📑 Nội dung chính:

Giá xe nâng hàng dao động khá rộng tùy dòng và cấu hình: xe nâng tay cơ từ khoảng 4 - 9 triệu, xe nâng tay điện từ 27-35 triệu (loại có bệ lái 2 - 3 tấn cao hơn, từ 135 - 200 triệu), xe nâng stacker từ 55 - 190 triệu, xe nâng điện ngồi lái từ 200 triệu đến 600 triệu, xe nâng điện đứng lái (reach truck) từ 350 triệu đến 1.3 tỷ, và xe nâng dầu từ 350-980 triệu tùy tải trọng và thương hiệu. Đây là khoảng giá tham khảo - giá thực tế còn phụ thuộc tải trọng, chiều cao nâng, thương hiệu, tình trạng xe (mới/cũ) và phụ kiện kèm theo.

Bài viết này tổng hợp bảng giá theo từng dòng xe nâng đang lưu hành tại Việt Nam năm 2026, kèm phân tích yếu tố ảnh hưởng giá và checklist giúp bạn xin báo giá chính xác trong một lần liên hệ.

📌 Lưu ý: Toàn bộ con số dưới đây là khoảng giá tham khảo tại Xe Nâng Cường Thịnh. Để nhận báo giá chính xác cho cấu hình cụ thể của bạn, vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0909.696.362.

Bảng Giá Xe Nâng Tổng Hợp 2026 Theo Dòng

Bảng dưới đây tổng hợp khoảng giá tham khảo các dòng xe nâng phổ biến trên thị trường. Số liệu lấy từ bảng giá hiện hành tại Cường Thịnh, áp dụng cho các thương hiệu phổ biến tại Việt Nam.

Dòng xe nâng Tải trọng phổ biến Khoảng giá tham khảo (VNĐ) Xem chi tiết
Xe nâng tay cơ 2–5 tấn 4 – 9 triệu Danh mục xe nâng tay
Xe nâng tay điện thấp 1.5–2 tấn (lithium) 27 – 35 triệu Danh mục xe nâng tay điện
Xe nâng tay điện có bệ lái 2–3 tấn 135 – 200 triệu Danh mục xe nâng tay điện
Xe nâng stacker đi bộ lái 1–1.5 tấn 60 – 90 triệu Danh mục xe nâng stacker
Xe nâng stacker có bệ lái 2 tấn 190 triệu Danh mục xe nâng stacker
Xe nâng điện ngồi lái 1–5 tấn 200 – 600 triệu Danh mục xe nâng điện ngồi lái
Xe nâng điện đứng lái (reach truck) 1.5–2.5 tấn 350 – 700 triệu Danh mục xe nâng điện đứng lái
Xe nâng điện 3 chiều (VNA) 1.5 tấn 1.05 – 1.45 tỷ Xe nâng điện 3 chiều VNA
Xe nâng dầu 2.5–5 tấn 350 – 880 triệu Danh mục xe nâng dầu
Xe nâng mặt bàn (cơ) 300kg – 1 tấn ~5.8 – 13 triệu Danh mục xe nâng mặt bàn
Xe nâng mặt bàn điện 350kg - 500kg từ 33.5 triệu Xem mẫu xe nâng mặt bàn điện ETFD35/50
Xe nâng thùng phuy đẩy tay 200kg ~5.5 triệu Danh mục xe nâng thùng phuy
Xe nâng thùng phuy có quay đổ (cơ) 450kg ~18 triệu Danh mục xe nâng thùng phuy
Xe nâng thùng phuy điện có quay đổ 520kg ~48 triệu Danh mục xe nâng thùng phuy

Khoảng giá trên là tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc tải trọng, chiều cao nâng, thương hiệu (QSLift, Niuli, Yale, Jungheinrich, Noblelift…), tình trạng xe (mới/đã qua sử dụng), tỷ giá và phụ kiện đi kèm. Liên hệ Cường Thịnh để có báo giá chính xác cho cấu hình của bạn.

Giá Chi Tiết Theo Từng Dòng Xe Nâng

Giá xe nâng tay điện

Xe nâng tay điện phù hợp với kho cần di chuyển pallet thường xuyên ở tầm thấp, giảm sức kéo/đẩy so với xe nâng tay cơ. Các dòng phổ biến tại Cường Thịnh sử dụng pin lithium, acid chì khô, đi bộ lái/dắt lái hoặc có bệ đứng lái.

 

Dòng xe Giá tham khảo (VNĐ)
Xe nâng tay điện thấp 1.5 tấn - Lithium 28.000.000
Xe nâng tay điện thấp 2 tấn - Lithium 35.000.000
Xe nâng tay điện thấp 1500kg - 2 ắc quy 35.000.000
Xe nâng tay điện gắn cân 41.000.000
Xe nâng tay điện thấp 2 tấn - Có bệ lái 135.000.000
Xe nâng tay điện thấp 2.5 tấn - Có bệ lái 160.000.000
Xe nâng tay điện thấp 3 tấn - Có bệ lái 200.000.000

Nên chọn khi: kho có tần suất di chuyển pallet cao, tải dưới 3 tấn, không cần nâng lên kệ cao. Nếu cần nâng lên kệ, hãy xem dòng stacker thay vì xe nâng tay điện thấp.

Giá xe nâng stacker (xe nâng điện cao)

Xe nâng stacker là dòng xe nâng điện chuyên dùng để xếp pallet lên kệ ở chiều cao trung bình (thường 1.6 m đến khoảng 4,5 m). Có 3 nhóm chính: đi bộ lái, có bệ đứng lái, và chân rộng (straddle leg) cho pallet 2 mặt.

Dòng xe Giá tham khảo (VNĐ)
Xe nâng stacker 1 tấn - Đi bộ lái 55.000.000
Xe nâng stacker 1.5 tấn - Đi bộ lái 60.000.000
Xe nâng stacker chân rộng 1 tấn 65.000.000
Xe nâng stacker chân rộng 1.5 tấn 70.000.000
Xe nâng tự leo (self-climbing) 69.000.000
Xe nâng stacker 2 tấn - Có bệ lái 190.000.000

Nên chọn khi: cần nâng pallet lên kệ tầm trung, tải 1-2 tấn, vận hành trong nhà. Nếu kho có lối đi rất hẹp và kệ cao trên 6 m, hãy cân nhắc reach truck (xe nâng điện đứng lái) thay vì stacker.

Giá xe nâng điện ngồi lái

Đây là dòng counter-balance (xe nâng đối trọng) chạy bằng điện, phù hợp cho kho size trung-lớn, tần suất vận hành cao, môi trường trong nhà sạch (siêu thị, kho lạnh, kho thực phẩm/dược).

Dòng xe Giá tham khảo (VNĐ)
Xe nâng điện ngồi lái 1 tấn 200.000.000 - 250.000.000
Xe nâng điện ngồi lái 1.5 tấn 250.000.000 - 300.000.000
Xe nâng điện ngồi lái 2 tấn 370.000.000 - 430.000.000
Xe nâng điện ngồi lái 2.5 tấn 420.000.000 - 460.000.000
Xe nâng điện ngồi lái 3 tấn 450.000.000 - 500.000.000
Xe nâng điện ngồi lái 3.5 tấn 520.000.000 - 600.000.000
Xe nâng điện ngồi lái 5 tấn 600.000.000 - 700.000.000

Nên chọn khi: vận hành liên tục từ 4 giờ/ngày trở lên, môi trường yêu cầu sạch (không khí thải), cần tải từ 1.5 tấn trở lên và chiều cao nâng từ 3-6 m.

Giá xe nâng điện đứng lái (reach truck) & VNA

Reach truck và VNA (Very Narrow Aisle - xe nâng 3 chiều) là các dòng xe nâng điện cao cấp phục vụ kho cao tầng, lối đi hẹp, mật độ kệ dày.

Dòng xe Giá tham khảo (VNĐ)
Xe nâng điện đứng lái Reach truck 1.5 tấn 350.000.000 – 450.000.000
Xe nâng điện đứng lái Reach truck 2 tấn 500.000.000 – 600.000.000
Xe nâng điện đứng lái Reach truck 2.5 tấn 600.000.000 – 700.000.000
Xe nâng điện 3 chiều VNA 1.050.000.000 – 1.300.000.000

Nên chọn khi: kệ cao 6-12 m, lối đi hẹp 1.5-2.5 m, cần tối ưu mật độ lưu trữ. VNA dành cho kho lối đi siêu hẹp dưới 1.8 m.

Giá xe nâng dầu

Xe nâng dầu (diesel) dùng động cơ đốt trong, phù hợp ngoài trời, địa hình gồ ghề, tải nặng. Giá xe nâng dầu thường thấp hơn xe nâng điện cùng tải trọng và thương hiệu, nhưng cần cân nhắc thêm chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng động cơ.

Dòng xe Giá tham khảo (VNĐ)
Xe nâng dầu 2.5 tấn 350.000.000
Xe nâng dầu 3 tấn 580.000.000
Xe nâng dầu 3.5 tấn 450.000.000
Xe nâng dầu 4 tấn 780.000.000
Xe nâng dầu 5 tấn 980.000.000

Nên chọn khi: vận hành ngoài trời, công trường, cảng, kho mở, hoặc cần tải nặng 3-10 tấn. Không phù hợp với môi trường kín (vấn đề khí thải) hoặc kho thực phẩm/dược phẩm.

Giá xe nâng thùng phuy (chuyên dụng)

Xe nâng thùng phuy là dòng chuyên dụng thiết kế riêng cho thao tác nâng, di chuyển và đổ thùng phuy 200 lít - không thay thế được bằng xe nâng tay thông thường.

Dòng xe Giá tham khảo (VNĐ)
Xe nâng phuy đẩy tay 5.500.000
Xe nâng thùng phuy bằng tay - có quay đổ 18.000.000
Xe nâng thùng phuy bằng điện - có quay đổ 48.000.000

Nên chọn khi: xưởng hóa chất, dầu nhớt, sơn, thực phẩm dạng lỏng cần thao tác với thùng phuy thường xuyên.

Xem chi tiết và đặt mua các loại xe nâng thùng phuy

Giá xe nâng mặt bàn

Xe nâng mặt bàn (bàn nâng thủy lực) dùng để nâng hạ hàng nhẹ ở vị trí cố định hoặc tải xếp lên xe tải, băng chuyền. Thường dùng cho chậu cảnh, hộp linh kiện, hàng đóng gói nhẹ.

Dòng xe Giá tham khảo (VNĐ)
Xe nâng mặt bàn 300kg 5.800.000
Xe nâng mặt bàn 350kg - cao 1.3 m 7.300.000
Xe nâng mặt bàn 500kg 6.800.000
Xe nâng mặt bàn 700kg - cao 1.5 m 13.000.000
Xe nâng mặt bàn 750kg 7.000.000
Xe nâng mặt bàn 1000kg 8.300.000
Xe nâng mặt bàn điện 36.500.000

Bảng giá tham khảo theo thương hiệu (model cụ thể)

Với khách hàng đã định hình rõ thương hiệu mong muốn, dưới đây là bảng giá tham khảo theo model cụ thể tại Cường Thịnh.

STT Model / Dòng xe Tải trọng Thương hiệu Giá tham khảo (VNĐ)
1 Xe nâng tay điện thấp 1.5T - EPT15V 1500 kg QSLift 27.000.000
2 Xe nâng tay điện thấp ETA15 1500 kg Niuli 28.000.000
3 Xe nâng stacker CTDC15 (trợ lực tay lái) 1500 kg Niuli 55.000.000
4 Xe nâng stacker 1.5T - QES15E 1500 kg QSLift 58.000.000
5 Xe nâng điện 1.5T - 3 bánh ERP15VL 1500 kg Yale 320.000.000
6 Xe nâng điện 1.6T - 3 bánh EFG 216k 1600 kg Jungheinrich 320.000.000
7 Xe nâng điện 1.5T - 4 bánh 1500 kg QSLift 380.000.000
8 Xe nâng điện 1.8T - 3 bánh 3WEF18 1800 kg QSLift 370.000.000
9 Xe nâng điện 2T - 4 bánh EFG 320 2000 kg Jungheinrich 470.000.000
10 Xe nâng điện Lithium 2T - EFG 320 2000 kg Yale 430.000.000
11 Xe nâng điện 2.5T - FE4P20Li 2500 kg Noblelift 530.000.000
12 Xe nâng điện Lithium 2.5T - EFG 425 2500 kg Jungheinrich 500.000.000
13 Xe nâng dầu 2.5T CPDC25 2500 kg Niuli 350.000.000
14 Xe nâng dầu 3T DFG 430s 3000 kg Jungheinrich 580.000.000
15 Xe nâng điện 3T - FE4P30N 3000 kg Noblelift 500.000.000
16 Xe nâng điện 3.5T - ERP35VF 3500 kg Yale 600.000.000
17 Xe nâng dầu 3.5T CPDC30 3500 kg Niuli 450.000.000
18 Xe nâng dầu 4T DFG 540s 4000 kg Jungheinrich 780.000.000
19 Xe nâng dầu 5T GLP50VX 5000 kg Yale 980.000.000
20 Xe nâng điện 3 chiều VNA 1500 kg Noblelift 1.450.000.000

Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xe Nâng

Giá xe nâng không phải con số cố định, mà là tổng hòa của nhiều yếu tố kỹ thuật, thương mại và dịch vụ. Hiểu rõ những yếu tố này giúp bạn đánh giá báo giá nhận được và chuẩn bị ngân sách hợp lý.

Loại xe nâng

Đây là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Mỗi dòng được thiết kế cho mục đích và môi trường khác nhau, sử dụng công nghệ khác nhau:

  • Xe nâng tay (thủy lực): chi phí thấp nhất, chỉ phù hợp di chuyển pallet tầm thấp.
  • Xe nâng tay điện / stacker: chi phí trung bình, phù hợp kho vừa.
  • Xe nâng điện ngồi/đứng lái: chi phí cao hơn xe dầu cùng tải trọng, vận hành sạch, êm ái.
  • Xe nâng dầu: chi phí ban đầu thấp hơn xe điện cùng tải, nhưng chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng động cơ cao hơn về dài hạn.
  • Xe nâng xăng/gas (LPG): chi phí và đặc tính thường nằm giữa xe điện và xe dầu.

Tải trọng nâng

Tải trọng nâng tối đa quyết định trực tiếp đến kết cấu khung gầm, hệ thống thủy lực, đối trọng và động cơ. Tải càng lớn, xe càng cần gia cố, vật liệu nhiều hơn → giá càng cao.

Các mức tải phổ biến: 1 tấn, 1.5 tấn, 2 tấn, 2.5 tấn, 3 tấn, 3.5 tấn, 5 tấn, 7 tấn, 10 tấn.

Ví dụ thực tế: Giá xe nâng tay điện thấp 3 tấn (200 triệu - có bệ lái) cao hơn đáng kể so với xe nâng tay điện thấp 1.5 tấn (28 triệu - không bệ lái) ở cùng dòng nhưng cấu hình khác.

Chiều cao nâng

Chiều cao nâng càng lớn, khung nâng (mast) càng phức tạp:

  • Khung 2 tầng (Duplex): tiêu chuẩn, chi phí thấp nhất.
  • Khung 3 tầng (Triplex): nâng cao hơn, thường kèm tính năng "chui công" (Free Lift) - phù hợp container hoặc trần thấp. Giá cao hơn khung 2 tầng.
  • Chiều cao nâng phổ biến: 3 m, 4 m, 4.5 m, 5 m, 6 m, hoặc cao hơn cho reach truck (6-11m)

Xem thêm: Khung nâng trong xe nâng là gì? Các loại khung nâng phổ biến

Thương hiệu và xuất xứ

Thương hiệu và quốc gia sản xuất ảnh hưởng đến cả giá và chất lượng:

  • Nhóm Nhật Bản (Toyota, Komatsu, TCM, Mitsubishi, Nichiyu): chất lượng cao, độ bền tốt, giữ giá. Giá thường ở phân khúc cao.
  • Nhóm Trung Quốc (Heli, Hangcha, EP, Noblelift, Maximal, LiuGong, QSLift, Niuli): lợi thế cạnh tranh về giá, chất lượng cải thiện rõ qua từng năm, phù hợp ngân sách phổ biến tại Việt Nam.
  • Nhóm Châu Âu / Mỹ (Linde, Crown, Yale, Hyster, Clark, Jungheinrich, Still): công nghệ tiên tiến, hiệu suất cao, thường có giá cao nhất; chi phí phụ tùng và bảo dưỡng cũng có thể cao hơn.

Tình trạng xe (mới / đã qua sử dụng)

  • Xe mới 100%: chất lượng đảm bảo, công nghệ mới, được hưởng đầy đủ bảo hành. Giá cao nhất nhưng yên tâm vận hành.
  • Xe đã qua sử dụng: chi phí ban đầu thấp hơn, nhưng giá biến động lớn theo: thương hiệu, đời xe, số giờ máy đã hoạt động, lịch sử bảo dưỡng và tình trạng kỹ thuật thực tế. Cần kiểm tra kỹ trước khi mua.

Tùy chọn kèm theo (bộ công tác)

Xe tiêu chuẩn chỉ gồm càng nâng cơ bản. Các phụ kiện bổ sung làm tăng chi phí nhưng tối ưu công việc cụ thể:

  • Side shifter (dịch giá): căn chỉnh pallet nhanh.
  • Fork positioner (dịch càng): xử lý nhiều kích thước pallet.
  • Càng đặc biệt: kẹp giấy cuộn, kẹp thùng carton, kẹp vuông (bale clamp), càng xoay.
  • Lốp: lốp đặc đắt hơn lốp hơi.
  • Cabin: cabin kín, có điều hòa - phù hợp kho lạnh hoặc môi trường khắc nghiệt.

Pin / ắc quy (cho xe nâng điện)

  • Ắc quy axit-chì: chi phí ban đầu thấp, công nghệ truyền thống, cần châm nước định kỳ.
  • Pin lithium-ion: chi phí ban đầu cao hơn đáng kể, nhưng hiệu suất cao, sạc nhanh, tuổi thọ dài, ít bảo trì.

Xem thêm: Ắc Quy Acid Chì Và Pin Lithium: Nên Chọn Loại Nào Cho Xe Nâng Điện

Tỷ giá, thời điểm và chính sách hậu mãi

Xe nâng nhập khẩu chịu ảnh hưởng tỷ giá USD/CNY. Báo giá có thể chênh nhau giữa các quý. Bên cạnh đó, chính sách hậu mãi (bảo hành, dịch vụ bảo dưỡng, khả năng cung cấp phụ tùng, đội ngũ kỹ thuật) cũng phản ánh trong giá - nhà cung cấp uy tín thường không phải là rẻ nhất, nhưng tổng chi phí sở hữu (TCO) thường thấp hơn.

Mua Xe Nâng Mới Hay Đã Qua Sử Dụng?

Đây là câu hỏi thường gặp khi lên ngân sách. Không có câu trả lời đúng cho mọi trường hợp - quyết định phụ thuộc tần suất vận hành, ưu tiên độ tin cậy và ngân sách.

Lời khuyên thực tế: Nếu vận hành liên tục trên 4 giờ/ngày và dự kiến sử dụng từ 3 năm trở lên, xe mới thường có lợi về tổng chi phí.

Nếu dự án dưới 12 tháng hoặc tần suất thấp, xe đã qua sử dụng được thẩm định kỹ là phương án hợp lý - miễn là có thông tin rõ về số giờ máy, lịch sử bảo dưỡng và bảo hành tối thiểu từ nhà cung cấp.

Checklist Chuẩn Bị Trước Khi YÊU CẦU Báo Giá

Một báo giá chính xác phụ thuộc vào lượng thông tin bạn cung cấp. Dưới đây là 7 thông tin cần chuẩn bị để Cường Thịnh báo giá nhanh và đúng cấu hình:

  • Tải trọng cần nâng: ghi mức tải nặng nhất (kg hoặc tấn), không lấy trung bình.
  • Chiều cao nâng tối đa: đo từ mặt đất đến đỉnh càng khi nâng cao nhất.
  • Loại pallet và kích thước: pallet tiêu chuẩn (1100×1100, 1200×1000…), pallet 2 mặt, hay không dùng pallet.
  • Môi trường vận hành: trong nhà / ngoài trời / kho lạnh / kho có chất dễ cháy / kho thực phẩm-dược.
  • Tần suất sử dụng: giờ/ngày, ca/ngày - quyết định lựa chọn pin và độ bền cần thiết.
  • Ngân sách dự kiến: khoảng từ … đến … để Cường Thịnh tư vấn cấu hình phù hợp nhất.
  • Ưu tiên mới hay đã qua sử dụng: xác định rõ giúp lọc đúng dòng sản phẩm.

💬 Có đủ thông tin? Liên hệ Cường Thịnh qua Hotline 0909.696.362 hoặc Zalo 0909.696.362 để nhận báo giá chi tiết trong giờ làm việc.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1

Giá xe nâng tay rẻ nhất khoảng bao nhiêu?

Xe nâng tay cơ (thủy lực) là dòng có giá thấp nhất, dao động khoảng 3.6 - 9 triệu VNĐ tùy tải trọng (2–5 tấn) và thương hiệu. Tuy nhiên, "rẻ" không đồng nghĩa với "tiết kiệm" nếu sai mục đích - xe nâng tay cơ chỉ phù hợp di chuyển pallet tầm thấp, không nâng lên kệ và không phù hợp tần suất cao.

2

Xe nâng điện có đắt hơn xe nâng dầu không?

Ở cùng tải trọng và chiều cao nâng, xe nâng điện thường có chi phí mua ban đầu cao hơn xe nâng dầu. Tuy nhiên, xe điện tiết kiệm chi phí nhiên liệu, vận hành êm, sạch và phù hợp môi trường trong nhà. Tổng chi phí sở hữu (TCO) về dài hạn của xe điện có thể thấp hơn nếu vận hành liên tục trong nhà — nhưng cần tính cụ thể theo từng trường hợp.

3

Mua xe nâng đã qua sử dụng có ổn không?

Có thể ổn nếu xe được thẩm định kỹ về: số giờ máy thực tế, lịch sử bảo dưỡng, tình trạng động cơ/thủy lực, ắc quy (với xe điện) và có chính sách bảo hành tối thiểu từ nhà cung cấp. Phù hợp với dự án ngắn, ngân sách hạn chế hoặc tần suất sử dụng thấp. Không nên mua xe cũ qua các kênh không có bảo hành.
4

Báo giá xe nâng tại Cường Thịnh có miễn phí không?

Có. Cường Thịnh báo giá miễn phí, không ràng buộc điều kiện gì với khách hàng Để có báo giá chính xác, vui lòng cung cấp: tải trọng cần nâng, chiều cao nâng, loại pallet, môi trường vận hành, tần suất sử dụng và ngân sách dự kiến.
5

Bao lâu nhận được báo giá sau khi liên hệ?

Trong giờ làm việc (Thứ 2 đến Thứ 7, 7h30–17h30), Cường Thịnh phản hồi báo giá chuẩn trong vòng 30 phút với cấu hình tiêu chuẩn. Với cấu hình đặc biệt (gắn cân, càng kẹp, càng xoay, thùng phuy chuyên dụng…) có thể cần 1–2 giờ để rà soát phụ kiện.
6

Thương hiệu xe nâng nào đáng cân nhắc tại Việt Nam?

Lựa chọn phụ thuộc ngân sách và yêu cầu cụ thể:

  • Ngân sách phổ biến, cần phụ tùng dễ kiếm: QSLift, Niuli, Heli, Hangcha, EP, Noblelift (Trung Quốc).

  • Ưu tiên độ bền, công nghệ cao: Toyota, Komatsu, Mitsubishi (Nhật Bản), Linde, Crown, Yale, Jungheinrich (Âu/Mỹ) — giá cao hơn.

Việc lựa chọn cuối cùng cần cân đối giữa ngân sách đầu tư, yêu cầu công việc và mức độ ưu tiên độ bền/công nghệ. Liên hệ Cường Thịnh để được tư vấn theo trường hợp cụ thể.

Bảng giá trên cho bạn cái nhìn tổng quan các phân khúc. Tuy nhiên, mỗi doanh nghiệp có bài toán vận hành riêng - tải trọng, chiều cao nâng, môi trường, tần suất và ngân sách khác nhau sẽ dẫn đến cấu hình và mức giá khác nhau.

Xe Nâng Cường Thịnh - Đại diện chính thức QSLift tại Việt Nam - có thể:

  • Phân tích nhu cầu cụ thể của bạn (loại hàng, kho, tần suất, ngân sách).
  • Tư vấn miễn phí dòng xe, tải trọng, chiều cao nâng và phụ kiện phù hợp.
  • Cung cấp báo giá chi tiết, minh bạch, kèm chính sách bảo hành & hậu mãi.
  • Giải đáp thắc mắc về kỹ thuật, vận hành, bảo dưỡng và phụ tùng thay thế.
CÔNG TY TNHH XE NÂNG CƯỜNG THỊNH
MST: 0318633886
Cấp bởi: Sở Kế hoạch & Đầu tư TPHCM
Author:
Nguyễn Thị Tường Vi
VPĐD: 99/33 đường Thạnh Xuân 21,  P. Thới An, TPHCM
Kho: 142 đường TX22,  P. Thới An, TPHCM
Hotline: 0909.696.362