực): Điều khiển luồng dầu thủy lực đến các bộ phận khác nhau của hệ thống. Bao gồm "control valves" (van điều khiển), "relief valves" (van an toàn) và "directional valves" (van định hướng).
  • Hydraulic hoses (ống thủy lực): Ống mềm dẫn dầu thủy lực đến các bộ phận khác nhau trong hệ thống. "Hydraulic lines" là thuật ngữ tương đương.
  • Hydraulic fittings (đầu nối thủy lực): Các linh kiện kết nối ống thủy lực với các bộ phận khác trong hệ thống. Bao gồm "connectors" (đầu nối), "adapters" (bộ chuyển đổi) và "couplings" (khớp nối).

Bộ Phận Điều Khiển Và Vận Hành

  • Steering wheel (vô lăng): Sử dụng để điều khiển hướng di chuyển của xe nâng. Không nên nhầm lẫn với "steer wheels" (bánh xe lái).
  • Control levers (cần điều khiển): Các cần gạt dùng để điều khiển các chức năng của xe nâng như nâng (lift lever), nghiêng (tilt lever), dịch ngang (side shift lever) và các thiết bị đính kèm khác.
  • Accelerator (chân ga): Pedal điều khiển tốc độ của xe nâng. Các thuật ngữ thay thế bao gồm "gas pedal" và "throttle".
  • Brake pedal (chân phanh): Pedal dùng để giảm tốc độ và dừng xe. "Foot brake" là thuật ngữ tương đương.
  • Clutch pedal (chân côn): Chỉ có trên xe nâng số sàn, dùng để ngắt kết nối tạm thời giữa động cơ và hộp số khi chuyển số. Không xuất hiện trên xe số tự động.
  • Dashboard (bảng điều khiển): Bảng hiển thị các thông tin quan trọng cho người vận hành. "Instrument panel" là thuật ngữ thay thế thường được sử dụng.
  • Seat (ghế ngồi): Nơi người vận hành ngồi khi lái xe nâng. "Operator's seat" là thuật ngữ đầy đủ.
  • Operator's compartment (khoang người vận hành): Không gian dành cho người vận hành, bao gồm ghế ngồi, bảng điều khiển và các cơ cấu điều khiển. "Driver's cabin" (ca-bin người lái) là thuật ngữ tương đương.
  • Safety belt (dây an toàn): Thiết bị an toàn buộc người vận hành vào ghế, giúp ngăn ngừa thương tích trong trường hợp tai nạn. "Seat belt" là thuật ngữ thay thế phổ biến.

Việc nắm vững tên gọi các bộ phận này sẽ giúp bạn đọc hiểu chính xác tài liệu kỹ thuật, đặt mua phụ tùng thay thế đúng và giao tiếp hiệu quả khi thảo luận về vấn đề kỹ thuật của xe nâng.

Phụ Tùng Và Linh Kiện Xe Nâng Bằng Tiếng Anh

Nắm vững tên gọi các phụ tùng và linh kiện xe nâng bằng tiếng Anh là yếu tố quan trọng giúp bạn đặt hàng chính xác, bảo trì hiệu quả và tối ưu thời gian sửa chữa. Phần này sẽ giới thiệu các phụ tùng thay thế phổ biến, linh kiện điện tử và phụ kiện đính kèm của xe nâng.

Một số nhà sản xuất hàng đầu thế giới như Toyota hay Crown có đính kèm một số các danh mục linh kiện của xe nâng, bạn đọc có thể tham khảo ở đây:

https://shop.crown.com/crown/en/Forklift-Parts-And-Accessories/c/forklift_parts_and_accessories

Phụ Tùng Thay Thế Phổ Biến

  • Spark plugs (bugi): Sử dụng trong xe nâng động cơ đốt trong để đánh lửa đốt hỗn hợp nhiên liệu-không khí. Thay thế định kỳ để duy trì hiệu suất tối ưu. Các thuật ngữ liên quan bao gồm "ignition plug" và "sparking plug" (ít phổ biến hơn).
  • Filters (bộ lọc): Các bộ lọc khác nhau được sử dụng để loại bỏ tạp chất, bảo vệ động cơ và các hệ thống của xe nâng:
  • Air filter (lọc gió): Lọc bụi và tạp chất từ không khí trước khi vào động cơ. Còn được gọi là "air cleaner" (bộ lọc không khí).
  • Oil filter (lọc dầu): Loại bỏ tạp chất từ dầu nhớt động cơ, kéo dài tuổi thọ động cơ. "Engine oil filter" là thuật ngữ đầy đủ.
  • Fuel filter (lọc nhiên liệu): Loại bỏ tạp chất từ nhiên liệu trước khi vào động cơ. Thuật ngữ cụ thể có thể là "diesel filter" hoặc "gasoline filter" tùy loại động cơ.
  • Hydraulic filter (lọc dầu thủy lực): Bảo vệ hệ thống thủy lực bằng cách lọc tạp chất từ dầu thủy lực. "Hydraulic oil filter" là thuật ngữ tương đương.
  • Belts (dây đai): Truyền động từ động cơ đến các bộ phận khác như bơm thủy lực, máy phát điện. Các loại dây đai phổ biến bao gồm "fan belt" (dây đai quạt), "alternator belt" (dây đai máy phát) và "serpentine belt" (dây đai rắn).
  • Chains (xích): Sử dụng trong hệ thống nâng để truyền lực từ xi-lanh thủy lực đến càng nâng. "Lift chains" (xích nâng) là thuật ngữ cụ thể cho xích trong hệ thống nâng.
  • Bearings (vòng bi): Giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động. Các loại vòng bi khác nhau được sử dụng trong động cơ, hộp số, bánh xe và cột nâng. Thuật ngữ cụ thể bao gồm "ball bearings" (bạc đạn bi), "roller bearings" (bạc đạn trụ) và "thrust bearings" (bạc đạn chặn).
  • Seals (phớt): Ngăn rò rỉ dầu và chất lỏng, bảo vệ các bộ phận khỏi bụi và tạp chất. "Oil seals" (phớt dầu), "hydraulic seals" (phớt thủy lực) và "shaft seals" (phớt trục) là các loại phớt phổ biến.
  • Gaskets (gioăng): Vật liệu mềm đặt giữa hai bề mặt kim loại để tạo lớp kín, ngăn rò rỉ. "Cylinder head gasket" (gioăng đầu xi-lanh) và "oil pan gasket" (gioăng các-te dầu) là các ví dụ phổ biến.
  • Brake pads (má phanh): Vật liệu ma sát sử dụng trong hệ thống phanh để làm giảm tốc độ và dừng xe. "Brake shoes" (guốc phanh) được sử dụng trong hệ thống phanh tang trống, trong khi "brake pads" sử dụng trong hệ thống phanh đĩa.
  • Tires (lốp xe): Có nhiều loại lốp xe nâng khác nhau tùy thuộc vào môi trường làm việc. "Solid tires" (lốp đặc) thường được sử dụng trong nhà, "pneumatic tires" (lốp hơi) cho địa hình ngoài trời, và "cushion tires" (lốp đệm) cho bề mặt phẳng.

Linh Kiện Điện Và Điện Tử

  • Starter motor (máy đề): Khởi động động cơ bằng cách quay trục khuỷu. "Starter" là thuật ngữ rút gọn thường được sử dụng trong ngành.
  • Alternator (máy phát điện): Tạo ra điện năng để sạc pin và cung cấp điện cho các hệ thống điện khi động cơ hoạt động. "Generator" là thuật ngữ cũ hơn đôi khi vẫn được sử dụng.
  • Battery charger (bộ sạc pin): Thiết bị sạc pin cho xe nâng điện, có thể là loại tích hợp (on-board) hoặc độc lập (external). "Charging station" là thuật ngữ rộng hơn chỉ khu vực sạc pin.
  • Control module (mô-đun điều khiển): Bộ vi xử lý điều khiển các chức năng điện tử của xe nâng. Các thuật ngữ cụ thể bao gồm "ECU (Engine Control Unit)" (bộ điều khiển động cơ), "TCU (Transmission Control Unit)" (bộ điều khiển hộp số) và "BCM (Body Control Module)" (mô-đun điều khiển thân xe).
  • Sensors (cảm biến): Thu thập thông tin về hiệu suất và trạng thái của xe nâng. Ví dụ phổ biến bao gồm "temperature sensors" (cảm biến nhiệt độ), "pressure sensors" (cảm biến áp suất), "speed sensors" (cảm biến tốc độ) và "load sensors" (cảm biến tải).
  • Wiring harness (bó dây điện): Hệ thống dây điện kết nối các thành phần điện và điện tử của xe nâng. "Electrical wiring" và "cable assembly" là các thuật ngữ tương đương.
  • Horn (còi): Thiết bị phát tín hiệu âm thanh để cảnh báo người đi bộ và phương tiện khác. "Warning horn" (còi cảnh báo) là thuật ngữ đầy đủ.
  • Lights (đèn): Các loại đèn khác nhau trên xe nâng:
  • Headlights (đèn pha): Chiếu sáng phía trước khi xe hoạt động trong điều kiện ánh sáng kém. "Front lights" là thuật ngữ thay thế.
  • Reverse lights (đèn lùi): Bật lên khi xe đi lùi để cảnh báo và chiếu sáng. "Back-up lights" là thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Warning lights (đèn cảnh báo): Đèn nhấp nháy để cảnh báo người xung quanh về sự hiện diện của xe nâng. "Beacons" (đèn hiệu), "strobes" (đèn chớp) và "flashing lights" (đèn nhấp nháy) là các thuật ngữ cụ thể.

Phụ Kiện Và Bộ Công Tác Xe Nâng

  • Attachments (bộ công tác xe nâng): Các thiết bị bổ sung gắn vào xe nâng để mở rộng chức năng. "Forklift attachments" là thuật ngữ đầy đủ.
  • Fork extensions (thanh nối dài càng): Kéo dài càng nâng để xử lý hàng hóa lớn hơn. "Slippers" và "fork sleeves" là các thuật ngữ thay thế.
  • Side shifter (bộ dịch càng ngang): Cho phép dịch chuyển càng sang trái hoặc phải mà không cần di chuyển toàn bộ xe. "Lateral shifter" là thuật ngữ tương đương.
  • Rotator (bộ xoay): Cho phép xoay hàng hóa 360 độ, hữu ích khi cần đổ nội dung của thùng chứa. "Fork rotator" và "rotating attachment" là các thuật ngữ thay thế.
  • Clamp (bộ kẹp): Sử dụng để kẹp hàng hóa thay vì nâng từ bên dưới. Có nhiều loại tùy theo hàng hóa cần xử lý.
  • Drum handler (bộ xử lý thùng phuy): Thiết bị chuyên dụng để nâng và di chuyển thùng phuy. "Drum grab" và "barrel handler" là các thuật ngữ tương đương.
  • Paper roll clamp (kẹp cuộn giấy): Thiết kế đặc biệt để xử lý cuộn giấy lớn trong ngành in ấn và giấy. "Roll clamp" là thuật ngữ rút gọn.
  • Bale clamp (kẹp kiện hàng): Sử dụng để xử lý các kiện hàng nén như bông, vải hoặc giấy tái chế. "Bale handling attachment" là thuật ngữ đầy đủ.
  • Crane arm (cần cẩu): Chuyển đổi xe nâng thành cần cẩu nhỏ để nâng và di chuyển hàng hóa không phù hợp với càng nâng tiêu chuẩn. "Boom attachment" và "jib attachment" là các thuật ngữ thay thế.
  • Load stabilizer (bộ ổn định tải): Giúp ổn định hàng hóa không ổn định hoặc dễ vỡ trong quá trình vận chuyển. "Stabilizing clamp" và "fork stabilizer" là các thuật ngữ tương đương.

Việc nắm vững tên gọi các phụ tùng, linh kiện và phụ kiện xe nâng bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn đặt hàng chính xác, tránh hiểu lầm trong giao tiếp và tối ưu hóa quá trình bảo trì, sửa chữa xe nâng của mình.

Kết Luận

Nắm vững thuật ngữ xe nâng bằng tiếng Anh là kỹ năng thiết yếu trong môi trường làm việc quốc tế hóa ngày nay. Bài viết này đã cung cấp hơn 50 thuật ngữ chuyên ngành chi tiết về xe nâng, từ tên gọi tổng quát, phân loại theo nguồn năng lượng và chức năng, cho đến bộ phận cấu tạo, phụ tùng, linh kiện, thông số kỹ thuật, thương hiệu nổi tiếng và thuật ngữ bảo trì sửa chữa.

Những thuật ngữ chuyên ngành này không chỉ giúp bạn đọc hiểu chính xác tài liệu kỹ thuật mà còn tạo điều kiện giao tiếp hiệu quả với đối tác quốc tế. Khả năng xác định đúng tên gọi và mô tả chính xác các bộ phận, phụ tùng xe nâng bằng tiếng Anh giúp quá trình đặt hàng, nhập khẩu và bảo trì diễn ra suôn sẻ, tránh những hiểu lầm đáng tiếc có thể dẫn đến thiệt hại về thời gian và chi phí.

Đặc biệt, với xu hướng tự động hóa và số hóa trong ngành công nghiệp hiện nay, các thuật ngữ kỹ thuật tiếng Anh về xe nâng ngày càng phát triển và trở nên phức tạp hơn. Việc liên tục cập nhật và mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành sẽ giúp bạn không bị bỏ lại phía sau trong thời đại công nghệ 4.0.

Hãy thực hành sử dụng các thuật ngữ này trong môi trường làm việc thực tế, tham khảo thường xuyên các tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Anh và không ngần ngại trao đổi với các chuyên gia quốc tế. Chỉ thông qua thực hành liên tục, bạn mới có thể nâng cao khả năng sử dụng thuật ngữ chuyên ngành một cách tự nhiên và chính xác. Xe nâng Cường Thịnh sẽ luôn trau dồi và cập nhật các kiến thức, thuật ngữ mới - với mục đích chia sẻ một cách thiện chí nhằm phát triển một cộng đồng xe nâng vững mạnh.