Giá xe nâng hàng dao động khá rộng tùy dòng và cấu hình: xe nâng tay cơ từ khoảng 4 - 9 triệu, xe nâng tay điện từ 27-35 triệu (loại có bệ lái 2 - 3 tấn cao hơn, từ 135 - 200 triệu), xe nâng stacker từ 55 - 190 triệu, xe nâng điện ngồi lái từ 200 triệu đến 600 triệu, xe nâng điện đứng lái (reach truck) từ 350 triệu đến 1.3 tỷ, và xe nâng dầu từ 350-980 triệu tùy tải trọng và thương hiệu. Đây là khoảng giá tham khảo - giá thực tế còn phụ thuộc tải trọng, chiều cao nâng, thương hiệu, tình trạng xe (mới/cũ) và phụ kiện kèm theo.
Bài viết này tổng hợp bảng giá theo từng dòng xe nâng đang lưu hành tại Việt Nam năm 2026, kèm phân tích yếu tố ảnh hưởng giá và checklist giúp bạn xin báo giá chính xác trong một lần liên hệ.
📌 Lưu ý: Toàn bộ con số dưới đây là khoảng giá tham khảo tại Xe Nâng Cường Thịnh. Để nhận báo giá chính xác cho cấu hình cụ thể của bạn, vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0909.696.362.
Bảng Giá Xe Nâng Tổng Hợp 2026 Theo Dòng
Bảng dưới đây tổng hợp khoảng giá tham khảo các dòng xe nâng phổ biến trên thị trường. Số liệu lấy từ bảng giá hiện hành tại Cường Thịnh, áp dụng cho các thương hiệu phổ biến tại Việt Nam.
| Dòng xe nâng | Tải trọng phổ biến | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) | Xem chi tiết |
|---|---|---|---|
| Xe nâng tay cơ | 2–5 tấn | 4 – 9 triệu | Danh mục xe nâng tay |
| Xe nâng tay điện thấp | 1.5–2 tấn (lithium) | 27 – 35 triệu | Danh mục xe nâng tay điện |
| Xe nâng tay điện có bệ lái | 2–3 tấn | 135 – 200 triệu | Danh mục xe nâng tay điện |
| Xe nâng stacker đi bộ lái | 1–1.5 tấn | 60 – 90 triệu | Danh mục xe nâng stacker |
| Xe nâng stacker có bệ lái | 2 tấn | 190 triệu | Danh mục xe nâng stacker |
| Xe nâng điện ngồi lái | 1–5 tấn | 200 – 600 triệu | Danh mục xe nâng điện ngồi lái |
| Xe nâng điện đứng lái (reach truck) | 1.5–2.5 tấn | 350 – 700 triệu | Danh mục xe nâng điện đứng lái |
| Xe nâng điện 3 chiều (VNA) | 1.5 tấn | 1.05 – 1.45 tỷ | Xe nâng điện 3 chiều VNA |
| Xe nâng dầu | 2.5–5 tấn | 350 – 880 triệu | Danh mục xe nâng dầu |
| Xe nâng mặt bàn (cơ) | 300kg – 1 tấn | ~5.8 – 13 triệu | Danh mục xe nâng mặt bàn |
| Xe nâng mặt bàn điện | 350kg - 500kg | từ 33.5 triệu | Xem mẫu xe nâng mặt bàn điện ETFD35/50 |
| Xe nâng thùng phuy đẩy tay | 200kg | ~5.5 triệu | Danh mục xe nâng thùng phuy |
| Xe nâng thùng phuy có quay đổ (cơ) | 450kg | ~18 triệu | Danh mục xe nâng thùng phuy |
| Xe nâng thùng phuy điện có quay đổ | 520kg | ~48 triệu | Danh mục xe nâng thùng phuy |
Khoảng giá trên là tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc tải trọng, chiều cao nâng, thương hiệu (QSLift, Niuli, Yale, Jungheinrich, Noblelift…), tình trạng xe (mới/đã qua sử dụng), tỷ giá và phụ kiện đi kèm. Liên hệ Cường Thịnh để có báo giá chính xác cho cấu hình của bạn.
Giá Chi Tiết Theo Từng Dòng Xe Nâng
Giá xe nâng tay điện
Xe nâng tay điện phù hợp với kho cần di chuyển pallet thường xuyên ở tầm thấp, giảm sức kéo/đẩy so với xe nâng tay cơ. Các dòng phổ biến tại Cường Thịnh sử dụng pin lithium, acid chì khô, đi bộ lái/dắt lái hoặc có bệ đứng lái.
| Dòng xe | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| Xe nâng tay điện thấp 1.5 tấn - Lithium | 28.000.000 |
| Xe nâng tay điện thấp 2 tấn - Lithium | 35.000.000 |
| Xe nâng tay điện thấp 1500kg - 2 ắc quy | 35.000.000 |
| Xe nâng tay điện gắn cân | 41.000.000 |
| Xe nâng tay điện thấp 2 tấn - Có bệ lái | 135.000.000 |
| Xe nâng tay điện thấp 2.5 tấn - Có bệ lái | 160.000.000 |
| Xe nâng tay điện thấp 3 tấn - Có bệ lái | 200.000.000 |
Nên chọn khi: kho có tần suất di chuyển pallet cao, tải dưới 3 tấn, không cần nâng lên kệ cao. Nếu cần nâng lên kệ, hãy xem dòng stacker thay vì xe nâng tay điện thấp.
Giá xe nâng stacker (xe nâng điện cao)
Xe nâng stacker là dòng xe nâng điện chuyên dùng để xếp pallet lên kệ ở chiều cao trung bình (thường 1.6 m đến khoảng 4,5 m). Có 3 nhóm chính: đi bộ lái, có bệ đứng lái, và chân rộng (straddle leg) cho pallet 2 mặt.
| Dòng xe | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| Xe nâng stacker 1 tấn - Đi bộ lái | 55.000.000 |
| Xe nâng stacker 1.5 tấn - Đi bộ lái | 60.000.000 |
| Xe nâng stacker chân rộng 1 tấn | 65.000.000 |
| Xe nâng stacker chân rộng 1.5 tấn | 70.000.000 |
| Xe nâng tự leo (self-climbing) | 69.000.000 |
| Xe nâng stacker 2 tấn - Có bệ lái | 190.000.000 |
Nên chọn khi: cần nâng pallet lên kệ tầm trung, tải 1-2 tấn, vận hành trong nhà. Nếu kho có lối đi rất hẹp và kệ cao trên 6 m, hãy cân nhắc reach truck (xe nâng điện đứng lái) thay vì stacker.
Giá xe nâng điện ngồi lái
Đây là dòng counter-balance (xe nâng đối trọng) chạy bằng điện, phù hợp cho kho size trung-lớn, tần suất vận hành cao, môi trường trong nhà sạch (siêu thị, kho lạnh, kho thực phẩm/dược).
| Dòng xe | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| Xe nâng điện ngồi lái 1 tấn | 200.000.000 - 250.000.000 |
| Xe nâng điện ngồi lái 1.5 tấn | 250.000.000 - 300.000.000 |
| Xe nâng điện ngồi lái 2 tấn | 370.000.000 - 430.000.000 |
| Xe nâng điện ngồi lái 2.5 tấn | 420.000.000 - 460.000.000 |
| Xe nâng điện ngồi lái 3 tấn | 450.000.000 - 500.000.000 |
| Xe nâng điện ngồi lái 3.5 tấn | 520.000.000 - 600.000.000 |
| Xe nâng điện ngồi lái 5 tấn | 600.000.000 - 700.000.000 |
Nên chọn khi: vận hành liên tục từ 4 giờ/ngày trở lên, môi trường yêu cầu sạch (không khí thải), cần tải từ 1.5 tấn trở lên và chiều cao nâng từ 3-6 m.
Giá xe nâng điện đứng lái (reach truck) & VNA
Reach truck và VNA (Very Narrow Aisle - xe nâng 3 chiều) là các dòng xe nâng điện cao cấp phục vụ kho cao tầng, lối đi hẹp, mật độ kệ dày.
| Dòng xe | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| Xe nâng điện đứng lái Reach truck 1.5 tấn | 350.000.000 – 450.000.000 |
| Xe nâng điện đứng lái Reach truck 2 tấn | 500.000.000 – 600.000.000 |
| Xe nâng điện đứng lái Reach truck 2.5 tấn | 600.000.000 – 700.000.000 |
| Xe nâng điện 3 chiều VNA | 1.050.000.000 – 1.300.000.000 |
Nên chọn khi: kệ cao 6-12 m, lối đi hẹp 1.5-2.5 m, cần tối ưu mật độ lưu trữ. VNA dành cho kho lối đi siêu hẹp dưới 1.8 m.
Giá xe nâng dầu
Xe nâng dầu (diesel) dùng động cơ đốt trong, phù hợp ngoài trời, địa hình gồ ghề, tải nặng. Giá xe nâng dầu thường thấp hơn xe nâng điện cùng tải trọng và thương hiệu, nhưng cần cân nhắc thêm chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng động cơ.
| Dòng xe | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| Xe nâng dầu 2.5 tấn | 350.000.000 |
| Xe nâng dầu 3 tấn | 580.000.000 |
| Xe nâng dầu 3.5 tấn | 450.000.000 |
| Xe nâng dầu 4 tấn | 780.000.000 |
| Xe nâng dầu 5 tấn | 980.000.000 |
Nên chọn khi: vận hành ngoài trời, công trường, cảng, kho mở, hoặc cần tải nặng 3-10 tấn. Không phù hợp với môi trường kín (vấn đề khí thải) hoặc kho thực phẩm/dược phẩm.
Giá xe nâng thùng phuy (chuyên dụng)
Xe nâng thùng phuy là dòng chuyên dụng thiết kế riêng cho thao tác nâng, di chuyển và đổ thùng phuy 200 lít - không thay thế được bằng xe nâng tay thông thường.
| Dòng xe | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| Xe nâng phuy đẩy tay | 5.500.000 |
| Xe nâng thùng phuy bằng tay - có quay đổ | 18.000.000 |
| Xe nâng thùng phuy bằng điện - có quay đổ | 48.000.000 |
Nên chọn khi: xưởng hóa chất, dầu nhớt, sơn, thực phẩm dạng lỏng cần thao tác với thùng phuy thường xuyên.
Xem chi tiết và đặt mua các loại xe nâng thùng phuy
Giá xe nâng mặt bàn
Xe nâng mặt bàn (bàn nâng thủy lực) dùng để nâng hạ hàng nhẹ ở vị trí cố định hoặc tải xếp lên xe tải, băng chuyền. Thường dùng cho chậu cảnh, hộp linh kiện, hàng đóng gói nhẹ.
| Dòng xe | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| Xe nâng mặt bàn 300kg | 5.800.000 |
| Xe nâng mặt bàn 350kg - cao 1.3 m | 7.300.000 |
| Xe nâng mặt bàn 500kg | 6.800.000 |
| Xe nâng mặt bàn 700kg - cao 1.5 m | 13.000.000 |
| Xe nâng mặt bàn 750kg | 7.000.000 |
| Xe nâng mặt bàn 1000kg | 8.300.000 |
| Xe nâng mặt bàn điện | 36.500.000 |
Bảng giá tham khảo theo thương hiệu (model cụ thể)
Với khách hàng đã định hình rõ thương hiệu mong muốn, dưới đây là bảng giá tham khảo theo model cụ thể tại Cường Thịnh.
| STT | Model / Dòng xe | Tải trọng | Thương hiệu | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Xe nâng tay điện thấp 1.5T - EPT15V | 1500 kg | QSLift | 27.000.000 |
| 2 | Xe nâng tay điện thấp ETA15 | 1500 kg | Niuli | 28.000.000 |
| 3 | Xe nâng stacker CTDC15 (trợ lực tay lái) | 1500 kg | Niuli | 55.000.000 |
| 4 | Xe nâng stacker 1.5T - QES15E | 1500 kg | QSLift | 58.000.000 |
| 5 | Xe nâng điện 1.5T - 3 bánh ERP15VL | 1500 kg | Yale | 320.000.000 |
| 6 | Xe nâng điện 1.6T - 3 bánh EFG 216k | 1600 kg | Jungheinrich | 320.000.000 |
| 7 | Xe nâng điện 1.5T - 4 bánh | 1500 kg | QSLift | 380.000.000 |
| 8 | Xe nâng điện 1.8T - 3 bánh 3WEF18 | 1800 kg | QSLift | 370.000.000 |
| 9 | Xe nâng điện 2T - 4 bánh EFG 320 | 2000 kg | Jungheinrich | 470.000.000 |
| 10 | Xe nâng điện Lithium 2T - EFG 320 | 2000 kg | Yale | 430.000.000 |
| 11 | Xe nâng điện 2.5T - FE4P20Li | 2500 kg | Noblelift | 530.000.000 |
| 12 | Xe nâng điện Lithium 2.5T - EFG 425 | 2500 kg | Jungheinrich | 500.000.000 |
| 13 | Xe nâng dầu 2.5T CPDC25 | 2500 kg | Niuli | 350.000.000 |
| 14 | Xe nâng dầu 3T DFG 430s | 3000 kg | Jungheinrich | 580.000.000 |
| 15 | Xe nâng điện 3T - FE4P30N | 3000 kg | Noblelift | 500.000.000 |
| 16 | Xe nâng điện 3.5T - ERP35VF | 3500 kg | Yale | 600.000.000 |
| 17 | Xe nâng dầu 3.5T CPDC30 | 3500 kg | Niuli | 450.000.000 |
| 18 | Xe nâng dầu 4T DFG 540s | 4000 kg | Jungheinrich | 780.000.000 |
| 19 | Xe nâng dầu 5T GLP50VX | 5000 kg | Yale | 980.000.000 |
| 20 | Xe nâng điện 3 chiều VNA | 1500 kg | Noblelift | 1.450.000.000 |
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xe Nâng
Giá xe nâng không phải con số cố định, mà là tổng hòa của nhiều yếu tố kỹ thuật, thương mại và dịch vụ. Hiểu rõ những yếu tố này giúp bạn đánh giá báo giá nhận được và chuẩn bị ngân sách hợp lý.
Loại xe nâng
Đây là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Mỗi dòng được thiết kế cho mục đích và môi trường khác nhau, sử dụng công nghệ khác nhau:
- Xe nâng tay (thủy lực): chi phí thấp nhất, chỉ phù hợp di chuyển pallet tầm thấp.
- Xe nâng tay điện / stacker: chi phí trung bình, phù hợp kho vừa.
- Xe nâng điện ngồi/đứng lái: chi phí cao hơn xe dầu cùng tải trọng, vận hành sạch, êm ái.
- Xe nâng dầu: chi phí ban đầu thấp hơn xe điện cùng tải, nhưng chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng động cơ cao hơn về dài hạn.
- Xe nâng xăng/gas (LPG): chi phí và đặc tính thường nằm giữa xe điện và xe dầu.
Tải trọng nâng
Tải trọng nâng tối đa quyết định trực tiếp đến kết cấu khung gầm, hệ thống thủy lực, đối trọng và động cơ. Tải càng lớn, xe càng cần gia cố, vật liệu nhiều hơn → giá càng cao.
Các mức tải phổ biến: 1 tấn, 1.5 tấn, 2 tấn, 2.5 tấn, 3 tấn, 3.5 tấn, 5 tấn, 7 tấn, 10 tấn.
Ví dụ thực tế: Giá xe nâng tay điện thấp 3 tấn (200 triệu - có bệ lái) cao hơn đáng kể so với xe nâng tay điện thấp 1.5 tấn (28 triệu - không bệ lái) ở cùng dòng nhưng cấu hình khác.
Chiều cao nâng
Chiều cao nâng càng lớn, khung nâng (mast) càng phức tạp:
- Khung 2 tầng (Duplex): tiêu chuẩn, chi phí thấp nhất.
- Khung 3 tầng (Triplex): nâng cao hơn, thường kèm tính năng "chui công" (Free Lift) - phù hợp container hoặc trần thấp. Giá cao hơn khung 2 tầng.
- Chiều cao nâng phổ biến: 3 m, 4 m, 4.5 m, 5 m, 6 m, hoặc cao hơn cho reach truck (6-11m)
Xem thêm: Khung nâng trong xe nâng là gì? Các loại khung nâng phổ biến
Thương hiệu và xuất xứ
Thương hiệu và quốc gia sản xuất ảnh hưởng đến cả giá và chất lượng:
- Nhóm Nhật Bản (Toyota, Komatsu, TCM, Mitsubishi, Nichiyu): chất lượng cao, độ bền tốt, giữ giá. Giá thường ở phân khúc cao.
- Nhóm Trung Quốc (Heli, Hangcha, EP, Noblelift, Maximal, LiuGong, QSLift, Niuli): lợi thế cạnh tranh về giá, chất lượng cải thiện rõ qua từng năm, phù hợp ngân sách phổ biến tại Việt Nam.
- Nhóm Châu Âu / Mỹ (Linde, Crown, Yale, Hyster, Clark, Jungheinrich, Still): công nghệ tiên tiến, hiệu suất cao, thường có giá cao nhất; chi phí phụ tùng và bảo dưỡng cũng có thể cao hơn.
Tình trạng xe (mới / đã qua sử dụng)
- Xe mới 100%: chất lượng đảm bảo, công nghệ mới, được hưởng đầy đủ bảo hành. Giá cao nhất nhưng yên tâm vận hành.
- Xe đã qua sử dụng: chi phí ban đầu thấp hơn, nhưng giá biến động lớn theo: thương hiệu, đời xe, số giờ máy đã hoạt động, lịch sử bảo dưỡng và tình trạng kỹ thuật thực tế. Cần kiểm tra kỹ trước khi mua.
Tùy chọn kèm theo (bộ công tác)
Xe tiêu chuẩn chỉ gồm càng nâng cơ bản. Các phụ kiện bổ sung làm tăng chi phí nhưng tối ưu công việc cụ thể:
- Side shifter (dịch giá): căn chỉnh pallet nhanh.
- Fork positioner (dịch càng): xử lý nhiều kích thước pallet.
- Càng đặc biệt: kẹp giấy cuộn, kẹp thùng carton, kẹp vuông (bale clamp), càng xoay.
- Lốp: lốp đặc đắt hơn lốp hơi.
- Cabin: cabin kín, có điều hòa - phù hợp kho lạnh hoặc môi trường khắc nghiệt.
Pin / ắc quy (cho xe nâng điện)
- Ắc quy axit-chì: chi phí ban đầu thấp, công nghệ truyền thống, cần châm nước định kỳ.
- Pin lithium-ion: chi phí ban đầu cao hơn đáng kể, nhưng hiệu suất cao, sạc nhanh, tuổi thọ dài, ít bảo trì.
Xem thêm: Ắc Quy Acid Chì Và Pin Lithium: Nên Chọn Loại Nào Cho Xe Nâng Điện
Tỷ giá, thời điểm và chính sách hậu mãi
Xe nâng nhập khẩu chịu ảnh hưởng tỷ giá USD/CNY. Báo giá có thể chênh nhau giữa các quý. Bên cạnh đó, chính sách hậu mãi (bảo hành, dịch vụ bảo dưỡng, khả năng cung cấp phụ tùng, đội ngũ kỹ thuật) cũng phản ánh trong giá - nhà cung cấp uy tín thường không phải là rẻ nhất, nhưng tổng chi phí sở hữu (TCO) thường thấp hơn.
Mua Xe Nâng Mới Hay Đã Qua Sử Dụng?
Đây là câu hỏi thường gặp khi lên ngân sách. Không có câu trả lời đúng cho mọi trường hợp - quyết định phụ thuộc tần suất vận hành, ưu tiên độ tin cậy và ngân sách.
Lời khuyên thực tế: Nếu vận hành liên tục trên 4 giờ/ngày và dự kiến sử dụng từ 3 năm trở lên, xe mới thường có lợi về tổng chi phí.
Nếu dự án dưới 12 tháng hoặc tần suất thấp, xe đã qua sử dụng được thẩm định kỹ là phương án hợp lý - miễn là có thông tin rõ về số giờ máy, lịch sử bảo dưỡng và bảo hành tối thiểu từ nhà cung cấp.
Checklist Chuẩn Bị Trước Khi YÊU CẦU Báo Giá
Một báo giá chính xác phụ thuộc vào lượng thông tin bạn cung cấp. Dưới đây là 7 thông tin cần chuẩn bị để Cường Thịnh báo giá nhanh và đúng cấu hình:
- Tải trọng cần nâng: ghi mức tải nặng nhất (kg hoặc tấn), không lấy trung bình.
- Chiều cao nâng tối đa: đo từ mặt đất đến đỉnh càng khi nâng cao nhất.
- Loại pallet và kích thước: pallet tiêu chuẩn (1100×1100, 1200×1000…), pallet 2 mặt, hay không dùng pallet.
- Môi trường vận hành: trong nhà / ngoài trời / kho lạnh / kho có chất dễ cháy / kho thực phẩm-dược.
- Tần suất sử dụng: giờ/ngày, ca/ngày - quyết định lựa chọn pin và độ bền cần thiết.
- Ngân sách dự kiến: khoảng từ … đến … để Cường Thịnh tư vấn cấu hình phù hợp nhất.
- Ưu tiên mới hay đã qua sử dụng: xác định rõ giúp lọc đúng dòng sản phẩm.
💬 Có đủ thông tin? Liên hệ Cường Thịnh qua Hotline 0909.696.362 hoặc Zalo 0909.696.362 để nhận báo giá chi tiết trong giờ làm việc.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Bảng giá trên cho bạn cái nhìn tổng quan các phân khúc. Tuy nhiên, mỗi doanh nghiệp có bài toán vận hành riêng - tải trọng, chiều cao nâng, môi trường, tần suất và ngân sách khác nhau sẽ dẫn đến cấu hình và mức giá khác nhau.
Xe Nâng Cường Thịnh - Đại diện chính thức QSLift tại Việt Nam - có thể:
- Phân tích nhu cầu cụ thể của bạn (loại hàng, kho, tần suất, ngân sách).
- Tư vấn miễn phí dòng xe, tải trọng, chiều cao nâng và phụ kiện phù hợp.
- Cung cấp báo giá chi tiết, minh bạch, kèm chính sách bảo hành & hậu mãi.
- Giải đáp thắc mắc về kỹ thuật, vận hành, bảo dưỡng và phụ tùng thay thế.













![Bảng Giá Xe Nâng Hàng [Cập Nhật Liên Tục 2026]](https://drive.gianhangvn.com/image/gia-xe-nang-hang-2800089j33133x4.jpg)









VPDD: 99/33 đường Thạnh Xuân 21, KP48, P. Thới An, TPHCM
Email1: qslift@xenangcuongthinh.com
Hotline: 0909.696.362






